Arka Gdynia
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Lech Poznań

Arka Gdynia vs Lech Poznań

Tỷ số chung cuộc: Arka Gdynia 1-0 Lech Poznań tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 21 tháng 9, 2018. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Arka Gdynia thắng 3, hòa 3, Lech Poznań thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 9
Sân vận động
Stadion Miejski, Gdynia
Trọng tài
Wojciech Myc
Phong độ
LDWDL Arka Gdynia
DWWWL Lech Poznań
  1. HT0-0
  2. 60' Łukasz Trałka
  3. 65' C. Gytkjær P.Tomczyk
  4. 70' João Amaral
  5. 75' R. Siemaszko A. Kolev
  6. 76' M. Janota · M. Jankowski 1-0
  7. 82' T. Klups João Amaral
  8. 88' A. Danch M. Janota
  9. 90'+2 T. Socha L. Zarandia
  10. 90'+1 P. Tomasik K. Jóźwiak
  11. FT1-0

Đội hình

Arka Gdynia Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Z. Smółka
  1. 1P. Šteinbors
  2. 17A. Marciniak
  3. 23L. Marić
  4. 33D. Zbozień
  5. 6F. Helstrup
  6. 22M. Janota ▼ 88'
  7. 16A. Deja
  8. 10L. Zarandia ▼ 90'
  9. 14M. Nalepa
  10. 7M. Jankowski
  11. 92A. Kolev ▼ 75'

Dự bị 7

  1. 11R. Siemaszko ▲ 75'
  2. 26A. Danch ▲ 88'
  3. 2T. Socha ▲ 90'
  4. 20G. Cvijanović
  5. 30K. Krzepisz
  6. 90A. Bogdanov
  7. 8Marcus Vinícius
Lech Poznań Sơ đồ: 4-5-1 · HLV: I. Djurdjevic
  1. 30M. Putnocký
  2. 26R. Janicki
  3. 22V. Kostevych
  4. 5D. Goutas
  5. 19T. Cywka
  6. 6Ł. Trałka
  7. 7M. Gajos
  8. 25Pedro Tiba
  9. 29K. Jóźwiak ▼ 90'
  10. 24João Amaral ▼ 82'
  11. 8P.Tomczyk ▼ 65'

Dự bị 7

  1. 32C. Gytkjær ▲ 65'
  2. 34T. Klups ▲ 82'
  3. 77P. Tomasik ▲ 90'
  4. 1J. Burić
  5. 3Vernon
  6. 14H. Sobol
  7. 37M. Wasielewski

Thống kê

006
1220
53%Kiểm soát bóng47%
6Dứt điểm13
3Trúng đích4
3Chệch đích9
6Phạt góc12
3Việt vị1
13Phạm lỗi16
0Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua2

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Legia Warszawa
30 48 - 31 +17 60
3
Lechia Gdańsk
37 54 - 38 +16 67
3
Piast Gliwice
30 47 - 31 +16 53
4
KS Cracovia
37 45 - 43 +2 57
6
Jagiellonia
30 45 - 41 +4 47
6
Zaglebie Lubin
37 57 - 48 +9 53
7
Pogon Szczecin
30 44 - 42 +2 43
8
Lech Poznań
30 41 - 40 +1 43
9
Wisla Krakow
30 55 - 48 +7 42
10
Korona Kielce
30 35 - 44 -9 40
11
Miedz Legnica
30 30 - 52 -22 32
12
Górnik Zabrze
30 36 - 49 -13 31
13
Śląsk Wrocław
30 35 - 37 -2 31
14
Wisla Plock
30 40 - 49 -9 30
15
Arka Gdynia
30 39 - 44 -5 29
16
Zaglebie Sosnowiec
30 41 - 63 -22 24
UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round

So sánh

37Trận đấu43
49Ghi được57
51Thủng lưới56
1.32Bàn thắng mỗi trận1.33
9Giữ sạch lưới11
19Trên 2.5 bàn21
34Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu