Deportivo Binacional
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Ayacucho FC

Deportivo Binacional vs Ayacucho FC

Tỷ số chung cuộc: Deportivo Binacional 1-1 Ayacucho FC tại Primera División, 4 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Deportivo Binacional thắng 4, hòa 1, Ayacucho FC thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División · Apertura · Vòng 7
Sân vận động
Estadio Guillermo Briceno Rosamedina, Juliaca
Phong độ
LLWLD Deportivo Binacional
WLWLL Ayacucho FC
  1. 7' A. Aguinaga 1-0
  2. 17' Hoover Crespo
  3. 34' 1-1 M. Ferreira · J. Falconi
  4. HT1-1
  5. 46' C. Meza R. Torres
  6. 46' M. Torres F. Flores
  7. 61' J. Lucumi F. Medina
  8. 68' C. Uribe C. A. Correa Flores
  9. 68' D. Ramirez M. Ferreira
  10. 69' Luis Duque
  11. 73' Gabriel Leyes
  12. 77' J. Carranza A. Aguinaga
  13. 79' Hoover Crespo
  14. 79' Hoover Crespo
  15. 83' N. Figueroa L. Duque
  16. 87' C. Perez M. Rasmussen
  17. 90'+3 P. Ratto A. Yovera
  18. FT1-1

Đội hình

Deportivo Binacional Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Claudio Sergio Bustamante Aguayo
  1. 21A. Azurin 6.5
  2. 14M. Rasmussen ▼ 87' 7.3
  3. 2N. Rodriguez 6.6
  4. 15B. Leon 7.2
  5. 13A. Gutierrez 6.9
  6. 6L. Duque ▼ 83' 7.3
  7. 27A. Aguinaga ▼ 77' 7.2
  8. 10R. Torres ▼ 46' 6.7
  9. 17H. Crespo 6.5
  10. 22F. Flores ▼ 46' 6.3
  11. 33G. Leyes 6.9

Dự bị 9

  1. 1D. Montalvo
  2. 25C. Meza ▲ 46' 6.9
  3. 7J. Carranza ▲ 77' 6.6
  4. 18N. Figueroa ▲ 83' 6.3
  5. 23A. Magallanes
  6. 20M. Torres ▲ 46' 6.7
  7. 24J. Ayqque
  8. 4H. Timana
  9. 38C. Perez ▲ 87' 6.7
Ayacucho FC Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: Walter Sergio Castellanos
  1. 23J. Valencia 7.0
  2. 29J. Falconi 7.2
  3. 2G. Navarro 7.0
  4. 3M. Ganoza 6.6
  5. 80F. Medina ▼ 61' 6.3
  6. 20C. A. Correa Flores ▼ 68' 7.0
  7. 4A. Yovera ▼ 90' 6.9
  8. 18D. Orue 7.0
  9. 5A. Tamariz 6.7
  10. 7M. Ferreira ▼ 68' 7.9
  11. 24E. M. Perez Azambuya 6.9

Dự bị 9

  1. 1P. Izaguirre
  2. 15P. Ratto ▲ 90'
  3. 25J. Ataupillco
  4. 19C. Uribe ▲ 68' 6.7
  5. 8D. Ramirez ▲ 68' 6.7
  6. 11Y. Ruidiaz
  7. 77J. Lucumi ▲ 61' 6.3
  8. 27K. Barrios
  9. 66A. de la Cruz

Thống kê

135
700
57%Kiểm soát bóng43%
10Dứt điểm16
5Trúng đích2
4Chệch đích10
6Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm8
1Bị chặn4
5Phạt góc7
2Việt vị2
17Phạm lỗi8
3Thẻ vàng0
1Thẻ đỏ0
1Cứu thua4
388Chuyền bóng289
307Chuyền chính xác210
79%Chính xác chuyền73%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Universitario
17 29 - 13 +16 40
3
Cusco
18 34 - 20 +14 34
4
Alianza Lima
17 30 - 19 +11 31
5
Sporting Cristal
18 31 - 24 +7 32
7
FBC Melgar
17 24 - 17 +7 25
8
Deportivo Garcilaso
17 20 - 21 -1 25
9
ADT
34 43 - 50 -7 48
10
Alianza Atletico
17 15 - 12 +3 23
10
Cienciano
18 29 - 25 +4 23
11
Club Deportivo Los Chankas
18 24 - 25 -1 23
12
Sport Huancayo
17 28 - 28 0 18
14
Atletico Grau
17 19 - 24 -5 16
15
Sport Boys
17 14 - 25 -11 16
17
Ayacucho FC
18 14 - 27 -13 15
17
Juan Pablo II College
17 13 - 23 -10 14
18
Comerciantes Unidos
18 17 - 31 -14 11
18
UTC Cajamarca
17 16 - 28 -12 13
19
Alianza Universidad
18 16 - 33 -17 11
19
Deportivo Binacional
18 20 - 33 -13 18
Xuống hạng

So sánh

23Trận đấu35
23Ghi được30
38Thủng lưới53
1Bàn thắng mỗi trận0.86
7Giữ sạch lưới7
10Trên 2.5 bàn18
14Hiệp hai14

Đối đầu

Trang trận đấu