Lech Poznań vs Arka Gdynia
Tỷ số chung cuộc: Lech Poznań 1-1 Arka Gdynia tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 8 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Lech Poznań thắng 2, hòa 3, Arka Gdynia thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 32
- Phong độ
- DWWWL Lech Poznań
- LDWDL Arka Gdynia
- 22' Patrik Wålemark
- 22' Dawid Gojny
- 25' ▲ M. Rzuchowski ▼ L. Perea
- HT0-0
- 46' ▲ F. Jagiello ▼ T. Ouma
- 46' ▲ R. Gumny ▼ A. Milic
- 52' 0-1 K. Hermoso
- 57' L. Palma · M. Ishak 1-1
- 61' ▲ N. Rusyn ▼ O. Kubiak
- 61' ▲ E. D. Espiau Hernandez ▼ V. Gutkovskis
- 64' ▲ P. Rodriguez ▼ L. Bengtsson
- 65' Dominick Zator
- 82' ▲ Y. Agnero ▼ A. Kozubal
- 82' ▲ D. Hakans ▼ L. Palma
- 85' ▲ P. Szysz ▼ S. Kerk
- 85' ▲ D. Kocyla ▼ D. Abramowicz
- 88' Robert Gumny
- 90'+8 Nazariy Rusyn
- 90'+4 Jędrzej Grobelny
- FT1-1
Đội hình
- 41B. Mrozek 6.6
- 2J. Pereira 9.2
- 27W. Monka 7.6
- 16A. Milic ▼ 46' 7.2
- 15M. Gurgul 6.9
- 6T. Ouma ▼ 46' 6.7
- 43A. Kozubal ▼ 82' 6.7
- 10P. Walemark 7.0
- 77L. Palma ⚽ ▼ 82' 7.7
- 14L. Bengtsson ▼ 64' 6.9
- 9M. Ishak ⇢ 5.9
Dự bị 10
- 1P. Andreev
- 33M. Pruchniewski
- 22R. Murawski
- 7Y. Agnero ▲ 82' 6.5
- 24F. Jagiello ▲ 46' 6.2
- 20R. Gumny ▲ 46' 6.9
- 99P. Rodriguez ▲ 64' 6.9
- 11D. Hakans ▲ 82' 6.6
- 72M. Skrzypczak
- 88T. Ismaheel
- 1J. Grobelny 7.6
- 23K. Hermoso ⚽ 8.3
- 29M. Marcjanik 7.5
- 94D. Gojny 7.0
- 4D. Zator 6.9
- 6L. Perea ▼ 25' 6.9
- 35K. Jakubczyk 6.6
- 33D. Abramowicz ▼ 85' 7.3
- 7O. Kubiak ▼ 61' 6.5
- 19V. Gutkovskis ▼ 61' 6.2
- 37S. Kerk ▼ 85' 6.6
Dự bị 9
- 27J. Oliveira
- 2M. Navarro
- 22M. Rzuchowski ▲ 25' 7.0
- 31N. Rusyn ▲ 61' 6.3
- 21P. Szysz ▲ 85' 6.3
- 3S. Szota
- 99E. D. Espiau Hernandez ▲ 61' 6.7
- 11D. Kocyla ▲ 85' 6.9
- 8A. Sidibe
Thống kê
01⚑15
⚑540
81%Kiểm soát bóng19%
26Dứt điểm7
7Trúng đích2
12Chệch đích4
19Sút trong vòng cấm5
7Sút ngoài vòng cấm2
7Bị chặn1
15Phạt góc5
7Phạm lỗi13
1Thẻ vàng4
1Cứu thua6
0.67Bàn thắng ngăn chặn0.67
661Chuyền bóng159
574Chuyền chính xác91
87%Chính xác chuyền57%
1.84Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.72
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 62 - 45 | +17 | 60 | |
| 2 | 34 | 50 - 38 | +12 | 56 | |
| 3 | 34 | 56 - 41 | +15 | 56 | |
| 4 | 34 | 51 - 40 | +11 | 55 | |
| 5 | 34 | 51 - 45 | +6 | 50 | |
| 6 | 34 | 42 - 37 | +5 | 49 | |
| 7 | 34 | 45 - 38 | +7 | 48 | |
| 8 | 34 | 34 - 38 | -4 | 46 | |
| 9 | 34 | 47 - 49 | -2 | 45 | |
| 10 | 34 | 52 - 53 | -1 | 44 | |
| 11 | 34 | 40 - 40 | 0 | 43 | |
| 12 | 34 | 46 - 53 | -7 | 43 | |
| 13 | 34 | 39 - 42 | -3 | 42 | |
| 14 | 34 | 41 - 41 | 0 | 42 | |
| 15 | 34 | 42 - 46 | -4 | 41 | |
| 16 | 34 | 62 - 65 | -3 | 38 | |
| 17 | 34 | 34 - 61 | -27 | 36 | |
| 18 | 34 | 43 - 65 | -22 | 34 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng
So sánh
58Trận đấu46
102Ghi được57
82Thủng lưới72
1.76Bàn thắng mỗi trận1.24
16Giữ sạch lưới14
38Trên 2.5 bàn26
43Hiệp hai28