Sport Boys vs Deportivo Garcilaso
Tỷ số chung cuộc: Sport Boys 1-0 Deportivo Garcilaso tại Primera División, 13 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Sport Boys thắng 3, hòa 0, Deportivo Garcilaso thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Clausura · Vòng 9
- Trọng tài
- Sebastian Lozano, Peru
- Phong độ
- WDWLW Sport Boys
- DWWWL Deportivo Garcilaso
- 35' Carlos Ramos
- 39' Agustin Gonzalez
- 40' Jostin Alarcon
- HT0-0
- 81' Christian Cueva11m 1-0
- 83' ▲ Fernando Pacheco ▼ Pablo Labrin
- 85' ▲ Rolando Diaz ▼ Christian Cueva
- 85' ▲ Federico Illanes ▼ Yuriel Celi
- 85' Fernando Pacheco
- 90'+1 ▲ Gustavo Dulanto ▼ Luis Urruti
- FT1-0
Đội hình
- 22D. Melián 8.0
- 17E. Saba 7.3
- 3C. Zambrano 7.2
- 26H. Riojas 6.8
- 13M. Llontop 7.0
- 24O. Mora 6.7
- 10J. Alarcón 6.7
- 77Y. Celi ▼ 85' 6.6
- 11L. Urruti ▼ 90' 6.8
- 99C. Cueva ⚽ ▼ 85' 7.8
- 32P. Erustes 6.2
Dự bị 9
- 16Adrián Matías Valiente Contreras
- 2Luciano Francesco Zambrano Aliaga
- 4R. Alfani
- 33J. Davey
- 55G. Dulanto ▲ 90' 0
- 14R. Díaz ▲ 85' 6.6
- 5F. Illanes ▲ 85' 6.5
- 61J. Nolasco
- 36Nicolas Paz
- 1P. Zubczuk 6.3
- 55E. Canales 5.9
- 2A. Salazar 6.4
- 19A. Gómez 5.9
- 23X. Moreno 6.1
- 18C. Ramos 5.5
- 8A. González 6.3
- 11F. Arancibia 6.5
- 10P. Labrin ▼ 83' 7.2
- 30L. da Silva 6.0
- 9F. Castelli 6.0
Dự bị 10
- 31J. Barbieri
- 6C. M. Flores
- 35J. Mendoza
- 24C. Olivares
- 88F. Pacheco ▲ 83' 6.1
- 22J. Portales
- 17S. Ramírez
- 27A. Ascues
- 20A. Rosell
- 33S. Villacorta
Thống kê
01⚑7
⚑630
63%Kiểm soát bóng37%
18Dứt điểm13
4Trúng đích7
12Chệch đích3
12Sút trong vòng cấm7
6Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn3
7Phạt góc6
1Việt vị1
17Phạm lỗi19
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
7Cứu thua3
366Chuyền bóng215
304Chuyền chính xác138
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 17 | 24 - 15 | +9 | 29 | |
| 5 | 17 | 29 - 20 | +9 | 28 | |
| 7 | 17 | 21 - 18 | +3 | 26 | |
| 8 | 17 | 20 - 18 | +2 | 21 | |
| 9 | 9 | 17 - 13 | +4 | 15 | |
| 11 | 9 | 12 - 10 | +2 | 13 | |
| 11 | 17 | 15 - 19 | -4 | 20 | |
| 12 | 17 | 28 - 30 | -2 | 19 | |
| 14 | 8 | 10 - 15 | -5 | 7 | |
| 14 | 26 | 34 - 36 | -2 | 30 | |
| 15 | 26 | 40 - 50 | -10 | 27 | |
| 16 | 17 | 12 - 18 | -6 | 16 | |
| 16 | 9 | 10 - 23 | -13 | 7 | |
| 16 | 26 | 24 - 37 | -13 | 25 | |
| 17 | 17 | 21 - 31 | -10 | 16 | |
| 18 | 8 | 5 - 18 | -13 | 2 | |
| 18 | 17 | 22 - 40 | -18 | 16 | |
| 18 | 26 | 30 - 47 | -17 | 15 |
Liga 2
So sánh
11Trận đấu10
16Ghi được14
8Thủng lưới6
1.45Bàn thắng mỗi trận1.4
5Giữ sạch lưới5
3Trên 2.5 bàn3
10Hiệp hai8