Korona Kielce
1 : 4
FT · Hiệp một 1:2
·
Raków Częstochowa

Korona Kielce vs Raków Częstochowa

Tỷ số chung cuộc: Korona Kielce 1-4 Raków Częstochowa tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 9 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Korona Kielce thắng 1, hòa 2, Raków Częstochowa thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 15
Sân vận động
Suzuki Arena, Kielce
Phong độ
WWDWL Korona Kielce
LLLWL Raków Częstochowa
  1. 5' 0-1 Adriano · O. Repka
  2. 20' 0-2 J. Brunes · Adriano
  3. 25' D. Blanik · V. Nikolov 1-2
  4. HT1-2
  5. 46' T. Pienko A. Konstantopoulos
  6. 49' Martin Remacle
  7. 49' Stratos Svarnas
  8. 55' Imad Rondić
  9. 56' L. Diaby-Fadiga I. Rondic
  10. 59' H. Zwozny V. Popov
  11. 65' Hubert Zwozny
  12. 70' P. Barath Adriano
  13. 72' M. Pieczek K. Matuszewski
  14. 72' W. Kaminski M. Remacle
  15. 77' W. Dlugosz D. Blanik
  16. 78' P. Makuch J. Brunes
  17. 78' I. Seck M. Bulat
  18. 90'+4 Vladimir Nikolov
  19. 90'+6 Lamine Diaby-Fadiga
  20. 90' 1-3 P. Makuch · I. Seck
  21. 90' 1-4 L. Diaby-Fadiga11m
  22. FT1-4

Đội hình

Korona Kielce Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Jacek Zieliński
  1. 1X. Dziekonski 5.2
  2. 23S. Rubezic 6.2
  3. 44K. Sotiriou 5.3
  4. 5P. Resta 5.9
  5. 26V. Popov ▼ 59' 6.2
  6. 88T. Svetlin 7.0
  7. 8M. Remacle ▼ 72' 7.2
  8. 3K. Matuszewski ▼ 72' 6.9
  9. 9S. Davidovic 6.7
  10. 11V. Nikolov 6.3
  11. 7D. Blanik ▼ 77' 7.7

Dự bị 10

  1. 87R. Mamla
  2. 6M. Pieczek ▲ 72' 6.0
  3. 10Nono
  4. 13M. Strzebonski
  5. 15N. Niski
  6. 17M. Glowinski
  7. 24B. Smolarczyk
  8. 27W. Kaminski ▲ 72' 6.3
  9. 37H. Zwozny ▲ 59' 6.2
  10. 71W. Dlugosz ▲ 77' 6.2
Raków Częstochowa Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: Marek Papszun
  1. 48O. Zych 6.3
  2. 66A. Konstantopoulos ▼ 46' 6.7
  3. 25B. Racovitan 6.6
  4. 4S. Svarnas 7.6
  5. 7F. Tudor 7.2
  6. 23K. Struski 6.9
  7. 6O. Repka 7.2
  8. 5M. Bulat ▼ 78' 6.3
  9. 11Adriano ▼ 70' 7.9
  10. 18J. Brunes ▼ 78' 7.7
  11. 99I. Rondic ▼ 56' 6.2

Dự bị 7

  1. 1K. Trelowski
  2. 8T. Pienko ▲ 46' 6.9
  3. 9P. Makuch ▲ 78' 7.6
  4. 44B. Mircetic
  5. 80L. Diaby-Fadiga ▲ 56' 7.7
  6. 88P. Barath ▲ 70' 6.6
  7. 97I. Seck ▲ 78' 6.3

Thống kê

035
020
49%Kiểm soát bóng51%
12Dứt điểm7
2Trúng đích5
6Chệch đích2
10Sút trong vòng cấm7
2Sút ngoài vòng cấm0
4Bị chặn0
5Phạt góc0
2Việt vị0
15Phạm lỗi9
3Thẻ vàng2
1Cứu thua1
416Chuyền bóng455
320Chuyền chính xác364
77%Chính xác chuyền80%
1.18Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.13

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lech Poznań
34 62 - 45 +17 60
2
Górnik Zabrze
34 50 - 38 +12 56
3
Jagiellonia
34 56 - 41 +15 56
4
Raków Częstochowa
34 51 - 40 +11 55
5
GKS Katowice
34 51 - 45 +6 50
6
Legia Warszawa
34 42 - 37 +5 49
7
Zaglebie Lubin
34 45 - 38 +7 48
8
Wisla Plock
34 34 - 38 -4 46
9
Pogon Szczecin
34 47 - 49 -2 45
10
Radomiak Radom
34 52 - 53 -1 44
11
Korona Kielce
34 40 - 40 0 43
12
Motor Lublin
34 46 - 53 -7 43
13
KS Cracovia
34 39 - 42 -3 42
14
Widzew Łódź
34 41 - 41 0 42
15
Piast Gliwice
34 42 - 46 -4 41
16
Lechia Gdańsk
34 62 - 65 -3 38
17
Arka Gdynia
34 34 - 61 -27 36
18
Nieciecza
34 43 - 65 -22 34
Champions League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu64
52Ghi được107
48Thủng lưới70
1.18Bàn thắng mỗi trận1.67
14Giữ sạch lưới21
16Trên 2.5 bàn34
27Hiệp hai60

Đối đầu

Trang trận đấu