Korona Kielce
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Raków Częstochowa

Korona Kielce vs Raków Częstochowa

Tỷ số chung cuộc: Korona Kielce 1-0 Raków Częstochowa tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 7 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Korona Kielce thắng 1, hòa 2, Raków Częstochowa thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 31
Sân vận động
Suzuki Arena, Kielce
Trọng tài
T. Kwiatkowski
Phong độ
WWDWL Korona Kielce
LLLWL Raków Częstochowa
  1. 7' Fabian Piasecki
  2. 26' Gustav Berggren
  3. 30' Stratos Svarnas
  4. 33' Miłosz Trojak
  5. 36' J. Łukowski11m 1-0
  6. 39' W. Długosz B. Racovițan
  7. 39' B. Lederman G. Berggren
  8. HT1-0
  9. 53' Dominick Zator
  10. 55' Dalibor Takáč
  11. 62' M. Cebula V. Kochergin
  12. 62' V. Gutkovskis F. Piasecki
  13. 64' Marcin Cebula
  14. 67' M. Szpakowski D. Takáč
  15. 67' M. Godinho J. Podgórski
  16. 75' M. Wdowiak B. Nowak
  17. 76' B. Kwiecień K. Petrov
  18. 76' D. Błanik J. Łukowski
  19. 77' Bartosz Kwiecień
  20. 81' Zoran Arsenić
  21. 86' K. Kostorz E. Shikavka
  22. 90'+1 Giannis Papanikolaou
  23. FT1-0

Đội hình

Korona Kielce Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: K. Kuzera
  1. 73M. Zapytowski 7.7
  2. 2D. Zator 7.2
  3. 4P. Malarczyk 7.3
  4. 66M. Trojak 7.6
  5. 5M. Briceag 7.0
  6. 90K. Petrov ▼ 76' 7.2
  7. 6J. Podgórski ▼ 67' 6.5
  8. 8D. Takáč ▼ 67' 6.6
  9. 11Nono 7.3
  10. 7J. Łukowski ▼ 76' 7.5
  11. 99E. Shikavka ▼ 86' 6.3

Dự bị 9

  1. 20M. Szpakowski ▲ 67' 6.5
  2. 28M. Godinho ▲ 67' 6.7
  3. 94B. Kwiecień ▲ 76' 6.5
  4. 17D. Błanik ▲ 76' 6.9
  5. 9K. Kostorz ▲ 86' 6.3
  6. 87R. Mamla
  7. 13R. Deaconu
  8. 10J. Kiełb
  9. 22A. Deja
Raków Częstochowa Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: M. Papszun
  1. 1V. Kovačević 6.7
  2. 25B. Racovițan ▼ 39' 6.2
  3. 24Z. Arsenić 7.3
  4. 4S. Svarnas 7.0
  5. 7F. Tudor 5.7
  6. 5G. Berggren ▼ 39' 6.5
  7. 66G. Papanikolaou 6.6
  8. 20Jean Carlos 6.7
  9. 27B. Nowak ▼ 75' 6.3
  10. 30V. Kochergin ▼ 62' 6.3
  11. 99F. Piasecki ▼ 62' 6.2

Dự bị 8

  1. 71W. Długosz ▲ 39' 6.9
  2. 8B. Lederman ▲ 39' 6.3
  3. 77M. Cebula ▲ 62' 6.7
  4. 21V. Gutkovskis ▲ 62' 6.9
  5. 17M. Wdowiak ▲ 75' 6.3
  6. 23P. Kun
  7. 55S. Czyż
  8. 12K. Trelowski

Thống kê

030
560
35%Kiểm soát bóng65%
7Dứt điểm11
3Trúng đích4
3Chệch đích3
4Sút trong vòng cấm11
3Sút ngoài vòng cấm0
1Bị chặn4
0Phạt góc5
5Việt vị0
15Phạm lỗi15
3Thẻ vàng6
3Cứu thua2
271Chuyền bóng485
154Chuyền chính xác381
57%Chính xác chuyền79%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Raków Częstochowa
34 63 - 24 +39 75
2
Legia Warszawa
34 57 - 37 +20 66
3
Lech Poznań
34 51 - 29 +22 61
4
Pogon Szczecin
34 57 - 46 +11 60
5
Piast Gliwice
34 37 - 32 +5 50
6
Górnik Zabrze
34 45 - 43 +2 48
7
KS Cracovia
34 41 - 35 +6 46
8
Zaglebie Lubin
34 35 - 44 -9 45
9
Warta Poznań
34 37 - 35 +2 45
10
Radomiak Radom
34 34 - 41 -7 44
11
Stal Mielec
34 36 - 40 -4 43
12
Widzew Łódź
34 38 - 47 -9 41
13
Korona Kielce
34 39 - 48 -9 41
14
Jagiellonia
34 48 - 49 -1 41
15
Śląsk Wrocław
34 35 - 48 -13 38
16
Wisla Plock
34 41 - 50 -9 37
17
Lechia Gdańsk
34 29 - 53 -24 33
18
Miedz Legnica
34 33 - 55 -22 23
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu54
50Ghi được103
64Thủng lưới37
1.11Bàn thắng mỗi trận1.91
10Giữ sạch lưới30
20Trên 2.5 bàn25
24Hiệp hai55

Đối đầu

Trang trận đấu