Lech Poznań vs Arka Gdynia
Tỷ số chung cuộc: Lech Poznań 1-1 Arka Gdynia tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 19 tháng 12, 2019. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Lech Poznań thắng 2, hòa 3, Arka Gdynia thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 20
- Sân vận động
- INEA stadion, Poznań
- Trọng tài
- K. Jakubik
- Phong độ
- DWWWL Lech Poznań
- LDWDL Arka Gdynia
- 16' Tymoteusz Puchacz
- 16' Frederik Helstrup
- 18' Djordje Crnomarkovic
- 24' Damian Zbozień
- 29' ▲ A. Danch ▼ M. Budziński
- 45'+2 0-1 F. Serrarens · M. Młyński
- HT0-1
- 55' ▲ João Amaral ▼ K. Muhar
- 69' ▲ J. Wawszczyk ▼ M. Młyński
- 75' L. Šatka · D. Jevtić 1-1
- 78' ▲ P.Tomczyk ▼ J. Moder
- 83' ▲ J. Kamiński ▼ T. Puchacz
- 90'+1 ▲ A. Bušuladžić ▼ M. Nalepa
- FT1-1
Đội hình
- 1M. van der Hart
- 37L. Šatka
- 22V. Kostevych
- 13T. Dejewski
- 5Đ. Crnomarković
- 27T. Puchacz ▼ 83'
- 10D. Jevtić
- 7K. Jóźwiak
- 6K. Muhar ▼ 55'
- 15J. Moder ▼ 78'
- 9C. Gytkjær
Dự bị 9
- 24João Amaral ▲ 55'
- 8P.Tomczyk ▲ 78'
- 38J. Kamiński ▲ 83'
- 34T. Klups
- 23F. Szymczak
- 36F. Marchwiński
- 20M. Skrzypczak
- 99M. Mleczko
- 16J. Letniowski
- 1P. Šteinbors
- 17A. Marciniak
- 23L. Marić
- 33D. Zbozień
- 6F. Helstrup
- 27M. Budziński ▼ 29'
- 10M. Vejinovic
- 14M. Nalepa ▼ 90'
- 35M. Młyński ▼ 69'
- 7M. Jankowski
- 91F. Serrarens
Dự bị 9
- 26A. Danch ▲ 29'
- 46J. Wawszczyk ▲ 69'
- 22A. Bušuladžić ▲ 90'
- 18K. Antonik
- 11R. Siemaszko
- 8Marcus Vinícius
- 30K. Krzepisz
- 77Nando García
- 21M. Olczyk
Thống kê
02⚑16
⚑111
68%Kiểm soát bóng32%
20Dứt điểm6
8Trúng đích4
12Chệch đích2
16Phạt góc1
9Phạm lỗi10
2Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua6
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 63 - 30 | +33 | 60 | |
| 3 | 37 | 41 - 32 | +9 | 61 | |
| 4 | 30 | 55 - 29 | +26 | 49 | |
| 5 | 37 | 51 - 46 | +5 | 54 | |
| 6 | 30 | 29 - 31 | -2 | 45 | |
| 7 | 37 | 49 - 40 | +9 | 53 | |
| 8 | 37 | 48 - 51 | -3 | 52 | |
| 8 | 30 | 40 - 42 | -2 | 43 | |
| 9 | 30 | 39 - 38 | +1 | 41 | |
| 10 | 30 | 38 - 43 | -5 | 41 | |
| 11 | 30 | 49 - 46 | +3 | 38 | |
| 12 | 30 | 37 - 50 | -13 | 38 | |
| 13 | 30 | 37 - 47 | -10 | 35 | |
| 14 | 30 | 21 - 37 | -16 | 30 | |
| 15 | 30 | 28 - 47 | -19 | 29 | |
| 16 | 30 | 26 - 53 | -27 | 21 |
UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round
So sánh
42Trận đấu38
82Ghi được39
37Thủng lưới58
1.95Bàn thắng mỗi trận1.03
17Giữ sạch lưới8
24Trên 2.5 bàn16
47Hiệp hai25