Korona Kielce vs Raków Częstochowa
Tỷ số chung cuộc: Korona Kielce 0-1 Raków Częstochowa tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 23 tháng 6, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Korona Kielce thắng 1, hòa 2, Raków Częstochowa thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Relegation Round · Vòng 2
- Sân vận động
- Suzuki Arena, Kielce
- Trọng tài
- K. Jakubik
- Phong độ
- WWDWL Korona Kielce
- LLLWL Raków Częstochowa
- 5' 0-1 P. Malinowski · F. Tudor
- 25' J. Szumski
- 31' K. Piatkowski
- 37' P. Schwarz
- HT0-1
- 47' K. Koscielny
- 51' ▲ A. Lioi ▼ D. Lisowski
- 54' F. Tudor
- 58' ▲ F. Tudor ▼ D. Bartl
- 68' J. Kielb
- 69' ▲ J. Kielb ▼ J. Gorski
- 73' I. Sapala
- 77' ▲ D. Tijanic ▼ P. Oziebala
- 80' ▲ P. Malinowski ▼ J. Bator
- 83' ▲ G. Szymusik ▼ W. Dlugosz
- 87' M. Gardawski
- FT0-1
Đội hình
- 88Marek Kozioł
- 25Grzegorz Symusik
- 5Adnan Kovačević
- 4Themistoklis Tzimopoulos
- 11Michael Gardawski
- 6Ognjen Gnjatić
- 8Milan Radin
- 19Andrés Lioi
- 70Petteri Forsell
- 10Jacek Kiełb
- 72Michal Papadopulos
Dự bị 8
- 97Jakub Osobiński
- 22Mateusz Spychała
- 26D'Sean Theobalds
- 99Wiktor Długosz
- 37Iwo Kaczmarski
- 29Dawid Lisowski
- 35Daniel Szelągowski
- 100Jakub Gorski
- 29Jakub Szumski
- 4Kamil Piątkowski
- 2Tomáš Petrášek
- 14Kamil Koscielny
- 7Fran Tudor
- 10Igor Sapała
- 43David Tijanič
- 17Petr Schwarz
- 23Patryk Kun
- 13Piotr Malinowski
- 9Sebastian Musiolik
Dự bị 9
- 1Michał Gliwa
- 33Jarosław Jach
- 27Daniel Bartl
- 89Daniel Mikolajewski
- 18Ruslan Babenko
- 11Przemyslaw Oziebala
- 70Jakub Bator
- 19Mateusz Kaczmarek
- 16Ben Lederman
Thống kê
02⚑4
⚑360
60%Kiểm soát bóng40%
10Dứt điểm5
5Trúng đích3
5Chệch đích2
4Phạt góc3
4Việt vị2
23Phạm lỗi28
2Thẻ vàng6
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua5
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 63 - 30 | +33 | 60 | |
| 3 | 37 | 41 - 32 | +9 | 61 | |
| 4 | 30 | 55 - 29 | +26 | 49 | |
| 5 | 37 | 51 - 46 | +5 | 54 | |
| 6 | 30 | 29 - 31 | -2 | 45 | |
| 7 | 37 | 49 - 40 | +9 | 53 | |
| 8 | 37 | 48 - 51 | -3 | 52 | |
| 8 | 30 | 40 - 42 | -2 | 43 | |
| 9 | 30 | 39 - 38 | +1 | 41 | |
| 10 | 30 | 38 - 43 | -5 | 41 | |
| 11 | 30 | 49 - 46 | +3 | 38 | |
| 12 | 30 | 37 - 50 | -13 | 38 | |
| 13 | 30 | 37 - 47 | -10 | 35 | |
| 14 | 30 | 21 - 37 | -16 | 30 | |
| 15 | 30 | 28 - 47 | -19 | 29 | |
| 16 | 30 | 26 - 53 | -27 | 21 |
UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round
So sánh
38Trận đấu40
29Ghi được56
49Thủng lưới56
0.76Bàn thắng mỗi trận1.4
11Giữ sạch lưới12
13Trên 2.5 bàn25
15Hiệp hai33