ŁKS Łódź vs Arka Gdynia
Tỷ số chung cuộc: ŁKS Łódź 1-0 Arka Gdynia tại I liga, 17 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: ŁKS Łódź thắng 3, hòa 3, Arka Gdynia thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- I liga · Vòng 13
- Sân vận động
- Stadion Miejski LKS Lodz, Łódź
- Trọng tài
- S. Jarzebak
- Phong độ
- WWDLD ŁKS Łódź
- WLDWD Arka Gdynia
- 22' S. Milewski
- 35' M. Radaszkiewicz 1-0
- 45'+3 M. Dabrowski
- HT1-0
- 46' ▲ Ricardinho ▼ M. Wolski
- 51' M. Bednarski
- 54' R. Pirulo
- 63' ▲ Marcus Vinícius ▼ M. Bednarski
- 63' ▲ K. Czubak ▼ A. Siemaszko
- 71' ▲ J. Tosik ▼ M. Rygaard
- 74' M. Dabrowski
- 74' M. Dabrowski
- 74' ▲ M. Stępień ▼ F. Hiszpański
- 76' ▲ Nacho Monsalve ▼ Antonio Domínguez
- 79' K. Czubak
- 85' ▲ B. Szeliga ▼ M. Radaszkiewicz
- 86' ▲ K. Ebenezer ▼ M. Bąkowicz
- 87' M. Koziol
- 90'+6 N. Monsalve
- FT1-0
Đội hình
- M. Kozioł
- M. Dąbrowski
- M. Rozwandowicz
- A. Klimczak
- O. Koprowski
- M. Bąkowicz ▼ 86'
- M. Rygaard ▼ 71'
- Pirulo
- M. Wolski ▼ 46'
- Antonio Domínguez ▼ 76'
- M. Radaszkiewicz ▼ 85'
Dự bị 5
- Ricardinho ▲ 46'
- J. Tosik ▲ 71'
- Nacho Monsalve ▲ 76'
- B. Szeliga ▲ 85'
- K. Ebenezer ▲ 86'
- D. Kajzer
- M. Dobrotka
- M. Marcjanik
- A. Kasperkiewicz
- F. Hiszpański ▼ 74'
- H. Adamczyk
- S. Milewski
- O. Kobacki
- M. Bednarski ▼ 63'
- A. Siemaszko ▼ 63'
- M. Rosołek
Dự bị 3
- Marcus Vinícius ▲ 63'
- K. Czubak ▲ 63'
- M. Stępień ▲ 74'
Thống kê
15
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 56 - 22 | +34 | 77 | |
| 2 | 34 | 53 - 38 | +15 | 62 | |
| 3 | 34 | 62 - 39 | +23 | 61 | |
| 4 | 34 | 46 - 37 | +9 | 56 | |
| 5 | 34 | 51 - 46 | +5 | 51 | |
| 6 | 34 | 43 - 34 | +9 | 50 | |
| 7 | 34 | 39 - 36 | +3 | 47 | |
| 8 | 34 | 44 - 47 | -3 | 46 | |
| 9 | 34 | 48 - 41 | +7 | 45 | |
| 10 | 34 | 33 - 37 | -4 | 45 | |
| 11 | 34 | 42 - 39 | +3 | 44 | |
| 12 | 34 | 37 - 41 | -4 | 44 | |
| 13 | 34 | 28 - 41 | -13 | 38 | |
| 14 | 34 | 41 - 50 | -9 | 37 | |
| 15 | 34 | 41 - 48 | -7 | 36 | |
| 16 | 34 | 32 - 52 | -20 | 35 | |
| 17 | 34 | 32 - 54 | -22 | 29 | |
| 18 | 34 | 32 - 58 | -26 | 25 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu49
50Ghi được89
53Thủng lưới53
1.11Bàn thắng mỗi trận1.82
15Giữ sạch lưới14
17Trên 2.5 bàn24
21Hiệp hai44