Lech Poznań vs Górnik Zabrze
Tỷ số chung cuộc: Lech Poznań 2-1 Górnik Zabrze tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 2 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Lech Poznań thắng 4, hòa 2, Górnik Zabrze thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 3
- Phong độ
- DWWWL Lech Poznań
- LLWWW Górnik Zabrze
- HT0-0
- 46' ▲ A. Gholizadeh ▼ G. Thordarson
- 46' ▲ L. Palma ▼ F. Szymczak
- 60' L. Bengtsson · J. Pereira 1-0
- 64' ▲ P. Rodriguez ▼ L. Bengtsson
- 68' Ali Gholizadeh
- 68' ▲ O. Sow ▼ T. Ismaheel
- 68' ▲ T. Tsirigotis ▼ K. Lukoszek
- 72' ▲ T. Ouma ▼ A. Kozubal
- 74' Lukáš Ambros
- 78' ▲ L. Podolski ▼ L. Ambros
- 78' ▲ N. Dziegielewski ▼ R. Massimo
- 79' ▲ Goh Young-Jun ▼ P. Hellebrand
- 80' M. Ishak 2-0
- 82' Pablo Rodríguez
- 83' ▲ B. Fiabema ▼ M. Ishak
- 90' 2-1 O. Sow · Goh Young-Jun
- FT2-1
Đội hình
- 41B. Mrozek 6.7
- 2J. Pereira ⇢ 6.9
- 72M. Skrzypczak 7.2
- 16A. Milic 7.2
- 4J. Moutinho 7.2
- 17F. Szymczak ▼ 46' 6.7
- 43A. Kozubal ▼ 72' 6.7
- 23G. Thordarson ▼ 46' 6.6
- 14L. Bengtsson ⚽ ▼ 64' 7.5
- 24F. Jagiello 7.7
- 9M. Ishak ⚽ ▼ 83' 7.0
Dự bị 11
- 31K. Bakowski
- 3A. Douglas
- 15M. Gurgul
- 20R. Gumny
- 27W. Monka
- 6T. Ouma ▲ 72' 6.3
- 8A. Gholizadeh ▲ 46' 6.2
- 56K. Lisman
- 77L. Palma ▲ 46' 6.6
- 99P. Rodriguez ▲ 64' 6.5
- 19B. Fiabema ▲ 83' 6.3
- 1M. Lubik 5.9
- 26R. Janicki 6.9
- 20Josema 6.2
- 64E. Janza 6.3
- 16P. Olkowski 6.5
- 14J. Kubicki 6.3
- 8P. Hellebrand ▼ 79' 7.3
- 17K. Lukoszek ▼ 68' 6.5
- 11T. Ismaheel ▼ 68' 6.3
- 18L. Ambros ▼ 78' 7.2
- 15R. Massimo ▼ 78' 6.5
Dự bị 12
- 99T. Loska
- 5K. Szczesniak
- 27D. Szala
- 55M. Pingot
- 10L. Podolski ▲ 78' 6.3
- 19N. Dziegielewski ▲ 78' 6.9
- 22A. Abdullahi
- 23S. Liseth
- 28B. Donio
- 79Goh Young-Jun ▲ 79' 6.7
- 30O. Sow ⚽ ▲ 68' 7.6
- 74T. Tsirigotis ▲ 68' 6.5
Thống kê
02⚑6
⚑810
56%Kiểm soát bóng44%
12Dứt điểm12
5Trúng đích1
5Chệch đích5
6Sút trong vòng cấm4
6Sút ngoài vòng cấm8
2Bị chặn6
6Phạt góc8
0Việt vị1
9Phạm lỗi5
2Thẻ vàng1
0Cứu thua3
525Chuyền bóng414
446Chuyền chính xác341
85%Chính xác chuyền82%
1.99Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.42
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 62 - 45 | +17 | 60 | |
| 2 | 34 | 50 - 38 | +12 | 56 | |
| 3 | 34 | 56 - 41 | +15 | 56 | |
| 4 | 34 | 51 - 40 | +11 | 55 | |
| 5 | 34 | 51 - 45 | +6 | 50 | |
| 6 | 34 | 42 - 37 | +5 | 49 | |
| 7 | 34 | 45 - 38 | +7 | 48 | |
| 8 | 34 | 34 - 38 | -4 | 46 | |
| 9 | 34 | 47 - 49 | -2 | 45 | |
| 10 | 34 | 52 - 53 | -1 | 44 | |
| 11 | 34 | 40 - 40 | 0 | 43 | |
| 12 | 34 | 46 - 53 | -7 | 43 | |
| 13 | 34 | 39 - 42 | -3 | 42 | |
| 14 | 34 | 41 - 41 | 0 | 42 | |
| 15 | 34 | 42 - 46 | -4 | 41 | |
| 16 | 34 | 62 - 65 | -3 | 38 | |
| 17 | 34 | 34 - 61 | -27 | 36 | |
| 18 | 34 | 43 - 65 | -22 | 34 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng
So sánh
58Trận đấu46
102Ghi được70
82Thủng lưới48
1.76Bàn thắng mỗi trận1.52
16Giữ sạch lưới15
38Trên 2.5 bàn22
43Hiệp hai37