Raków Częstochowa
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Korona Kielce

Raków Częstochowa vs Korona Kielce

Tỷ số chung cuộc: Raków Częstochowa 2-0 Korona Kielce tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 8 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Raków Częstochowa thắng 7, hòa 2, Korona Kielce thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 32
Phong độ
LLLWL Raków Częstochowa
WWDWL Korona Kielce
  1. 20' Wiktor Długosz
  2. 25' H. Zwozny W. Dlugosz
  3. 45'+5 Marko Bulat
  4. HT0-0
  5. 48' L. Diaby-Fadiga · O. Repka 1-0
  6. 57' M. Bulat · L. Diaby-Fadiga 2-0
  7. 63' Nono S. Gustafson
  8. 63' S. Davidovic M. Remacle
  9. 65' V. Kochergin M. Bulat
  10. 70' Bartłomiej Smolarczyk
  11. 73' V. Nikolov D. Blanik
  12. 74' K. Matuszewski M. Pieczek
  13. 75' J. C. Silva Adriano
  14. 75' P. Makuch L. Diaby-Fadiga
  15. 86' L. Rocha J. Brunes
  16. 86' I. Lopez T. Pienko
  17. 90'+5 Patryk Makuch
  18. FT2-0

Đội hình

Raków Częstochowa Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Lukasz Tomczyk
  1. 1K. Trelowski 7.0
  2. 7F. Tudor 7.9
  3. 25B. Racovitan 7.0
  4. 4S. Svarnas 7.9
  5. 19M. Ameyaw 6.9
  6. 6O. Repka 7.3
  7. 5M. Bulat ▼ 65' 7.9
  8. 11Adriano ▼ 75' 7.9
  9. 80L. Diaby-Fadiga ▼ 75' 8.9
  10. 18J. Brunes ▼ 86' 6.2
  11. 8T. Pienko ▼ 86' 6.7

Dự bị 12

  1. 48O. Zych
  2. 27P. Dawidowicz
  3. 30V. Kochergin ▲ 65' 6.9
  4. 17L. Rocha ▲ 86' 6.7
  5. 39I. Brusberg
  6. 24Z. Arsenic
  7. 10I. Lopez ▲ 86' 6.3
  8. 20J. C. Silva ▲ 75' 6.6
  9. 26E. Otieno
  10. 9P. Makuch ▲ 75' 6.6
  11. 2A. Mosor
  12. 35M. Ilenic
Korona Kielce Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Jacek Zielinski
  1. 1X. Dziekonski 6.6
  2. 24B. Smolarczyk 6.3
  3. 44K. Sotiriou 6.7
  4. 5P. Resta 6.9
  5. 71W. Dlugosz ▼ 25' 6.6
  6. 88T. Svetlin 6.9
  7. 86S. Gustafson ▼ 63' 6.7
  8. 6M. Pieczek ▼ 74' 6.3
  9. 8M. Remacle ▼ 63' 6.9
  10. 7D. Blanik ▼ 73' 6.9
  11. 70Antonin 6.3

Dự bị 11

  1. 87R. Mamla
  2. 10Nono ▲ 63' 6.5
  3. 3K. Matuszewski ▲ 74' 6.7
  4. 27W. Kaminski
  5. 23S. Rubezic
  6. 37H. Zwozny ▲ 25' 5.5
  7. 9S. Davidovic ▲ 63' 6.3
  8. 26V. Popov
  9. 11V. Nikolov ▲ 73' 6.7
  10. 15N. Niski
  11. 19A. Hancko

Thống kê

016
220
50%Kiểm soát bóng50%
14Dứt điểm11
5Trúng đích3
4Chệch đích6
9Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm5
5Bị chặn2
6Phạt góc2
2Việt vị0
9Phạm lỗi16
1Thẻ vàng2
3Cứu thua3
-1.10Bàn thắng ngăn chặn-1.10
431Chuyền bóng445
348Chuyền chính xác359
81%Chính xác chuyền81%
0.91Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.43

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lech Poznań
34 62 - 45 +17 60
2
Górnik Zabrze
34 50 - 38 +12 56
3
Jagiellonia
34 56 - 41 +15 56
4
Raków Częstochowa
34 51 - 40 +11 55
5
GKS Katowice
34 51 - 45 +6 50
6
Legia Warszawa
34 42 - 37 +5 49
7
Zaglebie Lubin
34 45 - 38 +7 48
8
Wisla Plock
34 34 - 38 -4 46
9
Pogon Szczecin
34 47 - 49 -2 45
10
Radomiak Radom
34 52 - 53 -1 44
11
Korona Kielce
34 40 - 40 0 43
12
Motor Lublin
34 46 - 53 -7 43
13
KS Cracovia
34 39 - 42 -3 42
14
Widzew Łódź
34 41 - 41 0 42
15
Piast Gliwice
34 42 - 46 -4 41
16
Lechia Gdańsk
34 62 - 65 -3 38
17
Arka Gdynia
34 34 - 61 -27 36
18
Nieciecza
34 43 - 65 -22 34
Champions League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng

So sánh

64Trận đấu44
107Ghi được52
70Thủng lưới48
1.67Bàn thắng mỗi trận1.18
21Giữ sạch lưới14
34Trên 2.5 bàn16
60Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu