Widzew Łódź vs Lechia Gdańsk
Tỷ số chung cuộc: Widzew Łódź 2-3 Lechia Gdańsk tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 31 tháng 7, 2022. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Widzew Łódź thắng 2, hòa 2, Lechia Gdańsk thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 3
- Sân vận động
- Stadion Miejski Widzewa Łódź, Łódź
- Trọng tài
- S. Marciniak
- Phong độ
- DLLDD Widzew Łódź
- WWWLW Lechia Gdańsk
- 5' 0-1 M. Gajos · K. Tobers
- 12' B. Pawłowski11m 1-1
- 30' Maciej Gajos
- 40' 1-2 L. Zwoliński
- HT1-2
- 62' ▲ Jordi Sánchez ▼ D. Kun
- 62' ▲ K. Danielak ▼ P. Zieliński
- 70' Jordi Sánchez
- 71' Michał Nalepa
- 71' ▲ J. Shehu ▼ J. Letniowski
- 71' Jordi Sánchez · Fábio Nunes 2-2
- 79' Christian Clemens
- 81' ▲ M. Kreuzriegler ▼ Fábio Nunes
- 81' ▲ J. Sypek ▼ E. Terpiłowski
- 81' ▲ K. Sezonienko ▼ Conrado
- 81' ▲ F. Koperski ▼ C. Clemens
- 85' ▲ J. Kubicki ▼ K. Tobers
- 85' 2-3 Flávio Paixão · R. Pietrzak
- 88' ▲ J. Biegański ▼ Flávio Paixão
- 88' ▲ Ł. Zjawiński ▼ L. Zwoliński
- 90'+3 Juljan Shehu
- 90'+2 Michał Buchalik
- FT2-3
Đội hình
- 26H. Ravas 6.0
- 95P. Stępiński 6.5
- 3B. Czorbadżijski 6.5
- 4M. Żyro 6.6
- 23P. Zieliński ▼ 62' 6.9
- 22D. Kun ▼ 62' 6.5
- 25M. Hanousek 6.6
- 92Fábio Nunes ⇢ ▼ 81' 6.6
- 13E. Terpiłowski ▼ 81' 6.5
- 19B. Pawłowski ⚽ 7.2
- 10J. Letniowski ▼ 71' 7.0
Dự bị 9
- 9Jordi Sánchez ⚽ ▲ 62' 7.3
- 8K. Danielak ▲ 62' 6.2
- 6J. Shehu ▲ 71' 6.0
- 33M. Kreuzriegler ▲ 81' 6.2
- 21J. Sypek ▲ 81' 6.2
- 5S. Szota
- 77K. Hansen
- 20P. Lipski
- 72V. Lytvynenko
- 1M. Buchalik 7.3
- 29D. Stec 6.2
- 25M. Nalepa 7.0
- 23M. Maloča 6.9
- 2R. Pietrzak ⇢ 7.0
- 17C. Clemens ▼ 81' 7.2
- 7M. Gajos ⚽ 7.3
- 4K. Tobers ⇢ ▼ 85' 7.3
- 20Conrado ▼ 81' 7.0
- 9L. Zwoliński ⚽ ▼ 88' 7.5
- 28Flávio Paixão ⚽ ▼ 88' 7.7
Dự bị 9
- 79K. Sezonienko ▲ 81' 6.7
- 72F. Koperski ▲ 81' 6.9
- 6J. Kubicki ▲ 85' 6.3
- 69J. Biegański ▲ 88' 6.7
- 27Ł. Zjawiński ▲ 88' 6.7
- 11D. Piła
- 88J. Kałuziński
- 83A. Mikułko
- 10B. Diabaté
Thống kê
02⚑6
⚑340
51%Kiểm soát bóng49%
18Dứt điểm8
7Trúng đích5
6Chệch đích3
15Sút trong vòng cấm2
3Sút ngoài vòng cấm6
5Bị chặn0
6Phạt góc3
3Việt vị2
9Phạm lỗi13
2Thẻ vàng4
2Cứu thua5
451Chuyền bóng447
373Chuyền chính xác373
83%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 63 - 24 | +39 | 75 | |
| 2 | 34 | 57 - 37 | +20 | 66 | |
| 3 | 34 | 51 - 29 | +22 | 61 | |
| 4 | 34 | 57 - 46 | +11 | 60 | |
| 5 | 34 | 37 - 32 | +5 | 50 | |
| 6 | 34 | 45 - 43 | +2 | 48 | |
| 7 | 34 | 41 - 35 | +6 | 46 | |
| 8 | 34 | 35 - 44 | -9 | 45 | |
| 9 | 34 | 37 - 35 | +2 | 45 | |
| 10 | 34 | 34 - 41 | -7 | 44 | |
| 11 | 34 | 36 - 40 | -4 | 43 | |
| 12 | 34 | 38 - 47 | -9 | 41 | |
| 13 | 34 | 39 - 48 | -9 | 41 | |
| 14 | 34 | 48 - 49 | -1 | 41 | |
| 15 | 34 | 35 - 48 | -13 | 38 | |
| 16 | 34 | 41 - 50 | -9 | 37 | |
| 17 | 34 | 29 - 53 | -24 | 33 | |
| 18 | 34 | 33 - 55 | -22 | 23 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu45
59Ghi được59
61Thủng lưới66
1.37Bàn thắng mỗi trận1.31
15Giữ sạch lưới14
21Trên 2.5 bàn29
36Hiệp hai32