Arka Gdynia
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Lech Poznań

Arka Gdynia vs Lech Poznań

Tỷ số chung cuộc: Arka Gdynia 0-0 Lech Poznań tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 17 tháng 8, 2019. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Arka Gdynia thắng 3, hòa 3, Lech Poznań thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 5
Sân vận động
Stadion Miejski, Gdynia
Trọng tài
P. Raczkowski
Phong độ
LDWDL Arka Gdynia
DWWWL Lech Poznań
  1. HT0-0
  2. 63' K. Antonik M. Młyński
  3. 64' T. Puchacz M. Makuszewski
  4. 67' Marcin Budziński
  5. 76' Christian Maghoma
  6. 77' P.Tomczyk C. Gytkjær
  7. 80' Adam Danch
  8. 84' Michał Nalepa
  9. 88' T. Zhamaletdinov K. Muhar
  10. 90'+5 D. Skhirtladze F. Serrarens
  11. 90' A. Marciniak M. Jankowski
  12. FT0-0

Đội hình

Arka Gdynia Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Zielinski
  1. 1P. Šteinbors
  2. 26A. Danch
  3. 6F. Helstrup
  4. 21M. Olczyk
  5. 3C. Maghoma
  6. 27M. Budziński
  7. 16A. Deja
  8. 14M. Nalepa
  9. 35M. Młyński ▼ 63'
  10. 7M. Jankowski ▼ 90'
  11. 91F. Serrarens ▼ 90'

Dự bị 9

  1. 18K. Antonik ▲ 63'
  2. 9D. Skhirtladze ▲ 90'
  3. 17A. Marciniak ▲ 90'
  4. 22A. Bušuladžić
  5. 97M. Staniszewski
  6. 33D. Zbozień
  7. 31J. Łoś
  8. 23L. Marić
  9. 11R. Siemaszko
Lech Poznań Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: D. Zuraw
  1. 1M. van der Hart
  2. 37L. Šatka
  3. 22V. Kostevych
  4. 5Đ. Crnomarković
  5. 2R. Gumny
  6. 17M. Makuszewski ▼ 64'
  7. 25Pedro Tiba
  8. 10D. Jevtić
  9. 7K. Jóźwiak
  10. 6K. Muhar ▼ 88'
  11. 9C. Gytkjær ▼ 77'

Dự bị 8

  1. 27T. Puchacz ▲ 64'
  2. 8P.Tomczyk ▲ 77'
  3. 11T. Zhamaletdinov ▲ 88'
  4. 33K. Szymanski
  5. 19T. Cywka
  6. 15J. Moder
  7. 4T. Rogne
  8. 24João Amaral

Thống kê

044
1100
40%Kiểm soát bóng60%
12Dứt điểm16
3Trúng đích7
9Chệch đích9
4Phạt góc11
18Phạm lỗi16
4Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
7Cứu thua4

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Legia Warszawa
30 63 - 30 +33 60
3
Piast Gliwice
37 41 - 32 +9 61
4
Lech Poznań
30 55 - 29 +26 49
5
Śląsk Wrocław
37 51 - 46 +5 54
6
Pogon Szczecin
30 29 - 31 -2 45
7
KS Cracovia
37 49 - 40 +9 53
8
Jagiellonia
37 48 - 51 -3 52
8
Lechia Gdańsk
30 40 - 42 -2 43
9
Górnik Zabrze
30 39 - 38 +1 41
10
Raków Częstochowa
30 38 - 43 -5 41
11
Zaglebie Lubin
30 49 - 46 +3 38
12
Wisla Plock
30 37 - 50 -13 38
13
Wisla Krakow
30 37 - 47 -10 35
14
Korona Kielce
30 21 - 37 -16 30
15
Arka Gdynia
30 28 - 47 -19 29
16
ŁKS Łódź
30 26 - 53 -27 21
UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round

So sánh

38Trận đấu42
39Ghi được82
58Thủng lưới37
1.03Bàn thắng mỗi trận1.95
8Giữ sạch lưới17
16Trên 2.5 bàn24
25Hiệp hai47

Đối đầu

Trang trận đấu