Deportivo Binacional vs Ayacucho FC
Tỷ số chung cuộc: Deportivo Binacional 2-1 Ayacucho FC tại Primera División, 24 tháng 8, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Deportivo Binacional thắng 4, hòa 1, Ayacucho FC thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Clausura · Vòng 4
- Sân vận động
- Estadio Guillermo Briceno Rosamedina, Juliaca
- Trọng tài
- Hilbert Villegas, Peru
- Phong độ
- LLWLD Deportivo Binacional
- WLWLL Ayacucho FC
- 19' D. Millán11m 1-0
- 22' Herve Kambou
- 28' Tarek Carranza
- HT1-0
- 53' Cristian Mejía
- 54' D. Millán11m 2-0
- 55' Christian Laura
- 59' ▲ J. Vergara ▼ J. Collazos
- 60' ▲ C. Preciado ▼ E. Chávez
- 73' ▲ N. Martínez ▼ W. Aguirre
- 75' Yorkman Tello
- 80' Hugo Souza
- 80' ▲ J. Inga ▼ L. Carranza
- 85' ▲ R. Guachiré ▼ A. Polar
- 86' 2-1 C. Preciado · N. Martínez
- FT2-1
Đội hình
- 29M. Sotillo 6.5
- 87J. Reyes 7.0
- 3H. Kambou 7.0
- 24Á. Pérez 6.6
- 5E. Fernández 6.9
- 22D. Millán ⚽2 9.0
- 7E. Aubert 6.7
- 8Y. Tello 7.3
- 10A. Polar ▼ 85' 6.9
- 11H. Zeta 5.9
- 9J. Collazos ▼ 59' 6.9
Dự bị 7
- 23J. Vergara ▲ 59' 7.0
- 16R. Guachiré ▲ 85' 6.3
- 13J. Astorga
- 30J. Fajardo
- 20J. Hilario
- 1L. Araújo
- 15P. Méndez
- 1E. Rosales 6.2
- 3D. Minaya 6.5
- 4C. Laura 6.5
- 2H. Souza 5.9
- 20J. Mendieta 6.9
- 8T. Carranza 6.3
- 18E. Chávez ▼ 60' 6.2
- 15C. Mejía 6.7
- 7L. Carranza ▼ 80' 7.2
- 21M. Montes 6.9
- 11W. Aguirre ▼ 73' 6.2
Dự bị 7
- 19C. Preciado ⚽ ▲ 60' 7.5
- 25N. Martínez ▲ 73' 7.3
- 14J. Inga ▲ 80' 6.3
- 12S. Faiffer
- 27L. Trujillo
- 29C. Grados
- 5O. Guerra
Thống kê
02⚑3
⚑640
66%Kiểm soát bóng34%
14Dứt điểm15
5Trúng đích2
7Chệch đích8
10Sút trong vòng cấm4
4Sút ngoài vòng cấm11
2Bị chặn5
3Phạt góc6
4Việt vị1
16Phạm lỗi16
2Thẻ vàng4
1Cứu thua3
439Chuyền bóng215
372Chuyền chính xác149
85%Chính xác chuyền69%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 17 | 31 - 20 | +11 | 31 | |
| 4 | 17 | 30 - 13 | +17 | 28 | |
| 5 | 17 | 30 - 24 | +6 | 26 | |
| 10 | 17 | 17 - 21 | -4 | 22 | |
| 10 | 17 | 22 - 23 | -1 | 24 | |
| 11 | 17 | 26 - 25 | +1 | 23 | |
| 11 | 17 | 19 - 16 | +3 | 21 | |
| 12 | 17 | 25 - 27 | -2 | 23 | |
| 13 | 17 | 18 - 18 | 0 | 22 | |
| 14 | 17 | 22 - 27 | -5 | 16 | |
| 14 | 17 | 15 - 19 | -4 | 18 | |
| 15 | 17 | 23 - 30 | -7 | 16 | |
| 15 | 17 | 15 - 21 | -6 | 15 | |
| 16 | 17 | 13 - 32 | -19 | 15 | |
| 16 | 17 | 12 - 22 | -10 | 14 | |
| 17 | 17 | 17 - 29 | -12 | 13 | |
| 18 | 17 | 20 - 27 | -7 | 8 | |
| 18 | 17 | 9 - 28 | -19 | 10 |
So sánh
42Trận đấu37
90Ghi được47
52Thủng lưới50
2.14Bàn thắng mỗi trận1.27
14Giữ sạch lưới11
27Trên 2.5 bàn17
47Hiệp hai30