Resovia Rzeszów
1 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
Arka Gdynia

Resovia Rzeszów vs Arka Gdynia

Tỷ số chung cuộc: Resovia Rzeszów 1-3 Arka Gdynia tại I liga, 10 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Resovia Rzeszów thắng 1, hòa 0, Arka Gdynia thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
I liga · Vòng 5
Sân vận động
Stadion Stal, Rzeszów
Trọng tài
J. Małyszek
Phong độ
DLLDL Resovia Rzeszów
LDWDL Arka Gdynia
  1. 6' 0-1 K. Czubak
  2. 24' M. Stepien
  3. 36' H. Karpiński M. Kałahur
  4. HT0-1
  5. 46' B. Wasiluk K. Krasa
  6. 46' D. Morys M. Górski
  7. 46' J. Tomal M. Stępień
  8. 46' M. Kuzimski M. Żebrowski
  9. 53' K. Chuchro
  10. 57' A. Purzycki S. Milewski
  11. 60' R. Mikulec
  12. 61' 0-2 M. Kuzimski11m
  13. 64' K. Antonik R. Mikulec
  14. 71' P. Stolc
  15. 74' K. Antonik 1-2
  16. 76' 1-3 Omran Haydary
  17. 81' H. Adamczyk Omran Haydary
  18. 88' R. Bąk M. Mróz
  19. 90' R. Bak
  20. FT1-3

Đội hình

Resovia Rzeszów HLV: T. Grzegorczyk
  1. B. Pindroch
  2. D. Kubowicz
  3. B. Kwiecień
  4. M. Kałahur ▼ 36'
  5. R. Mikulec ▼ 64'
  6. K. Chuchro
  7. R. Adamski
  8. Bruno Garcia
  9. M. Mróz ▼ 88'
  10. K. Krasa ▼ 46'
  11. M. Górski ▼ 46'

Dự bị 9

  1. H. Karpiński ▲ 36'
  2. B. Wasiluk ▲ 46'
  3. D. Morys ▲ 46'
  4. K. Antonik ▲ 64'
  5. R. Bąk ▲ 88'
  6. K. Szymkiewicz
  7. M. Bondarenko
  8. P. Wojciechowski
  9. T. Grabowski
Arka Gdynia HLV: R. Tarasiewicz
  1. K. Krzepisz
  2. M. Dobrotka
  3. M. Marcjanik
  4. P. Stolc
  5. M. Ziemann
  6. J. Gol
  7. S. Milewski ▼ 57'
  8. Omran Haydary ▼ 81'
  9. M. Stępień ▼ 46'
  10. M. Żebrowski ▼ 46'
  11. K. Czubak

Dự bị 8

  1. J. Tomal ▲ 46'
  2. M. Kuzimski ▲ 46'
  3. A. Purzycki ▲ 57'
  4. H. Adamczyk ▲ 81'
  5. B. Rymaniak
  6. K. Przyborowski
  7. M. Bednarski
  8. M. Molenda

Thống kê

03
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ŁKS Łódź
34 58 - 36 +22 66
2
Ruch Chorzów
34 48 - 33 +15 62
3
Nieciecza
34 55 - 37 +18 61
4
Wisla Krakow
34 61 - 38 +23 60
5
Puszcza Niepołomice
34 49 - 36 +13 58
6
Stal Rzeszów
34 57 - 44 +13 51
7
Podbeskidzie
34 56 - 47 +9 49
8
Arka Gdynia
34 56 - 45 +11 48
9
Chrobry Głogów
34 44 - 53 -9 46
10
GKS Katowice
34 41 - 39 +2 44
11
Zaglebie Sosnowiec
34 33 - 43 -10 42
12
Górnik Łęczna
34 40 - 45 -5 40
13
Tychy 71
34 46 - 52 -6 39
14
Resovia Rzeszów
34 43 - 51 -8 38
15
Odra Opole
34 39 - 48 -9 37
16
SKRA Częstochowa
34 19 - 50 -31 31
17
Chojniczanka Chojnice
34 35 - 57 -22 27
18
Sandecja Nowy Sącz
34 28 - 54 -26 27
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu42
57Ghi được64
66Thủng lưới56
1.24Bàn thắng mỗi trận1.52
9Giữ sạch lưới10
23Trên 2.5 bàn26
20Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu