Ayacucho FC vs Deportivo Binacional
Tỷ số chung cuộc: Ayacucho FC 2-3 Deportivo Binacional tại Primera División, 13 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ayacucho FC thắng 5, hòa 1, Deportivo Binacional thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Apertura · Vòng 6
- Sân vận động
- Estadio Ciudad de Cumaná, Ayacucho
- Trọng tài
- F. Legario
- Phong độ
- WLWLL Ayacucho FC
- LLWLD Deportivo Binacional
- 5' Jorge Toledo
- 10' 0-1 J. Pósito · V. Cedrón
- 16' S. Gonzáles · R. Ardiles 1-1
- HT1-1
- 46' ▲ H. Magallanes ▼ A. Salazar
- 46' ▲ M. Quina ▼ J. Ataupillco
- 54' 1-2 Á. Ojeda · A. Polar
- 63' Edson Aubert
- 67' 1-3 V. Cedrón · Á. Ojeda
- 73' Hugo Magallanes
- 73' Janio Pósito
- 75' ▲ S. Barboza ▼ C. Olascuaga
- 75' ▲ Y. Díaz ▼ V. Cedrón
- 81' ▲ J. Pita ▼ A. Polar
- 81' M. Quina 2-3
- 85' Jacson Pita Mina
- 85' ▲ G. Loayza ▼ J. Parodi
- 87' ▲ S. Rebagliati ▼ S. Gonzáles
- 88' Robert Ardiles
- FT2-3
Đội hình
- 1I. Espinoza 5.3
- 2A. Salazar ▼ 46' 6.9
- 6J. Guidino 6.6
- 26J. Toledo 6.6
- 10R. Ardiles ⇢ 7.3
- 29E. Páucar 7.0
- 7J. Parodi ▼ 85' 6.2
- 18A. Romaní 6.7
- 4J. Ataupillco ▼ 46' 6.6
- 9C. Olascuaga ▼ 75' 7.2
- 16S. Gonzáles ⚽ ▼ 87' 7.3
Dự bị 7
- 22H. Magallanes ▲ 46' 5.3
- 20M. Quina ⚽ ▲ 46' 7.0
- 24S. Barboza ▲ 75' 6.2
- 30G. Loayza ▲ 85' 6.3
- 23S. Rebagliati ▲ 87' 6.7
- 13A. Vidal
- 25C. Meza
- 1D. Enríquez 6.5
- 4J. Céspedes 6.2
- 5Y. Murillo 6.3
- 2M. Ortíz 7.2
- 24C. Caraza 6.2
- 7E. Aubert 7.2
- 6Á. Ojeda ⚽ ⇢ 7.7
- 22V. Cedrón ⚽ ⇢ ▼ 75' 8.3
- 10A. Polar ⇢ ▼ 81' 7.3
- 14Y. Gamero 6.5
- 29J. Pósito ⚽ 6.6
Dự bị 7
- 15Y. Díaz ▲ 75' 6.5
- 9J. Pita ▲ 81' 6.3
- 19J. de la Cruz
- 25Á. Azurín
- 13J. Carranza
- 28D. Angles
- 11H. Crespo
Thống kê
12⚑8
⚑121
56%Kiểm soát bóng44%
15Dứt điểm10
4Trúng đích6
8Chệch đích2
7Sút trong vòng cấm5
8Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn2
8Phạt góc1
1Việt vị3
11Phạm lỗi15
2Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ1
3Cứu thua2
376Chuyền bóng298
284Chuyền chính xác218
76%Chính xác chuyền73%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 18 | 35 - 20 | +15 | 38 | |
| 4 | 18 | 28 - 16 | +12 | 33 | |
| 5 | 18 | 31 - 18 | +13 | 33 | |
| 7 | 18 | 25 - 15 | +10 | 30 | |
| 8 | 18 | 26 - 19 | +7 | 27 | |
| 9 | 18 | 23 - 21 | +2 | 27 | |
| 9 | 18 | 24 - 19 | +5 | 28 | |
| 10 | 18 | 28 - 19 | +9 | 26 | |
| 11 | 18 | 24 - 23 | +1 | 25 | |
| 11 | 18 | 29 - 32 | -3 | 20 | |
| 13 | 18 | 20 - 23 | -3 | 18 | |
| 14 | 18 | 20 - 29 | -9 | 20 | |
| 14 | 18 | 17 - 32 | -15 | 18 | |
| 15 | 18 | 14 - 24 | -10 | 16 | |
| 16 | 18 | 18 - 32 | -14 | 15 | |
| 17 | 18 | 13 - 33 | -20 | 13 | |
| 18 | 18 | 18 - 31 | -13 | 14 | |
| 19 | 18 | 25 - 32 | -7 | 12 | |
| 19 | 18 | 17 - 47 | -30 | 6 |
So sánh
44Trận đấu36
50Ghi được52
71Thủng lưới38
1.14Bàn thắng mỗi trận1.44
8Giữ sạch lưới12
24Trên 2.5 bàn15
29Hiệp hai29