Resovia Rzeszów vs Arka Gdynia
Tỷ số chung cuộc: Resovia Rzeszów 4-1 Arka Gdynia tại I liga, 1 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Resovia Rzeszów thắng 1, hòa 0, Arka Gdynia thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- I liga · Vòng 31
- Sân vận động
- Stadion Stal, Rzeszów
- Trọng tài
- S. Krasny
- Phong độ
- DLLDL Resovia Rzeszów
- LDWDL Arka Gdynia
- 11' G. Bunoza
- 14' ▲ H. Memić ▼ M. Stępień
- 37' 0-1 M. Kuzimski
- 41' ▲ E. Diaw ▼ M. Dobrotka
- HT0-1
- 60' ▲ D. Hilbrycht ▼ B. Wasiluk
- 60' ▲ J. Wróbel ▼ P. Wojciechowski
- 60' ▲ R. Mikulec ▼ K. Antonik
- 63' B. Jaroch 1-1
- 65' J. Soljic
- 66' M. Mróz 2-1
- 71' A. Komor
- 75' B. Eizenchart 3-1
- 83' ▲ K. Krasa ▼ M. Mróz
- 83' ▲ A. Siemaszko ▼ K. Czubak
- 83' ▲ M. Żebrowski ▼ H. Adamczyk
- 87' H. Memic
- 88' ▲ S. Strózik ▼ B. Eizenchart
- 90' D. Kubowicz 4-1
- FT4-1
Đội hình
- B. Pindroch
- D. Kubowicz
- B. Jaroch
- A. Komor
- B. Eizenchart ▼ 88'
- J. Šoljić
- B. Wasiluk ▼ 60'
- R. Adamski
- M. Mróz ▼ 83'
- K. Antonik ▼ 60'
- P. Wojciechowski ▼ 60'
Dự bị 7
- D. Hilbrycht ▲ 60'
- J. Wróbel ▲ 60'
- R. Mikulec ▲ 60'
- K. Krasa ▲ 83'
- S. Strózik ▲ 88'
- D. Pietraszkiewicz
- P. Łakota
- K. Krzepisz
- M. Dobrotka ▼ 41'
- G. Bunoza
- M. Marcjanik
- C. Alemán
- H. Adamczyk ▼ 83'
- M. Stępień ▼ 14'
- M. Bednarski
- M. Kuzimski
- O. Kobacki
- K. Czubak ▼ 83'
Dự bị 8
- H. Memić ▲ 14'
- E. Diaw ▲ 41'
- A. Siemaszko ▲ 83'
- M. Żebrowski ▲ 83'
- F. Hiszpański
- K. Skóra
- M. Molenda
- Marcus Vinícius
Thống kê
02
11
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 56 - 22 | +34 | 77 | |
| 2 | 34 | 53 - 38 | +15 | 62 | |
| 3 | 34 | 62 - 39 | +23 | 61 | |
| 4 | 34 | 46 - 37 | +9 | 56 | |
| 5 | 34 | 51 - 46 | +5 | 51 | |
| 6 | 34 | 43 - 34 | +9 | 50 | |
| 7 | 34 | 39 - 36 | +3 | 47 | |
| 8 | 34 | 44 - 47 | -3 | 46 | |
| 9 | 34 | 48 - 41 | +7 | 45 | |
| 10 | 34 | 33 - 37 | -4 | 45 | |
| 11 | 34 | 42 - 39 | +3 | 44 | |
| 12 | 34 | 37 - 41 | -4 | 44 | |
| 13 | 34 | 28 - 41 | -13 | 38 | |
| 14 | 34 | 41 - 50 | -9 | 37 | |
| 15 | 34 | 41 - 48 | -7 | 36 | |
| 16 | 34 | 32 - 52 | -20 | 35 | |
| 17 | 34 | 32 - 54 | -22 | 29 | |
| 18 | 34 | 32 - 58 | -26 | 25 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu49
61Ghi được89
52Thủng lưới53
1.45Bàn thắng mỗi trận1.82
12Giữ sạch lưới14
22Trên 2.5 bàn24
23Hiệp hai44