Raków Częstochowa
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Korona Kielce

Raków Częstochowa vs Korona Kielce

Tỷ số chung cuộc: Raków Częstochowa 1-0 Korona Kielce tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 22 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Raków Częstochowa thắng 7, hòa 2, Korona Kielce thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 14
Sân vận động
Miejski Stadion Piłkarski Raków, Częstochowa
Trọng tài
D. Stefanski
Phong độ
LLLWL Raków Częstochowa
WWDWL Korona Kielce
  1. 30' Zoran Arsenić
  2. 32' Saša Balić
  3. 39' Miłosz Trojak
  4. HT0-0
  5. 61' Roberto Corral
  6. 62' Ronaldo Deaconu
  7. 63' Ivi López11m 1-0
  8. 66' G. Berggren G. Papanikolaou
  9. 76' E. Shikavka B. Śpiączka
  10. 76' M. Szpakowski O. Sewerzyński
  11. 76' Ł. Sierpina D. Błanik
  12. 77' V. Gutkovskis F. Piasecki
  13. 77' B. Lederman Ivi López
  14. 84' M. Rundić D. Sorescu
  15. 84' A. Frączczak J. Łukowski
  16. 84' L. Zarandia A. Deja
  17. 85' S. Musiolik B. Nowak
  18. FT1-0

Đội hình

Raków Częstochowa Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: M. Papszun
  1. 1V. Kovačević 7.3
  2. 24Z. Arsenić 7.5
  3. 2T. Petrášek 7.0
  4. 4S. Svarnas 7.2
  5. 22D. Sorescu ▼ 84' 7.3
  6. 66G. Papanikolaou ▼ 66' 6.7
  7. 30V. Kochergin 7.2
  8. 23P. Kun 7.6
  9. 27B. Nowak ▼ 85' 7.0
  10. 99F. Piasecki ▼ 77' 6.9
  11. 11Ivi López ▼ 77' 7.3

Dự bị 9

  1. 5G. Berggren ▲ 66' 6.6
  2. 21V. Gutkovskis ▲ 77' 6.7
  3. 8B. Lederman ▲ 77' 6.3
  4. 3M. Rundić ▲ 84' 6.6
  5. 9S. Musiolik ▲ 85' 6.7
  6. 71W. Długosz
  7. 12K. Trelowski
  8. 14D. Szelągowski
  9. 25B. Racovițan
Korona Kielce Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: L. Ojrzynski
  1. 73M. Zapytowski 6.3
  2. 23A. Danek 6.0
  3. 22A. Deja ▼ 84' 6.9
  4. 66M. Trojak 7.3
  5. 33S. Balić 6.3
  6. 3Roberto Corral 6.3
  7. 7J. Łukowski ▼ 84' 6.7
  8. 26O. Sewerzyński ▼ 76' 6.6
  9. 13R. Deaconu 7.2
  10. 17D. Błanik ▼ 76' 6.3
  11. 18B. Śpiączka ▼ 76' 6.9

Dự bị 9

  1. 99E. Shikavka ▲ 76' 6.7
  2. 20M. Szpakowski ▲ 76' 6.5
  3. 11Ł. Sierpina ▲ 76' 6.6
  4. 9A. Frączczak ▲ 84' 6.5
  5. 45L. Zarandia ▲ 84' 6.5
  6. 4P. Malarczyk
  7. 14D. Więckowski
  8. 10J. Kiełb
  9. 1K. Forenc

Thống kê

017
440
74%Kiểm soát bóng26%
18Dứt điểm7
3Trúng đích1
8Chệch đích5
8Sút trong vòng cấm4
10Sút ngoài vòng cấm3
7Bị chặn1
7Phạt góc4
1Việt vị0
13Phạm lỗi17
1Thẻ vàng4
1Cứu thua2
520Chuyền bóng188
445Chuyền chính xác106
86%Chính xác chuyền56%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Raków Częstochowa
34 63 - 24 +39 75
2
Legia Warszawa
34 57 - 37 +20 66
3
Lech Poznań
34 51 - 29 +22 61
4
Pogon Szczecin
34 57 - 46 +11 60
5
Piast Gliwice
34 37 - 32 +5 50
6
Górnik Zabrze
34 45 - 43 +2 48
7
KS Cracovia
34 41 - 35 +6 46
8
Zaglebie Lubin
34 35 - 44 -9 45
9
Warta Poznań
34 37 - 35 +2 45
10
Radomiak Radom
34 34 - 41 -7 44
11
Stal Mielec
34 36 - 40 -4 43
12
Widzew Łódź
34 38 - 47 -9 41
13
Korona Kielce
34 39 - 48 -9 41
14
Jagiellonia
34 48 - 49 -1 41
15
Śląsk Wrocław
34 35 - 48 -13 38
16
Wisla Plock
34 41 - 50 -9 37
17
Lechia Gdańsk
34 29 - 53 -24 33
18
Miedz Legnica
34 33 - 55 -22 23
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

54Trận đấu45
103Ghi được50
37Thủng lưới64
1.91Bàn thắng mỗi trận1.11
30Giữ sạch lưới10
25Trên 2.5 bàn20
55Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu