Górnik Zabrze
2 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
Lech Poznań

Górnik Zabrze vs Lech Poznań

Tỷ số chung cuộc: Górnik Zabrze 2-1 Lech Poznań tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 6 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Górnik Zabrze thắng 4, hòa 2, Lech Poznań thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 18
Sân vận động
Stadion im. Ernesta Pohla, Zabrze
Phong độ
LWWWW Górnik Zabrze
DWWWL Lech Poznań
  1. 4' L. Zahović · E. Janža 1-0
  2. 5' Luka Zahović
  3. 13' 1-1 Afonso Sousa · W. Mońka
  4. 14' K. Lukoszek · Ł. Podolski 2-1
  5. 26' Wojciech Monka
  6. HT2-1
  7. 55' Rafał Janicki
  8. 59' Rafał Janicki
  9. 59' Rafał Janicki
  10. 60' D. Hotić D. Håkans
  11. 62' Josema Ł. Podolski
  12. 62' Y. Furukawa T. Ismaheel
  13. 65' Patrik Wålemark
  14. 68' Radosław Murawski
  15. 71' F. Szymczak R. Murawski
  16. 71' B. Fiabema Joel Pereira
  17. 75' S. Bakış L. Zahović
  18. 84' F. Jagiełło A. Kozubal
  19. 90'+2 Michał Szromnik
  20. 90'+3 Afonso Sousa
  21. 90'+1 L. Ambros E. Janža
  22. FT2-1

Đội hình

Górnik Zabrze Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: J. Urban
  1. 25M. Szromnik 7.0
  2. 15N. Wojtuszek 7.3
  3. 5K. Szcześniak 7.0
  4. 26R. Janicki 5.9
  5. 64E. Janža ▼ 90' 7.9
  6. 11T. Ismaheel ▼ 62' 7.0
  7. 6D. Rasak 6.9
  8. 8P. Hellebrand 7.6
  9. 17K. Lukoszek 7.9
  10. 7L. Zahović ▼ 75' 7.2
  11. 10Ł. Podolski ▼ 62' 7.3

Dự bị 9

  1. 20Josema ▲ 62' 7.5
  2. 88Y. Furukawa ▲ 62' 6.7
  3. 9S. Bakış ▲ 75' 6.3
  4. 18L. Ambros ▲ 90'
  5. 30N. Zielonka
  6. 21D. Sarapata
  7. 1F. Majchrowicz
  8. 14A. Tobolik
  9. 44A. Buksa
Lech Poznań Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: N. Frederiksen
  1. 41B. Mrozek 6.6
  2. 2Joel Pereira ▼ 71' 6.6
  3. 90W. Mońka 7.3
  4. 16A. Milić 7.2
  5. 15M. Gurgul 6.9
  6. 43A. Kozubal ▼ 84' 7.3
  7. 22R. Murawski ▼ 71' 6.9
  8. 10P. Wålemark 6.9
  9. 7Afonso Sousa 8.0
  10. 11D. Håkans ▼ 60' 6.9
  11. 9M. Ishak 6.9

Dự bị 9

  1. 21D. Hotić ▲ 60' 7.2
  2. 17F. Szymczak ▲ 71' 6.3
  3. 19B. Fiabema ▲ 71' 6.3
  4. 24F. Jagiełło ▲ 84' 6.9
  5. 56K. Lisman
  6. 35F. Bednarek
  7. 91M. Wichtowski
  8. 20I. Hoffmann
  9. 5E. Andersson

Thống kê

133
940
43%Kiểm soát bóng57%
14Dứt điểm21
5Trúng đích4
3Chệch đích9
8Sút trong vòng cấm17
6Sút ngoài vòng cấm4
6Bị chặn8
3Phạt góc9
2Việt vị0
17Phạm lỗi14
3Thẻ vàng4
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua3
380Chuyền bóng483
315Chuyền chính xác416
83%Chính xác chuyền86%
1.24Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.19

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lech Poznań
34 68 - 31 +37 70
2
Raków Częstochowa
34 51 - 23 +28 69
3
Jagiellonia
34 56 - 42 +14 61
4
Pogon Szczecin
34 59 - 40 +19 58
5
Legia Warszawa
34 60 - 45 +15 54
6
KS Cracovia
34 58 - 53 +5 51
7
Motor Lublin
34 48 - 59 -11 49
8
GKS Katowice
34 49 - 47 +2 49
9
Górnik Zabrze
34 43 - 39 +4 47
10
Piast Gliwice
34 37 - 36 +1 45
11
Korona Kielce
34 37 - 45 -8 45
12
Radomiak Radom
34 48 - 52 -4 41
13
Widzew Łódź
34 38 - 49 -11 40
14
Lechia Gdańsk
34 44 - 59 -15 37
15
Zaglebie Lubin
34 33 - 51 -18 36
16
Stal Mielec
34 39 - 56 -17 31
17
Śląsk Wrocław
34 38 - 53 -15 30
18
Puszcza Niepołomice
34 37 - 63 -26 28
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

47Trận đấu45
77Ghi được79
57Thủng lưới44
1.64Bàn thắng mỗi trận1.76
13Giữ sạch lưới17
25Trên 2.5 bàn23
35Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu