Resovia Rzeszów
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Arka Gdynia

Resovia Rzeszów vs Arka Gdynia

Tỷ số chung cuộc: Resovia Rzeszów 1-2 Arka Gdynia tại I liga, 29 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Resovia Rzeszów thắng 1, hòa 0, Arka Gdynia thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
I liga · Vòng 13
Sân vận động
Stadion Stal, Rzeszów
Phong độ
DLLDL Resovia Rzeszów
LDWDL Arka Gdynia
  1. 4' S. Milewski
  2. 8' R. Adamski
  3. 12' J. Tomal R. Adamski
  4. 18' 0-1 S. Milewski
  5. 26' B. Ciepiela 1-1
  6. 29' M. Dobrotka
  7. HT1-1
  8. 47' K. Czubak
  9. 50' 1-2 O. Kobacki
  10. 63' B. Eizenchart K. Mazek
  11. 63' M. Górski B. Ciepiela
  12. 73' B. Wasiluk R. Mikulec
  13. 73' M. Urynowicz A. Łyszczarz
  14. 77' K. Lipkowski O. Kobacki
  15. 77' M. Predenkiewicz K. Skóra
  16. 84' M. Bednarski S. Milewski
  17. 90'+7 K. Chuchro
  18. 90'+3 J. Wilczyński K. Czubak
  19. FT1-2

Đội hình

Resovia Rzeszów HLV: M. Hajdo
  1. M. Gliwa
  2. V. Zastavnyi
  3. K. Osyra
  4. R. Adamski ▼ 12'
  5. K. Chuchro
  6. K. Mazek ▼ 63'
  7. R. Kanach
  8. R. Mikulec ▼ 73'
  9. A. Łyszczarz ▼ 73'
  10. B. Ciepiela ▼ 63'
  11. K. Ibe-Torti

Dự bị 9

  1. J. Tomal ▲ 12'
  2. B. Eizenchart ▲ 63'
  3. M. Górski ▲ 63'
  4. B. Wasiluk ▲ 73'
  5. M. Urynowicz ▲ 73'
  6. B. Pindroch
  7. D. Lempereur
  8. F. Mikrut
  9. R. Bąk
Arka Gdynia HLV: W. Łobodziński
  1. P. Lenarcik
  2. M. Dobrotka
  3. M. Marcjanik
  4. P. Stolc
  5. D. Gojny
  6. H. Adamczyk
  7. M. Borecki
  8. S. Milewski ▼ 84'
  9. K. Skóra ▼ 77'
  10. O. Kobacki ▼ 77'
  11. K. Czubak ▼ 90'

Dự bị 8

  1. K. Lipkowski ▲ 77'
  2. M. Predenkiewicz ▲ 77'
  3. M. Bednarski ▲ 84'
  4. J. Wilczyński ▲ 90'
  5. K. Krzepisz
  6. O. Azatskyi
  7. W. Zieliński
  8. Luan Capanni

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lechia Gdańsk
34 60 - 34 +26 68
2
GKS Katowice
34 68 - 35 +33 62
3
Arka Gdynia
34 52 - 34 +18 62
4
Motor Lublin
34 49 - 42 +7 56
5
Górnik Łęczna
34 35 - 29 +6 55
6
Odra Opole
34 42 - 32 +10 53
7
Wisla Plock
34 46 - 46 0 51
8
Miedz Legnica
34 52 - 36 +16 51
9
Tychy 71
34 43 - 47 -4 51
10
Wisla Krakow
34 62 - 50 +12 50
11
Stal Rzeszów
34 53 - 60 -7 48
12
Chrobry Głogów
34 35 - 49 -14 42
13
Znicz Pruszków
34 34 - 44 -10 42
14
Nieciecza
34 56 - 52 +4 41
15
Polonia Warszawa
34 41 - 50 -9 35
16
Resovia Rzeszów
34 39 - 60 -21 34
17
Podbeskidzie
34 26 - 59 -33 23
18
Zaglebie Sosnowiec
34 21 - 55 -34 16
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu51
55Ghi được96
81Thủng lưới58
1.25Bàn thắng mỗi trận1.88
6Giữ sạch lưới18
27Trên 2.5 bàn29
31Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu