Deportivo Binacional vs Ayacucho FC
Tỷ số chung cuộc: Deportivo Binacional 3-1 Ayacucho FC tại Primera División, 27 tháng 8, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Deportivo Binacional thắng 4, hòa 1, Ayacucho FC thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Clausura · Vòng 9
- Sân vận động
- Estadio Alejandro Villanueva, Lima
- Trọng tài
- J. Alarcón
- Phong độ
- LLWLD Deportivo Binacional
- WLWLL Ayacucho FC
- 13' A. Polar 1-0
- 30' Nicolás Marotta
- 32' M. Palomino 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ J. Pósito ▼ R. Ardiles
- 46' ▲ R. Villamarín ▼ S. Espínola
- 54' ▲ A. Zela ▼ N. Marotta
- 59' Ángel Romero
- 60' ▲ Á. Ojeda ▼ Á. Romero
- 66' M. Palomino · M. de Jesús 3-0
- 70' ▲ L. Carranza ▼ O. Arce
- 73' ▲ C. Uribe ▼ M. de Jesús
- 74' ▲ P. Labrín ▼ M. Palomino
- 74' ▲ F. Mesones ▼ C. Caraza
- 79' ▲ P. Casique ▼ J. Mendieta
- 82' 3-1 J. Pósito · L. Carranza
- 87' ▲ M. Delgado ▼ C. Beltrán
- 88' Andy Polar
- 90'+4 Pablo Labrin
- 90'+5 Pedro Casique
- FT3-1
Đội hình
- 1R. Fernández 8.2
- 2J. Fajardo 7.0
- 3C. Mancilla 7.3
- 31C. Caraza ▼ 74' 7.2
- 32A. Rosell 7.3
- 33N. Marotta ▼ 54' 6.6
- 4Á. Romero ▼ 60' 7.2
- 8M. Palomino ⚽2 ▼ 74' 8.6
- 10A. Polar ⚽ 7.9
- 15J. Carranza 6.9
- 9M. de Jesús ⇢ ▼ 73' 7.2
Dự bị 7
- 30A. Zela ▲ 54' 6.6
- 6Á. Ojeda ▲ 60' 6.7
- 19C. Uribe ▲ 73' 6.3
- 73P. Labrín ▲ 74' 6.9
- 13F. Mesones ▲ 74' 6.3
- 29M. Sotillo
- 21G. Leyva
- 1I. Espinoza 6.2
- 20M. Quina 6.5
- 13C. Beltrán ▼ 87' 6.3
- 2A. Salazar 7.0
- 3J. Aguirre 6.3
- 15J. Mendieta ▼ 79' 6.2
- 10R. Ardiles ▼ 46' 6.5
- 8P. Lavandeira 7.0
- 11L. Sosa 7.3
- 31S. Espínola ▼ 46' 6.3
- 18O. Arce ▼ 70' 7.0
Dự bị 7
- 29J. Pósito ⚽ ▲ 46' 7.2
- 19R. Villamarín ▲ 46' 6.6
- 7L. Carranza ▲ 70' 7.2
- 27P. Casique ▲ 79' 6.7
- 6M. Delgado ▲ 87' 6.9
- 25E. Páucar
- 23M. Cavallotti
Thống kê
04⚑5
⚑610
42%Kiểm soát bóng58%
23Dứt điểm22
7Trúng đích9
11Chệch đích9
10Sút trong vòng cấm17
13Sút ngoài vòng cấm5
5Bị chặn4
5Phạt góc6
2Việt vị8
25Phạm lỗi15
4Thẻ vàng1
8Cứu thua4
354Chuyền bóng473
229Chuyền chính xác325
65%Chính xác chuyền69%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 27 - 11 | +16 | 40 | |
| 2 | 17 | 39 - 23 | +16 | 34 | |
| 3 | 17 | 31 - 19 | +12 | 32 | |
| 5 | 17 | 24 - 20 | +4 | 28 | |
| 6 | 17 | 25 - 21 | +4 | 25 | |
| 7 | 17 | 26 - 22 | +4 | 24 | |
| 8 | 17 | 14 - 12 | +2 | 24 | |
| 9 | 17 | 27 - 26 | +1 | 24 | |
| 9 | 9 | 11 - 12 | -1 | 9 | |
| 10 | 17 | 19 - 21 | -2 | 23 | |
| 11 | 17 | 21 - 26 | -5 | 22 | |
| 12 | 17 | 24 - 29 | -5 | 21 | |
| 13 | 17 | 31 - 34 | -3 | 18 | |
| 14 | 17 | 18 - 21 | -3 | 18 | |
| 15 | 17 | 20 - 24 | -4 | 17 | |
| 16 | 17 | 21 - 37 | -16 | 15 | |
| 17 | 17 | 17 - 32 | -15 | 14 | |
| 18 | 17 | 8 - 33 | -25 | 7 |
So sánh
26Trận đấu28
32Ghi được39
50Thủng lưới44
1.23Bàn thắng mỗi trận1.39
4Giữ sạch lưới6
18Trên 2.5 bàn16
18Hiệp hai23