Raków Częstochowa vs Korona Kielce
Tỷ số chung cuộc: Raków Częstochowa 1-1 Korona Kielce tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 24 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Raków Częstochowa thắng 7, hòa 2, Korona Kielce thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 16
- Sân vận động
- Miejski Stadion Piłkarski Raków, Częstochowa
- Phong độ
- LLLWL Raków Częstochowa
- WWDWL Korona Kielce
- 23' V. Kochergin · G. Berggren 1-0
- HT1-0
- 46' Stratos Svarnas
- 59' Konrad Matuszewski
- 67' ▲ M. Ameyaw ▼ Ivi López
- 67' ▲ J. Díaz ▼ Adriano Amorim
- 67' ▲ T. Walczak ▼ J. Braut Brunes
- 67' ▲ Pedro Nuno ▼ D. Błanik
- 72' Tomasz Walczak
- 79' ▲ E. Shikavka ▼ M. Fornalczyk
- 79' ▲ S. Nagamatsu ▼ M. Strzeboński
- 82' ▲ P. Baráth ▼ V. Kochergin
- 89' 1-1 Adrián Dalmau · S. Nagamatsu
- 90'+2 ▲ L. Lamprou ▼ Jean Carlos
- FT1-1
Đội hình
- 1K. Trelowski 6.9
- 4S. Svarnas 6.7
- 88M. Rodin 6.6
- 24Z. Arsenić 7.0
- 20Jean Carlos ▼ 90' 6.7
- 5G. Berggren ⇢ 7.3
- 30V. Kochergin ⚽ ▼ 82' 7.9
- 26E. Otieno 7.3
- 10Ivi López ▼ 67' 6.9
- 18J. Braut Brunes ▼ 67' 6.6
- 84Adriano Amorim ▼ 67' 7.2
Dự bị 9
- 19M. Ameyaw ▲ 67' 6.7
- 15J. Díaz ▲ 67' 6.3
- 91T. Walczak ▲ 67' 6.7
- 23P. Baráth ▲ 82' 6.3
- 97L. Lamprou ▲ 90'
- 12D. Kuciak
- 8B. Lederman
- 21D. Drachal
- 3M. Rundić
- 1X. Dziekoński 6.2
- 66M. Trojak 7.3
- 5Pau Resta 7.2
- 6M. Pięczek 6.9
- 71W. Długosz 6.7
- 13M. Strzeboński ▼ 79' 6.7
- 18Y. Hofmeister 7.3
- 3K. Matuszewski 6.9
- 7D. Błanik ▼ 67' 6.3
- 20Adrián Dalmau ⚽ 6.9
- 17M. Fornalczyk ▼ 79' 6.6
Dự bị 9
- 27Pedro Nuno ▲ 67' 6.7
- 9E. Shikavka ▲ 79' 6.3
- 10S. Nagamatsu ▲ 79' 6.9
- 4P. Malarczyk
- 37H. Zwoźny
- 87R. Mamla
- 24B. Smolarczyk
- 99D. Bąk
- 88W. Kamiński
Thống kê
02⚑3
⚑710
55%Kiểm soát bóng45%
10Dứt điểm8
4Trúng đích1
4Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm5
4Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn3
3Phạt góc7
1Việt vị2
19Phạm lỗi13
2Thẻ vàng1
1Cứu thua3
447Chuyền bóng368
352Chuyền chính xác266
79%Chính xác chuyền72%
0.96Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.41
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 68 - 31 | +37 | 70 | |
| 2 | 34 | 51 - 23 | +28 | 69 | |
| 3 | 34 | 56 - 42 | +14 | 61 | |
| 4 | 34 | 59 - 40 | +19 | 58 | |
| 5 | 34 | 60 - 45 | +15 | 54 | |
| 6 | 34 | 58 - 53 | +5 | 51 | |
| 7 | 34 | 48 - 59 | -11 | 49 | |
| 8 | 34 | 49 - 47 | +2 | 49 | |
| 9 | 34 | 43 - 39 | +4 | 47 | |
| 10 | 34 | 37 - 36 | +1 | 45 | |
| 11 | 34 | 37 - 45 | -8 | 45 | |
| 12 | 34 | 48 - 52 | -4 | 41 | |
| 13 | 34 | 38 - 49 | -11 | 40 | |
| 14 | 34 | 44 - 59 | -15 | 37 | |
| 15 | 34 | 33 - 51 | -18 | 36 | |
| 16 | 34 | 39 - 56 | -17 | 31 | |
| 17 | 34 | 38 - 53 | -15 | 30 | |
| 18 | 34 | 37 - 63 | -26 | 28 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu48
65Ghi được58
31Thủng lưới62
1.51Bàn thắng mỗi trận1.21
20Giữ sạch lưới11
16Trên 2.5 bàn20
32Hiệp hai32