Górnik Zabrze vs Lech Poznań
Tỷ số chung cuộc: Górnik Zabrze 0-1 Lech Poznań tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 7 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Górnik Zabrze thắng 4, hòa 2, Lech Poznań thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 20
- Sân vận động
- Stadion im. Ernesta Pohla, Zabrze
- Phong độ
- LLWWW Górnik Zabrze
- DWWWL Lech Poznań
- 10' 0-1 M. Ishak · L. Bengtsson
- 45'+1 Mikael Ishak
- HT0-1
- 46' ▲ K. Lukoszek ▼ B. Domingues
- 46' ▲ B. Rupanov ▼ M. Rakoczy
- 46' ▲ M. Skrzypczak ▼ A. Milic
- 58' ▲ A. Gholizadeh ▼ T. Ismaheel
- 58' ▲ L. Palma ▼ P. Walemark
- 63' Leo Bengtsson
- 72' ▲ P. Olkowski ▼ M. Sacek
- 77' ▲ F. Jagiello ▼ L. Bengtsson
- 82' ▲ M. Sauer ▼ M. Khlan
- 82' ▲ Y. Agnero ▼ M. Ishak
- 83' Robert Gumny
- 87' Rafał Janicki
- 89' ▲ P. Bochniewicz ▼
- FT0-1
Đội hình
- 1M. Lubik 7.3
- 61M. Sacek ▼ 72' 6.6
- 26R. Janicki 7.7
- 20Josema 7.2
- 64E. Janza 7.3
- 13L. Sadilek 6.3
- 8P. Hellebrand 7.7
- 36M. Rakoczy ▼ 46' 6.7
- 33M. Khlan ▼ 82' 6.6
- 23S. Liseth 6.9
- 11B. Domingues ▼ 46' 7.2
Dự bị 11
- 92P. Pietryga
- 99T. Loska
- 4P. Bochniewicz ▲ 89'
- 5K. Szczesniak
- 10L. Podolski
- 16P. Olkowski ▲ 72' 6.9
- 17K. Lukoszek ▲ 46' 7.0
- 21M. Sauer ▲ 82' 6.7
- 27D. Szala
- 28B. Donio
- 77B. Rupanov ▲ 46' 6.7
- 41B. Mrozek 7.9
- 20R. Gumny 6.7
- 27W. Monka 7.3
- 16A. Milic ▼ 46' 6.9
- 15M. Gurgul 6.6
- 88T. Ismaheel ▼ 58' 6.3
- 43A. Kozubal 7.2
- 99P. Rodriguez 7.0
- 14L. Bengtsson ⇢ ▼ 77' 7.2
- 9M. Ishak ⚽ ▼ 82' 7.6
- 10P. Walemark ▼ 58' 7.5
Dự bị 10
- 1P. Andreev
- 2J. Pereira
- 3A. Douglas
- 4J. Moutinho
- 7Y. Agnero ▲ 82' 6.5
- 8A. Gholizadeh ▲ 58' 6.3
- 23G. Thordarson
- 24F. Jagiello ▲ 77' 6.6
- 72M. Skrzypczak ▲ 46' 6.6
- 77L. Palma ▲ 58' 6.9
Thống kê
01⚑7
⚑330
52%Kiểm soát bóng48%
17Dứt điểm13
4Trúng đích4
6Chệch đích4
12Sút trong vòng cấm7
5Sút ngoài vòng cấm6
7Bị chặn5
7Phạt góc3
1Việt vị0
12Phạm lỗi21
1Thẻ vàng3
2Cứu thua4
0.32Bàn thắng ngăn chặn0.32
427Chuyền bóng416
365Chuyền chính xác338
85%Chính xác chuyền81%
1.30Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.19
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 62 - 45 | +17 | 60 | |
| 2 | 34 | 50 - 38 | +12 | 56 | |
| 3 | 34 | 56 - 41 | +15 | 56 | |
| 4 | 34 | 51 - 40 | +11 | 55 | |
| 5 | 34 | 51 - 45 | +6 | 50 | |
| 6 | 34 | 42 - 37 | +5 | 49 | |
| 7 | 34 | 45 - 38 | +7 | 48 | |
| 8 | 34 | 34 - 38 | -4 | 46 | |
| 9 | 34 | 47 - 49 | -2 | 45 | |
| 10 | 34 | 52 - 53 | -1 | 44 | |
| 11 | 34 | 40 - 40 | 0 | 43 | |
| 12 | 34 | 46 - 53 | -7 | 43 | |
| 13 | 34 | 39 - 42 | -3 | 42 | |
| 14 | 34 | 41 - 41 | 0 | 42 | |
| 15 | 34 | 42 - 46 | -4 | 41 | |
| 16 | 34 | 62 - 65 | -3 | 38 | |
| 17 | 34 | 34 - 61 | -27 | 36 | |
| 18 | 34 | 43 - 65 | -22 | 34 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu58
70Ghi được102
48Thủng lưới82
1.52Bàn thắng mỗi trận1.76
15Giữ sạch lưới16
22Trên 2.5 bàn38
37Hiệp hai43