Arka Gdynia vs Resovia Rzeszów
Tỷ số chung cuộc: Arka Gdynia 1-0 Resovia Rzeszów tại I liga, 14 tháng 5, 2021. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Arka Gdynia thắng 8, hòa 0, Resovia Rzeszów thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- I liga · Vòng 30
- Sân vận động
- Stadion Miejski, Gdynia
- Trọng tài
- T. Marciniak
- Phong độ
- LDWDL Arka Gdynia
- DLLDL Resovia Rzeszów
- 4' M. Żebrowski 1-0
- 29' D. Kubowicz
- 34' F. Hiszpanski
- HT1-0
- 56' ▲ S. Usarz ▼ P. Zdybowicz
- 56' ▲ J. Wróbel ▼ M. Kuczałek
- 56' ▲ B. Jaroch ▼ J. Persak
- 58' ▲ Marcus Vinícius ▼ A. Siemaszko
- 65' S. Usarz
- 78' ▲ R. Mikulec ▼ K. Twardowski
- 81' ▲ R. Wolsztyński ▼ M. Żebrowski
- 90' ▲ Ł. Wolsztyński ▼ J. Letniowski
- 90'+3 ▲ P. Łakota ▼ K. Dybowski
- FT1-0
Đội hình
- D. Kajzer
- A. Danch
- M. Marcjanik
- A. Kasperkiewicz
- H. Memić
- F. Hiszpański
- C. Alemán
- M. Żebrowski ▼ 81'
- J. Letniowski ▼ 90'
- A. Siemaszko ▼ 58'
- M. Rosołek ▼ 56'
Dự bị 3
- Marcus Vinícius ▲ 58'
- R. Wolsztyński ▲ 81'
- Ł. Wolsztyński ▲ 90'
- K. Dybowski ▼ 90'
- D. Kubowicz
- K. Słaby
- O. Podhorín
- J. Persak ▼ 56'
- M. Kuczałek ▼ 56'
- B. Wasiluk
- R. Adamski
- M. Hebel
- P. Zdybowicz ▼ 56'
- K. Twardowski ▼ 78'
Dự bị 5
- S. Usarz ▲ 56'
- J. Wróbel ▲ 56'
- B. Jaroch ▲ 56'
- R. Mikulec ▲ 78'
- P. Łakota ▲ 90'
Thống kê
01
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 49 - 20 | +29 | 68 | |
| 2 | 34 | 56 - 28 | +28 | 65 | |
| 3 | 34 | 49 - 27 | +22 | 63 | |
| 4 | 34 | 51 - 32 | +19 | 60 | |
| 5 | 34 | 59 - 41 | +18 | 58 | |
| 6 | 34 | 47 - 30 | +17 | 56 | |
| 7 | 34 | 49 - 36 | +13 | 51 | |
| 8 | 34 | 35 - 41 | -6 | 49 | |
| 9 | 34 | 30 - 36 | -6 | 46 | |
| 10 | 34 | 42 - 50 | -8 | 45 | |
| 11 | 34 | 34 - 45 | -11 | 44 | |
| 12 | 34 | 31 - 46 | -15 | 41 | |
| 13 | 34 | 32 - 46 | -14 | 37 | |
| 14 | 34 | 32 - 48 | -16 | 35 | |
| 15 | 34 | 31 - 48 | -17 | 35 | |
| 16 | 34 | 27 - 45 | -18 | 32 | |
| 17 | 34 | 35 - 43 | -8 | 30 | |
| 18 | 34 | 24 - 51 | -27 | 23 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu38
66Ghi được34
39Thủng lưới49
1.53Bàn thắng mỗi trận0.89
19Giữ sạch lưới13
19Trên 2.5 bàn16
45Hiệp hai16