Lechia Gdańsk
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Widzew Łódź

Lechia Gdańsk vs Widzew Łódź

Tỷ số chung cuộc: Lechia Gdańsk 1-1 Widzew Łódź tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 27 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Lechia Gdańsk thắng 2, hòa 2, Widzew Łódź thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 10
Sân vận động
Polsat Plus Arena Gdańsk, Gdańsk
Phong độ
WWWLW Lechia Gdańsk
DLLDD Widzew Łódź
  1. 17' Maksym Khlan
  2. 30' Marcel Krajewski
  3. 44' R. Kapič11m 1-0
  4. HT1-0
  5. 46' L. Kastrati M. Krajewski
  6. 46' J. Łukowski K. Cybulski
  7. 46' J. Sypek H. Gong
  8. 71' Conrado Buchanelli Holz
  9. 73' Elias Olsson
  10. 74' 1-1 I. Rondić11m
  11. 75' L. D'Arrigo B. Viunnyk
  12. 79' T. Neugebauer A. Tsarenko
  13. 80' Ivan Zhelizko
  14. 82' Rifet Kapić
  15. 90' L. Guého R. Kapič
  16. 90'+2 H. Sobol S. Kerk
  17. FT1-1

Đội hình

Lechia Gdańsk Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: S. Grabowski
  1. 1S. Weirauch 8.3
  2. 11D. Piła 7.3
  3. 44B. Pllana 6.7
  4. 3E. Olsson 6.7
  5. 20Conrado 6.2
  6. 5I. Zhelizko 6.5
  7. 79K. Sezonienko 6.6
  8. 8R. Kapič ▼ 90' 7.5
  9. 17A. Tsarenko ▼ 79' 7.3
  10. 30M. Khlan 6.9
  11. 9B. Viunnyk ▼ 75' 6.5

Dự bị 8

  1. 16L. D'Arrigo ▲ 75' 6.7
  2. 99T. Neugebauer ▲ 79' 6.7
  3. 94L. Guého ▲ 90'
  4. 6K. Wendt
  5. 19S. Buletsa
  6. 23M. Kałahur
  7. 4A. Chindriş
  8. 29B. Sarnavskyi
Widzew Łódź Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: D. Myśliwiec
  1. 1R. Gikiewicz 6.6
  2. 91M. Krajewski ▼ 46' 6.3
  3. 4M. Żyro 7.5
  4. 15Juan Ibiza 7.3
  5. 3S. Kozlovský 6.6
  6. 10Fran Álvarez 6.3
  7. 6J. Shehu 7.7
  8. 8H. Gong ▼ 46' 6.7
  9. 37S. Kerk ▼ 90' 7.9
  10. 78K. Cybulski ▼ 46' 6.9
  11. 9I. Rondić 7.7

Dự bị 9

  1. 62L. Kastrati ▲ 46' 7.3
  2. 7J. Łukowski ▲ 46' 6.5
  3. 77J. Sypek ▲ 46' 7.7
  4. 17H. Sobol ▲ 90'
  5. 21P. Kwiatkowski
  6. 25M. Hanousek
  7. 2Luís Silva
  8. 47A. Klimek
  9. 33J. Krzywanski

Thống kê

052
510
42%Kiểm soát bóng58%
10Dứt điểm19
2Trúng đích9
6Chệch đích8
5Sút trong vòng cấm10
5Sút ngoài vòng cấm9
2Bị chặn2
2Phạt góc5
4Việt vị0
14Phạm lỗi9
5Thẻ vàng1
8Cứu thua1
355Chuyền bóng496
263Chuyền chính xác415
74%Chính xác chuyền84%
1.14Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.14

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lech Poznań
34 68 - 31 +37 70
2
Raków Częstochowa
34 51 - 23 +28 69
3
Jagiellonia
34 56 - 42 +14 61
4
Pogon Szczecin
34 59 - 40 +19 58
5
Legia Warszawa
34 60 - 45 +15 54
6
KS Cracovia
34 58 - 53 +5 51
7
Motor Lublin
34 48 - 59 -11 49
8
GKS Katowice
34 49 - 47 +2 49
9
Górnik Zabrze
34 43 - 39 +4 47
10
Piast Gliwice
34 37 - 36 +1 45
11
Korona Kielce
34 37 - 45 -8 45
12
Radomiak Radom
34 48 - 52 -4 41
13
Widzew Łódź
34 38 - 49 -11 40
14
Lechia Gdańsk
34 44 - 59 -15 37
15
Zaglebie Lubin
34 33 - 51 -18 36
16
Stal Mielec
34 39 - 56 -17 31
17
Śląsk Wrocław
34 38 - 53 -15 30
18
Puszcza Niepołomice
34 37 - 63 -26 28
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu47
61Ghi được67
71Thủng lưới69
1.36Bàn thắng mỗi trận1.43
8Giữ sạch lưới9
23Trên 2.5 bàn26
29Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu