Lechia Gdańsk
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Widzew Łódź

Lechia Gdańsk vs Widzew Łódź

Tỷ số chung cuộc: Lechia Gdańsk 0-0 Widzew Łódź tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 10 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Lechia Gdańsk thắng 2, hòa 2, Widzew Łódź thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 20
Sân vận động
Polsat Plus Arena Gdańsk, Gdańsk
Trọng tài
T. Kwiatkowski
Phong độ
WWWLW Lechia Gdańsk
DLLDD Widzew Łódź
  1. HT0-0
  2. 46' M. Kreuzriegler P. Stępiński
  3. 59' D. Kun J. Letniowski
  4. 65' M. Terrazzino K. Friesenbichler
  5. 72' K. Sezonienko Conrado
  6. 75' J. Shehu E. Terpiłowski
  7. 82' P. Zieliński M. Miloš
  8. 90'+2 Kacper Sezonienko
  9. 90'+4 J. Biegański J. Kubicki
  10. FT0-0

Đội hình

Lechia Gdańsk Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: M. Kaczmarek
  1. 12D. Kuciak 7.9
  2. 5J. Bartkowski 7.3
  3. 25M. Nalepa 7.2
  4. 23M. Maloča 7.3
  5. 2R. Pietrzak 7.6
  6. 4K. Tobers 7.0
  7. 99İ. Durmuş 7.2
  8. 6J. Kubicki ▼ 90' 7.3
  9. 30K. Friesenbichler ▼ 65' 6.7
  10. 20Conrado ▼ 72' 6.9
  11. 9L. Zwoliński 6.6

Dự bị 9

  1. 33M. Terrazzino ▲ 65' 6.9
  2. 79K. Sezonienko ▲ 72' 6.7
  3. 69J. Biegański ▲ 90'
  4. 10B. Diabaté
  5. 97J. Abu Hanna
  6. 88J. Kałuziński
  7. 29D. Stec
  8. 1M. Buchalik
  9. 11D. Piła
Widzew Łódź Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: J. Niedźwiedź
  1. 26H. Ravas 7.3
  2. 95P. Stępiński ▼ 46' 6.9
  3. 5S. Szota 7.3
  4. 4M. Żyro 7.5
  5. 7M. Miloš ▼ 82' 6.6
  6. 10J. Letniowski ▼ 59' 6.7
  7. 25M. Hanousek 7.3
  8. 14A. Cigaņiks 7.3
  9. 13E. Terpiłowski ▼ 75' 6.9
  10. 9Jordi Sánchez 6.9
  11. 19B. Pawłowski 7.7

Dự bị 9

  1. 33M. Kreuzriegler ▲ 46' 6.6
  2. 22D. Kun ▲ 59' 6.3
  3. 6J. Shehu ▲ 75' 7.0
  4. 23P. Zieliński ▲ 82' 6.6
  5. 77K. Hansen
  6. 16F. Zawadzki
  7. 44J. Wrąbel
  8. 21J. Sypek
  9. 3B. Czorbadżijski

Thống kê

013
800
43%Kiểm soát bóng57%
13Dứt điểm22
2Trúng đích4
7Chệch đích14
8Sút trong vòng cấm13
5Sút ngoài vòng cấm9
4Bị chặn4
3Phạt góc8
1Việt vị2
8Phạm lỗi11
1Thẻ vàng0
4Cứu thua2
386Chuyền bóng500
307Chuyền chính xác434
80%Chính xác chuyền87%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Raków Częstochowa
34 63 - 24 +39 75
2
Legia Warszawa
34 57 - 37 +20 66
3
Lech Poznań
34 51 - 29 +22 61
4
Pogon Szczecin
34 57 - 46 +11 60
5
Piast Gliwice
34 37 - 32 +5 50
6
Górnik Zabrze
34 45 - 43 +2 48
7
KS Cracovia
34 41 - 35 +6 46
8
Zaglebie Lubin
34 35 - 44 -9 45
9
Warta Poznań
34 37 - 35 +2 45
10
Radomiak Radom
34 34 - 41 -7 44
11
Stal Mielec
34 36 - 40 -4 43
12
Widzew Łódź
34 38 - 47 -9 41
13
Korona Kielce
34 39 - 48 -9 41
14
Jagiellonia
34 48 - 49 -1 41
15
Śląsk Wrocław
34 35 - 48 -13 38
16
Wisla Plock
34 41 - 50 -9 37
17
Lechia Gdańsk
34 29 - 53 -24 33
18
Miedz Legnica
34 33 - 55 -22 23
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu43
59Ghi được59
66Thủng lưới61
1.31Bàn thắng mỗi trận1.37
14Giữ sạch lưới15
29Trên 2.5 bàn21
32Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu