Arka Gdynia vs Resovia Rzeszów
Tỷ số chung cuộc: Arka Gdynia 4-0 Resovia Rzeszów tại I liga, 3 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Arka Gdynia thắng 8, hòa 0, Resovia Rzeszów thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- I liga · Vòng 22
- Sân vận động
- Stadion Miejski, Gdynia
- Trọng tài
- R. Trochimiuk
- Phong độ
- LDWDL Arka Gdynia
- DLLDL Resovia Rzeszów
- 1' M. Kalahur
- 5' Luan Capanni11m 1-0
- 40' K. Czubak 2-0
- 42' ▲ T. Grabowski ▼ B. Pindroch
- 45'+5 K. Skóra 3-0
- HT3-0
- 46' ▲ R. Adamski ▼ Pedro Vieira
- 46' ▲ R. Kanach ▼ R. Bąk
- 48' D. Gojny
- 57' K. Czubak
- 57' ▲ A. Purzycki ▼ J. Gol
- 57' ▲ H. Adamczyk ▼ Omran Haydary
- 61' M. Bondarenko
- 72' ▲ J. Sylvestr ▼ B. Wasiluk
- 72' ▲ K. Antonik ▼ B. Eizenchart
- 73' ▲ M. Stępień ▼ Luan Capanni
- 78' K. Czubak 4-0
- 80' ▲ M. Żebrowski ▼ D. Gojny
- 80' ▲ M. Bednarski ▼ S. Milewski
- FT4-0
Đội hình
- D. Kajzer
- M. Dobrotka
- O. Azatskyi
- D. Gojny ▼ 80'
- J. Tomal
- J. Gol ▼ 57'
- S. Milewski ▼ 80'
- K. Skóra
- Omran Haydary ▼ 57'
- Luan Capanni ▼ 73'
- K. Czubak
Dự bị 8
- A. Purzycki ▲ 57'
- H. Adamczyk ▲ 57'
- M. Stępień ▲ 73'
- M. Żebrowski ▲ 80'
- M. Bednarski ▲ 80'
- K. Krzepisz
- M. Camara
- M. Szymański
- B. Pindroch ▼ 42'
- A. Komor
- M. Bondarenko
- M. Kałahur
- R. Mikulec
- B. Wasiluk ▼ 72'
- B. Eizenchart ▼ 72'
- M. Mróz
- R. Bąk ▼ 46'
- M. Górski
- Pedro Vieira ▼ 46'
Dự bị 9
- T. Grabowski ▲ 42'
- R. Adamski ▲ 46'
- R. Kanach ▲ 46'
- J. Sylvestr ▲ 72'
- K. Antonik ▲ 72'
- Bruno Garcia
- K. Chuchro
- N. Niski
- Ł. Seweryn
Thống kê
02
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 58 - 36 | +22 | 66 | |
| 2 | 34 | 48 - 33 | +15 | 62 | |
| 3 | 34 | 55 - 37 | +18 | 61 | |
| 4 | 34 | 61 - 38 | +23 | 60 | |
| 5 | 34 | 49 - 36 | +13 | 58 | |
| 6 | 34 | 57 - 44 | +13 | 51 | |
| 7 | 34 | 56 - 47 | +9 | 49 | |
| 8 | 34 | 56 - 45 | +11 | 48 | |
| 9 | 34 | 44 - 53 | -9 | 46 | |
| 10 | 34 | 41 - 39 | +2 | 44 | |
| 11 | 34 | 33 - 43 | -10 | 42 | |
| 12 | 34 | 40 - 45 | -5 | 40 | |
| 13 | 34 | 46 - 52 | -6 | 39 | |
| 14 | 34 | 43 - 51 | -8 | 38 | |
| 15 | 34 | 39 - 48 | -9 | 37 | |
| 16 | 34 | 19 - 50 | -31 | 31 | |
| 17 | 34 | 35 - 57 | -22 | 27 | |
| 18 | 34 | 28 - 54 | -26 | 27 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu46
64Ghi được57
56Thủng lưới66
1.52Bàn thắng mỗi trận1.24
10Giữ sạch lưới9
26Trên 2.5 bàn23
26Hiệp hai20