Ayacucho FC vs Deportivo Binacional
Tỷ số chung cuộc: Ayacucho FC 7-1 Deportivo Binacional tại Segunda División, 22 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ayacucho FC thắng 5, hòa 1, Deportivo Binacional thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División · Vòng 15
- Phong độ
- WLWLL Ayacucho FC
- LLWLD Deportivo Binacional
- 4' A. Fanarraga 1-0
- 19' A. Fanarraga 2-0
- 24' 2-1 R. Rodriguez
- 29' J. Morales
- HT2-1
- 46' Yellow Card
- 46' ▲ J. Tuesta ▼ J. Morales
- 46' ▲ O. Vasquez ▼ L. Huaman
- 54' O. Vasquez
- 63' J. P. Jimenezphản lưới 3-1
- 67' S. Barboza 4-1
- 74' J. Santa Maria
- 74' ▲ Y. Diaz ▼ B. Cubas
- 75' R. Rodriguez
- 75' ▲ E. Gonzales ▼ M. Infante
- 79' Q. Melendez 5-1
- 80' A. Fanarraga
- 83' ▲ A. Rojas ▼ C. Huyhua
- 87' A. Fanarraga 6-1
- 88' ▲ G. Ataupilco ▼ C. H. Albornoz
- 88' ▲ A. Ochante ▼ A. Fanarraga
- 90' Q. Melendez 7-1
- FT7-1
Đội hình
- 1M. Acosta
- 18C. Huyhua ▼ 83'
- 9Q. Melendez
- 22J. Velasquez
- 29S. Lojas
- 25C. H. Albornoz ▼ 88'
- 11S. Barboza
- 6F. Banega
- 7M. Infante ▼ 75'
- 20A. Fanarraga ▼ 88'
- 21J. Morales ▼ 46'
Dự bị 9
- 23S. Orejuela
- 12A. Rojas ▲ 83'
- 15E. Gonzales ▲ 75'
- 4Y. Gavilan
- 33R. Salcedo
- 17J. Tuesta ▲ 46'
- 16G. Ataupilco ▲ 88'
- 14A. Ochante ▲ 88'
- 24M. Diaz
- 1A. Milesi
- 30A. Mosquera
- 5J. Santa Maria
- 33A. Ramirez
- 16J. P. Jimenez
- 7C. Farfan
- 10A. Gastulo
- 22J. G. Marcelin Perez
- 18B. Cubas ▼ 74'
- 11L. Huaman ▼ 46'
- 14R. Rodriguez
Dự bị 7
- 12J. Serna
- 6O. Vasquez ▲ 46'
- 26A. Zuniga
- 35L. Pasache
- 13Y. Diaz ▲ 74'
- 99M. Asto
- 25S. Angulo
Thống kê
02
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 22 - 13 | +9 | 29 | |
| 1 | 16 | 19 - 5 | +14 | 32 | |
| 2 | 16 | 22 - 12 | +10 | 30 | |
| 2 | 16 | 24 - 15 | +9 | 26 | |
| 3 | 16 | 23 - 10 | +13 | 28 | |
| 3 | 16 | 25 - 12 | +13 | 25 | |
| 4 | 16 | 25 - 20 | +5 | 25 | |
| 4 | 16 | 22 - 13 | +9 | 25 | |
| 5 | 16 | 18 - 18 | 0 | 21 | |
| 5 | 16 | 26 - 17 | +9 | 24 | |
| 6 | 15 | 14 - 12 | +2 | 21 | |
| 6 | 16 | 19 - 22 | -3 | 21 | |
| 7 | 16 | 19 - 21 | -2 | 19 | |
| 7 | 15 | 14 - 13 | +1 | 19 | |
| 8 | 16 | 19 - 30 | -11 | 14 | |
| 8 | 16 | 25 - 21 | +4 | 17 | |
| 9 | 16 | 10 - 49 | -39 | 10 | |
| 9 | 14 | 1 - 44 | -43 | 0 |
So sánh
8Trận đấu8
14Ghi được4
16Thủng lưới37
1.75Bàn thắng mỗi trận0.5
2Giữ sạch lưới2
4Trên 2.5 bàn6
10Hiệp hai3