Arka Gdynia
3 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Lech Poznań

Arka Gdynia vs Lech Poznań

Tỷ số chung cuộc: Arka Gdynia 3-1 Lech Poznań tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 9 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Arka Gdynia thắng 3, hòa 3, Lech Poznań thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 15
Phong độ
LDWDL Arka Gdynia
DWWWL Lech Poznań
  1. 15' 0-1 P. Rodriguez · K. Lisman
  2. 26' Sebastian Kerk
  3. 29' Robert Gumny
  4. 30' Dawid Kocyła
  5. HT0-1
  6. 52' Timothy Ouma
  7. 55' Timothy Ouma
  8. 55' Timothy Ouma
  9. 57' F. Jagiello K. Lisman
  10. 64' E. D. Espiau Hernandez · S. Kerk 1-1
  11. 71' Eduardo Espiau
  12. 71' T. Gaprindashvili N. Rusyn
  13. 71' P. Szysz D. Kocyla
  14. 72' E. D. Espiau Hernandez · T. Gaprindashvili 2-1
  15. 75' J. Pereira R. Gumny
  16. 75' L. Bengtsson L. Palma
  17. 75' T. Ismaheel P. Rodriguez
  18. 78' E. D. Espiau Hernandez · K. Jakubczyk 3-1
  19. 79' A. Sidibe E. D. Espiau Hernandez
  20. 82' K. Jakobczyk Y. Agnero
  21. 87' S. Sobczak K. Jakubczyk
  22. FT3-1

Đội hình

Arka Gdynia Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Dawid Szwarga
  1. 77D. Weglarz 8.2
  2. 29M. Marcjanik 6.7
  3. 23K. Hermoso 7.0
  4. 94D. Gojny 7.0
  5. 2M. Navarro 7.0
  6. 10A. Nguiamba 6.3
  7. 35K. Jakubczyk ▼ 87' 7.3
  8. 11D. Kocyla ▼ 71' 6.6
  9. 31N. Rusyn ▼ 71' 6.3
  10. 37S. Kerk 6.9
  11. 99E. D. Espiau Hernandez ⚽3 ▼ 79' 9.3

Dự bị 10

  1. 1J. Grobelny
  2. 33D. Abramowicz
  3. 18J. Celestine
  4. 4D. Zator
  5. 8A. Sidibe ▲ 79' 7.2
  6. 9T. Gaprindashvili ▲ 71' 7.0
  7. 17M. Predenkiewicz
  8. 21P. Szysz ▲ 71' 6.3
  9. 7S. Sobczak ▲ 87'
  10. 14H. Vitalucci
Lech Poznań Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Niels Frederiksen
  1. 41B. Mrozek 6.9
  2. 20R. Gumny ▼ 75' 6.2
  3. 72M. Skrzypczak 6.3
  4. 16A. Milic 6.2
  5. 15M. Gurgul 6.3
  6. 99P. Rodriguez ▼ 75' 6.9
  7. 43A. Kozubal 5.6
  8. 6T. Ouma 5.9
  9. 56K. Lisman ▼ 57' 7.2
  10. 7Y. Agnero ▼ 82' 6.6
  11. 77L. Palma ▼ 75' 8.2

Dự bị 10

  1. 33M. Pruchniewski
  2. 2J. Pereira ▲ 75' 6.2
  3. 4J. Moutinho
  4. 14L. Bengtsson ▲ 75' 6.5
  5. 19B. Fiabema
  6. 23G. Thordarson
  7. 24F. Jagiello ▲ 57' 6.2
  8. 27W. Monka
  9. 54K. Jakobczyk ▲ 82' 6.5
  10. 88T. Ismaheel ▲ 75' 6.2

Thống kê

033
331
44%Kiểm soát bóng56%
19Dứt điểm13
7Trúng đích6
7Chệch đích3
14Sút trong vòng cấm9
5Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn4
3Phạt góc3
2Việt vị1
19Phạm lỗi16
3Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
5Cứu thua4
353Chuyền bóng454
303Chuyền chính xác384
86%Chính xác chuyền85%
1.34Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.67

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lech Poznań
34 62 - 45 +17 60
2
Górnik Zabrze
34 50 - 38 +12 56
3
Jagiellonia
34 56 - 41 +15 56
4
Raków Częstochowa
34 51 - 40 +11 55
5
GKS Katowice
34 51 - 45 +6 50
6
Legia Warszawa
34 42 - 37 +5 49
7
Zaglebie Lubin
34 45 - 38 +7 48
8
Wisla Plock
34 34 - 38 -4 46
9
Pogon Szczecin
34 47 - 49 -2 45
10
Radomiak Radom
34 52 - 53 -1 44
11
Korona Kielce
34 40 - 40 0 43
12
Motor Lublin
34 46 - 53 -7 43
13
KS Cracovia
34 39 - 42 -3 42
14
Widzew Łódź
34 41 - 41 0 42
15
Piast Gliwice
34 42 - 46 -4 41
16
Lechia Gdańsk
34 62 - 65 -3 38
17
Arka Gdynia
34 34 - 61 -27 36
18
Nieciecza
34 43 - 65 -22 34
Champions League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu58
57Ghi được102
72Thủng lưới82
1.24Bàn thắng mỗi trận1.76
14Giữ sạch lưới16
26Trên 2.5 bàn38
28Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu