Lech Poznań
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Arka Gdynia

Lech Poznań vs Arka Gdynia

Tỷ số chung cuộc: Lech Poznań 1-0 Arka Gdynia tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 3 tháng 3, 2019. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Lech Poznań thắng 2, hòa 3, Arka Gdynia thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 24
Trọng tài
Pawel Gil, Poland
Phong độ
DWWWL Lech Poznań
LDWDL Arka Gdynia
  1. 23' Vernon De Marco
  2. 39' C. Gytkjær · K. Jóźwiak 1-0
  3. 43' Darko Jevtić
  4. HT1-0
  5. 62' M. Banaszewski N. Aankour
  6. 72' Ł. Trałka D. Jevtić
  7. 76' R. Siemaszko L. Zarandia
  8. 78' T. Zhamaletdinov C. Gytkjær
  9. 83' G. Cvijanović M. Vejinovic
  10. 90'+2 T. Klups K. Jóźwiak
  11. FT1-0

Đội hình

Lech Poznań Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: A. Nawałka
  1. 1J. Burić
  2. 4T. Rogne
  3. 13N. Vujadinović
  4. 77P. Tomasik
  5. 3Vernon
  6. 2R. Gumny
  7. 17M. Makuszewski
  8. 7M. Gajos
  9. 10D. Jevtić ▼ 72'
  10. 29K. Jóźwiak ▼ 90'
  11. 32C. Gytkjær ▼ 78'

Dự bị 7

  1. 6Ł. Trałka ▲ 72'
  2. 11T. Zhamaletdinov ▲ 78'
  3. 34T. Klups ▲ 90'
  4. 22V. Kostevych
  5. 24João Amaral
  6. 30M. Putnocký
  7. 26R. Janicki
Arka Gdynia Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Z. Smółka
  1. 1P. Šteinbors
  2. 26A. Danch
  3. 33D. Zbozień
  4. 21M. Olczyk
  5. 3C. Maghoma
  6. 22M. Janota
  7. 18M. Vejinovic ▼ 83'
  8. 16A. Deja
  9. 9N. Aankour ▼ 62'
  10. 10L. Zarandia ▼ 76'
  11. 7M. Jankowski

Dự bị 7

  1. 27M. Banaszewski ▲ 62'
  2. 11R. Siemaszko ▲ 76'
  3. 20G. Cvijanović ▲ 83'
  4. 2T. Socha
  5. 4D. Sołdecki
  6. 14M. Nalepa
  7. 97M. Staniszewski

Thống kê

024
000
57%Kiểm soát bóng43%
7Dứt điểm10
4Trúng đích5
3Chệch đích5
4Phạt góc0
1Việt vị1
12Phạm lỗi15
2Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0
5Cứu thua3

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Legia Warszawa
30 48 - 31 +17 60
3
Lechia Gdańsk
37 54 - 38 +16 67
3
Piast Gliwice
30 47 - 31 +16 53
4
KS Cracovia
37 45 - 43 +2 57
6
Jagiellonia
30 45 - 41 +4 47
6
Zaglebie Lubin
37 57 - 48 +9 53
7
Pogon Szczecin
30 44 - 42 +2 43
8
Lech Poznań
30 41 - 40 +1 43
9
Wisla Krakow
30 55 - 48 +7 42
10
Korona Kielce
30 35 - 44 -9 40
11
Miedz Legnica
30 30 - 52 -22 32
12
Górnik Zabrze
30 36 - 49 -13 31
13
Śląsk Wrocław
30 35 - 37 -2 31
14
Wisla Plock
30 40 - 49 -9 30
15
Arka Gdynia
30 39 - 44 -5 29
16
Zaglebie Sosnowiec
30 41 - 63 -22 24
UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round

So sánh

43Trận đấu37
57Ghi được49
56Thủng lưới51
1.33Bàn thắng mỗi trận1.32
11Giữ sạch lưới9
21Trên 2.5 bàn19
32Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu