Korona Kielce vs Raków Częstochowa
Tỷ số chung cuộc: Korona Kielce 1-1 Raków Częstochowa tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 17 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Korona Kielce thắng 1, hòa 2, Raków Częstochowa thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 33
- Sân vận động
- Stadion Miejski, Kielce
- Phong độ
- WWDWL Korona Kielce
- LLLWL Raków Częstochowa
- 5' ▲ K. Sotiriou ▼ P. Malarczyk
- 12' W. Długosz · E. Shikavka 1-0
- HT1-0
- 54' Adriano
- 57' 1-1 J. Braut Brunes11m
- 63' ▲ Jean Carlos ▼ E. Otieno
- 63' ▲ Leonardo Rocha ▼ P. Makuch
- 65' ▲ M. Godinho ▼ M. Strzeboński
- 65' ▲ H. Zwoźny ▼ W. Długosz
- 65' ▲ D. Bąk ▼ E. Shikavka
- 72' Adriano
- 74' ▲ S. Plavšić ▼ Adriano Amorim
- 74' ▲ Ivi López ▼ J. Díaz
- 77' ▲ A. Chojecki ▼ M. Fornalczyk
- 80' ▲ P. Baráth ▼ V. Kochergin
- 90'+3 Daniel Bąk
- 90'+3 Hubert Zwozny
- 90'+2 Rafał Mamla
- FT1-1
Đội hình
- 87R. Mamla 6.7
- 66M. Trojak 6.7
- 4P. Malarczyk ▼ 5'
- 5Pau Resta 6.9
- 71W. Długosz ⚽ ▼ 65' 7.3
- 88W. Kamiński 6.7
- 13M. Strzeboński ▼ 65' 6.5
- 6M. Pięczek 6.5
- 7D. Błanik 7.2
- 9E. Shikavka ⇢ ▼ 65' 7.2
- 17M. Fornalczyk ▼ 77' 6.7
Dự bị 9
- 44K. Sotiriou ▲ 5' 6.6
- 28M. Godinho ▲ 65' 6.5
- 37H. Zwoźny ▲ 65' 6.7
- 99D. Bąk ▲ 65' 6.5
- 77A. Chojecki ▲ 77' 6.2
- 21K. Ciszek
- 2D. Zator
- 24B. Smolarczyk
- 1X. Dziekoński
- 1K. Trelowski 6.9
- 7F. Tudor 7.2
- 24Z. Arsenić 7.0
- 4S. Svarnas 7.3
- 26E. Otieno ▼ 63' 6.7
- 5G. Berggren 7.5
- 30V. Kochergin ▼ 80' 6.9
- 84Adriano Amorim ▼ 74' 7.5
- 15J. Díaz ▼ 74' 6.6
- 18J. Braut Brunes ⚽ 7.0
- 9P. Makuch ▼ 63' 7.0
Dự bị 9
- 20Jean Carlos ▲ 63' 7.3
- 17Leonardo Rocha ▲ 63' 6.6
- 14S. Plavšić ▲ 74' 6.9
- 10Ivi López ▲ 74' 6.6
- 23P. Baráth ▲ 80' 7.0
- 8B. Lederman
- 12D. Kuciak
- 3M. Rundić
- 2A. Mosór
Thống kê
03⚑3
⚑1210
29%Kiểm soát bóng71%
6Dứt điểm17
4Trúng đích3
2Chệch đích12
5Sút trong vòng cấm10
1Sút ngoài vòng cấm7
0Bị chặn2
3Phạt góc12
1Việt vị0
7Phạm lỗi6
3Thẻ vàng1
2Cứu thua3
219Chuyền bóng517
128Chuyền chính xác442
58%Chính xác chuyền85%
0.50Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.95
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 68 - 31 | +37 | 70 | |
| 2 | 34 | 51 - 23 | +28 | 69 | |
| 3 | 34 | 56 - 42 | +14 | 61 | |
| 4 | 34 | 59 - 40 | +19 | 58 | |
| 5 | 34 | 60 - 45 | +15 | 54 | |
| 6 | 34 | 58 - 53 | +5 | 51 | |
| 7 | 34 | 48 - 59 | -11 | 49 | |
| 8 | 34 | 49 - 47 | +2 | 49 | |
| 9 | 34 | 43 - 39 | +4 | 47 | |
| 10 | 34 | 37 - 36 | +1 | 45 | |
| 11 | 34 | 37 - 45 | -8 | 45 | |
| 12 | 34 | 48 - 52 | -4 | 41 | |
| 13 | 34 | 38 - 49 | -11 | 40 | |
| 14 | 34 | 44 - 59 | -15 | 37 | |
| 15 | 34 | 33 - 51 | -18 | 36 | |
| 16 | 34 | 39 - 56 | -17 | 31 | |
| 17 | 34 | 38 - 53 | -15 | 30 | |
| 18 | 34 | 37 - 63 | -26 | 28 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
48Trận đấu43
58Ghi được65
62Thủng lưới31
1.21Bàn thắng mỗi trận1.51
11Giữ sạch lưới20
20Trên 2.5 bàn16
32Hiệp hai32