Arka Gdynia
3 : 2
FT · Hiệp một 2:1
·
Resovia Rzeszów

Arka Gdynia vs Resovia Rzeszów

Tỷ số chung cuộc: Arka Gdynia 3-2 Resovia Rzeszów tại I liga, 28 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Arka Gdynia thắng 8, hòa 0, Resovia Rzeszów thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
I liga · Vòng 30
Sân vận động
Stadion Miejski, Gdynia
Phong độ
LDWDL Arka Gdynia
DLLDL Resovia Rzeszów
  1. 2' A. Sidibe
  2. 8' R. Mikulec
  3. 27' 0-1 M. Górski
  4. 34' K. Czubak 1-1
  5. 36' K. Skóra 2-1
  6. HT2-1
  7. 56' K. Skóra 3-1
  8. 65' K. Mazek K. Ibe-Torti
  9. 65' R. Bąk J. Tomal
  10. 65' R. Kanach M. Urynowicz
  11. 68' 3-2 M. Górski
  12. 79' J. Staniszewski K. Lipkowski
  13. 79' M. Szymański M. Borecki
  14. 79' Marc Navarro K. Skóra
  15. 85' G. Jaroch B. Wasiluk
  16. 90'+6 R. Bak
  17. 90'+6 M. Gorski
  18. 90'+1 M. Predenkiewicz O. Kobacki
  19. FT3-2

Đội hình

Arka Gdynia HLV: W. Łobodziński
  1. P. Lenarcik
  2. O. Azatskyi
  3. M. Marcjanik
  4. P. Stolc
  5. D. Gojny
  6. K. Lipkowski ▼ 79'
  7. M. Borecki ▼ 79'
  8. K. Skóra ▼ 79'
  9. O. Kobacki ▼ 90'
  10. K. Czubak
  11. A. Sidibe

Dự bị 8

  1. J. Staniszewski ▲ 79'
  2. M. Szymański ▲ 79'
  3. Marc Navarro ▲ 79'
  4. M. Predenkiewicz ▲ 90'
  5. A. Hafez
  6. H. Turski
  7. M. Chudý
  8. P. Depka
Resovia Rzeszów HLV: J. Żukowskiego
  1. B. Pindroch
  2. H. Bukhal
  3. M. Bondarenko
  4. J. Tomal ▼ 65'
  5. B. Wasiluk ▼ 85'
  6. M. Urynowicz ▼ 65'
  7. R. Mikulec
  8. A. Łyszczarz
  9. B. Eizenchart
  10. K. Ibe-Torti ▼ 65'
  11. M. Górski

Dự bị 9

  1. K. Mazek ▲ 65'
  2. R. Bąk ▲ 65'
  3. R. Kanach ▲ 65'
  4. G. Jaroch ▲ 85'
  5. D. Lempereur
  6. D. Pieniążek
  7. F. Mikrut
  8. M. Gliwa
  9. V. Zastavnyi

Thống kê

01
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lechia Gdańsk
34 60 - 34 +26 68
2
GKS Katowice
34 68 - 35 +33 62
3
Arka Gdynia
34 52 - 34 +18 62
4
Motor Lublin
34 49 - 42 +7 56
5
Górnik Łęczna
34 35 - 29 +6 55
6
Odra Opole
34 42 - 32 +10 53
7
Wisla Plock
34 46 - 46 0 51
8
Miedz Legnica
34 52 - 36 +16 51
9
Tychy 71
34 43 - 47 -4 51
10
Wisla Krakow
34 62 - 50 +12 50
11
Stal Rzeszów
34 53 - 60 -7 48
12
Chrobry Głogów
34 35 - 49 -14 42
13
Znicz Pruszków
34 34 - 44 -10 42
14
Nieciecza
34 56 - 52 +4 41
15
Polonia Warszawa
34 41 - 50 -9 35
16
Resovia Rzeszów
34 39 - 60 -21 34
17
Podbeskidzie
34 26 - 59 -33 23
18
Zaglebie Sosnowiec
34 21 - 55 -34 16
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

51Trận đấu44
96Ghi được55
58Thủng lưới81
1.88Bàn thắng mỗi trận1.25
18Giữ sạch lưới6
29Trên 2.5 bàn27
39Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu