Arka Gdynia
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
ŁKS Łódź

Arka Gdynia vs ŁKS Łódź

Tỷ số chung cuộc: Arka Gdynia 0-0 ŁKS Łódź tại I liga, 10 tháng 10, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Arka Gdynia thắng 4, hòa 3, ŁKS Łódź thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
I liga · Vòng 8
Sân vận động
Stadion Miejski, Gdynia
Trọng tài
D. Sylwestrzak
Phong độ
WLDWD Arka Gdynia
WWDLD ŁKS Łódź
  1. 19' B. Kwiecien
  2. 20' M. Dabrowski
  3. 41' A. Danch
  4. HT0-0
  5. 59' A. Deja B. Kwiecień
  6. 59' Marcus Vinícius K. Mazek
  7. 65' Samu Corral Ł. Sekulski
  8. 75' J. Romanowicz P. Gryszkiewicz
  9. 76' M. Trabka
  10. 77' M. Mlynski
  11. 78' R. Wolsztyński M. Jankowski
  12. 83' Marcus
  13. 86' J. Tosik M. Trąbka
  14. 86' T. Nawotka Pirulo
  15. FT0-0

Đội hình

Arka Gdynia HLV: I. Mamrot
  1. D. Kajzer
  2. A. Marciniak
  3. A. Danch
  4. B. Kwiecień ▼ 59'
  5. M. Marcjanik
  6. A. Kasperkiewicz
  7. S. Drewniak
  8. K. Mazek ▼ 59'
  9. J. Letniowski
  10. M. Młyński
  11. M. Jankowski ▼ 78'

Dự bị 3

  1. A. Deja ▲ 59'
  2. Marcus Vinícius ▲ 59'
  3. R. Wolsztyński ▲ 78'
ŁKS Łódź HLV: W. Stawowy
  1. A. Malarz
  2. M. Dąbrowski
  3. M. Wolski
  4. J. Sobociński
  5. Pirulo ▼ 86'
  6. M. Trąbka ▼ 86'
  7. M. Rozwandowicz
  8. A. Klimczak
  9. P. Gryszkiewicz ▼ 75'
  10. Ł. Sekulski ▼ 65'
  11. Antonio Domínguez

Dự bị 4

  1. Samu Corral ▲ 65'
  2. J. Romanowicz ▲ 75'
  3. J. Tosik ▲ 86'
  4. T. Nawotka ▲ 86'

Thống kê

04
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Radomiak Radom
34 49 - 20 +29 68
2
Nieciecza
34 56 - 28 +28 65
3
Tychy 71
34 49 - 27 +22 63
4
Arka Gdynia
34 51 - 32 +19 60
5
ŁKS Łódź
34 59 - 41 +18 58
6
Górnik Łęczna
34 47 - 30 +17 56
7
Miedz Legnica
34 49 - 36 +13 51
8
Odra Opole
34 35 - 41 -6 49
9
Widzew Łódź
34 30 - 36 -6 46
10
Sandecja Nowy Sącz
34 42 - 50 -8 45
11
Chrobry Głogów
34 34 - 45 -11 44
12
Korona Kielce
34 31 - 46 -15 41
13
Puszcza Niepołomice
34 32 - 46 -14 37
14
Jastrzębie
34 32 - 48 -16 35
15
Stomil Olsztyn
34 31 - 48 -17 35
16
Resovia Rzeszów
34 27 - 45 -18 32
17
Zaglebie Sosnowiec
34 35 - 43 -8 30
18
Bełchatów
34 24 - 51 -27 23
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu42
66Ghi được70
39Thủng lưới52
1.53Bàn thắng mỗi trận1.67
19Giữ sạch lưới13
19Trên 2.5 bàn23
45Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu