Widzew Łódź vs Lechia Gdańsk
Tỷ số chung cuộc: Widzew Łódź 3-1 Lechia Gdańsk tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 9 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Widzew Łódź thắng 2, hòa 2, Lechia Gdańsk thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 32
- Phong độ
- DLLDD Widzew Łódź
- WWWLW Lechia Gdańsk
- 4' Carlos Isaac
- 10' S. Bergier · M. Fornalczyk 1-0
- 28' S. Bergier · E. Kornvig 2-0
- 37' S. Kapuadi · S. Bergier 3-0
- HT3-0
- 46' ▲ M. Krajewski ▼ C. Isaac
- 46' ▲ T. Neugebauer ▼ K. Sezonienko
- 53' Ivan Zhelyzko
- 65' ▲ A. Tsarenko ▼ R. Kapic
- 66' 3-1 I. Zhelizko · A. Tsarenko
- 79' ▲ S. Andreou ▼ A. Baena Perez
- 82' Juljan Shehu
- 83' ▲ L. Selahi ▼ M. Fornalczyk
- 83' ▲ B. Pawlowski ▼ F. Alvarez
- 84' Bartłomiej Pawłowski
- 87' ▲ A. Zeqiri ▼ S. Bergier
- 88' Juljan Shehu
- 88' Juljan Shehu
- 90'+1 Bartłomiej Kłudka
- 90' ▲ M. Glogowski ▼ M. Dyachuk
- FT3-1
Đội hình
- 1B. Dragowski 6.7
- 2C. Isaac ▼ 46' 7.3
- 25P. Wisniewski 7.0
- 53S. Kapuadi ⚽ 7.5
- 3S. Kozlovsky 6.6
- 10F. Alvarez ▼ 83' 7.3
- 6J. Shehu 7.5
- 8E. Kornvig ⇢ 7.3
- 77A. Baena Perez ▼ 79' 7.2
- 99S. Bergier ⚽2 ⇢ ▼ 87' 9.5
- 7M. Fornalczyk ⇢ ▼ 83' 7.3
Dự bị 10
- 30V. Ilic
- 98M. Kikolski
- 9A. Zeqiri ▲ 87' 6.5
- 4M. Zyro
- 18L. Selahi ▲ 83' 6.7
- 5S. Andreou ▲ 79' 6.6
- 19B. Pawlowski ▲ 83' 6.3
- 22O. Bukari
- 14R. Visus
- 91M. Krajewski ▲ 46' 6.3
- 18A. Paulsen 6.2
- 2B. Kludka 6.0
- 15M. Dyachuk ▼ 90' 6.6
- 80M. Rodin 6.6
- 27M. Vojtko 6.6
- 10R. Kapic ▼ 65' 6.3
- 5I. Zhelizko ⚽ 8.2
- 11C. Mena 6.5
- 79K. Sezonienko ▼ 46' 6.0
- 8A. Cirkovic 5.6
- 89T. Bobcek 6.2
Dự bị 9
- 29B. Sarnavskyi
- 1S. Weirauch
- 23M. Kalahur
- 99T. Neugebauer ▲ 46' 6.5
- 4B. Pllana
- 21M. Glogowski ▲ 90'
- 33T. Wojtowicz
- 17A. Tsarenko ▲ 65' 6.9
- 76I. Mavraj
Thống kê
14⚑2
⚑220
52%Kiểm soát bóng48%
18Dứt điểm12
4Trúng đích2
9Chệch đích8
13Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn2
2Phạt góc2
11Phạm lỗi15
4Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
1Cứu thua1
-1.81Bàn thắng ngăn chặn-1.81
429Chuyền bóng388
344Chuyền chính xác296
80%Chính xác chuyền76%
1.92Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.95
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 62 - 45 | +17 | 60 | |
| 2 | 34 | 50 - 38 | +12 | 56 | |
| 3 | 34 | 56 - 41 | +15 | 56 | |
| 4 | 34 | 51 - 40 | +11 | 55 | |
| 5 | 34 | 51 - 45 | +6 | 50 | |
| 6 | 34 | 42 - 37 | +5 | 49 | |
| 7 | 34 | 45 - 38 | +7 | 48 | |
| 8 | 34 | 34 - 38 | -4 | 46 | |
| 9 | 34 | 47 - 49 | -2 | 45 | |
| 10 | 34 | 52 - 53 | -1 | 44 | |
| 11 | 34 | 40 - 40 | 0 | 43 | |
| 12 | 34 | 46 - 53 | -7 | 43 | |
| 13 | 34 | 39 - 42 | -3 | 42 | |
| 14 | 34 | 41 - 41 | 0 | 42 | |
| 15 | 34 | 42 - 46 | -4 | 41 | |
| 16 | 34 | 62 - 65 | -3 | 38 | |
| 17 | 34 | 34 - 61 | -27 | 36 | |
| 18 | 34 | 43 - 65 | -22 | 34 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng
So sánh
49Trận đấu42
74Ghi được82
63Thủng lưới80
1.51Bàn thắng mỗi trận1.95
15Giữ sạch lưới5
24Trên 2.5 bàn31
45Hiệp hai49