Deportivo Binacional vs Ayacucho FC
Tỷ số chung cuộc: Deportivo Binacional 4-1 Ayacucho FC tại Primera División, 6 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Deportivo Binacional thắng 4, hòa 1, Ayacucho FC thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Clausura · Vòng 6
- Sân vận động
- Estadio Guillermo Briceno Rosamedina, Juliaca
- Trọng tài
- R. Pérez
- Phong độ
- LLWLD Deportivo Binacional
- WLWLL Ayacucho FC
- 9' Jesus Mendieta
- 20' Yonatan Murillo
- 25' Jorge Toledo
- HT0-0
- 48' J. Durán · C. Caraza 1-0
- 57' A. Polar 2-0
- 61' J. Pósito11m 3-0
- 62' Juan Morales
- 65' ▲ R. Ardiles ▼ J. Toledo
- 66' Robert Ardiles
- 73' ▲ N. Royón ▼ I. Regalado
- 73' ▲ J. Parodi ▼ D. Dioses
- 75' ▲ S. Silva ▼ J. Pósito
- 75' ▲ J. de la Cruz ▼ J. Durán
- 83' 3-1 R. Ardiles · S. Gularte
- 86' ▲ Á. Ojeda ▼ Y. Gamero
- 87' ▲ A. Romaní ▼ J. Mendieta
- 90'+4 ▲ J. Carranza ▼ A. Polar
- 90'+1 V. Cedrón · Á. Ojeda 4-1
- FT4-1
Đội hình
- 1D. Enríquez 7.3
- 4J. Céspedes 6.3
- 5Y. Murillo 7.2
- 2M. Ortíz 6.9
- 24C. Caraza ⇢ 7.0
- 7E. Aubert 7.9
- 16J. Durán ⚽ ▼ 75' 7.2
- 22V. Cedrón ⚽ 8.3
- 10A. Polar ⚽ ▼ 90' 7.9
- 14Y. Gamero ▼ 86' 6.9
- 29J. Pósito ⚽ ▼ 75' 6.6
Dự bị 7
- 30S. Silva ▲ 75' 6.6
- 19J. de la Cruz ▲ 75' 6.3
- 6Á. Ojeda ▲ 86' 7.0
- 13J. Carranza ▲ 90'
- 26C. Flores
- 25Á. Azurín
- 31C. Carbajal
- 13A. Vidal 5.7
- 2A. Salazar 6.2
- 22H. Magallanes 5.6
- 15J. Mendieta ▼ 87' 6.6
- 26J. Toledo ▼ 65' 6.2
- 17J. Morales 6.3
- 8E. Barrios 6.7
- 96D. Dioses ▼ 73' 6.2
- 90S. Gularte ⇢ 7.0
- 11C. Techera 7.9
- 14I. Regalado ▼ 73' 6.3
Dự bị 7
- 10R. Ardiles ⚽ ▲ 65' 7.5
- 19N. Royón ▲ 73' 6.9
- 7J. Parodi ▲ 73' 7.5
- 18A. Romaní ▲ 87' 6.7
- 16S. Gonzáles
- 1I. Espinoza
- 5F. Duclós
Thống kê
01⚑7
⚑740
54%Kiểm soát bóng46%
20Dứt điểm27
6Trúng đích7
12Chệch đích14
9Sút trong vòng cấm13
11Sút ngoài vòng cấm14
2Bị chặn6
7Phạt góc7
4Việt vị3
14Phạm lỗi18
1Thẻ vàng4
6Cứu thua2
377Chuyền bóng306
311Chuyền chính xác243
82%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 18 | 35 - 20 | +15 | 38 | |
| 4 | 18 | 28 - 16 | +12 | 33 | |
| 5 | 18 | 31 - 18 | +13 | 33 | |
| 7 | 18 | 25 - 15 | +10 | 30 | |
| 8 | 18 | 26 - 19 | +7 | 27 | |
| 9 | 18 | 23 - 21 | +2 | 27 | |
| 9 | 18 | 24 - 19 | +5 | 28 | |
| 10 | 18 | 28 - 19 | +9 | 26 | |
| 11 | 18 | 24 - 23 | +1 | 25 | |
| 11 | 18 | 29 - 32 | -3 | 20 | |
| 13 | 18 | 20 - 23 | -3 | 18 | |
| 14 | 18 | 20 - 29 | -9 | 20 | |
| 14 | 18 | 17 - 32 | -15 | 18 | |
| 15 | 18 | 14 - 24 | -10 | 16 | |
| 16 | 18 | 18 - 32 | -14 | 15 | |
| 17 | 18 | 13 - 33 | -20 | 13 | |
| 18 | 18 | 18 - 31 | -13 | 14 | |
| 19 | 18 | 25 - 32 | -7 | 12 | |
| 19 | 18 | 17 - 47 | -30 | 6 |
So sánh
36Trận đấu44
52Ghi được50
38Thủng lưới71
1.44Bàn thắng mỗi trận1.14
12Giữ sạch lưới8
15Trên 2.5 bàn24
29Hiệp hai29