Deportivo Garcilaso vs Sport Boys
Tỷ số chung cuộc: Deportivo Garcilaso 2-0 Sport Boys tại Primera División, 26 tháng 7, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Deportivo Garcilaso thắng 4, hòa 0, Sport Boys thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Clausura · Vòng 3
- Sân vận động
- Estadio Inca Garcilaso de la Vega, Cusco
- Phong độ
- DWWWL Deportivo Garcilaso
- WDWLW Sport Boys
- 11' P. Erustes 1-0
- 20' Juan Diego Lojas
- 23' Maximiliano Amondarain
- 31' A. Ugarriza · A. Gordillo 2-0
- 45'+4 Facundo Mansilla
- HT2-0
- 57' Carlos Diez
- 60' ▲ F. Roca ▼ J. Ríos
- 60' ▲ F. Grahl ▼ J. López
- 62' ▲ D. Carando ▼ A. Ugarriza
- 62' ▲ J. Bazán ▼ A. Chicaiza
- 63' Pablo Bueno
- 65' ▲ A. Salazar ▼ J. Lojas
- 70' Facundo Mansilla
- 70' Facundo Mansilla
- 73' ▲ C. Ramos ▼ J. Villamarín
- 77' ▲ E. Gonzáles ▼ C. Diez
- 77' ▲ M. Cornejo ▼ D. Ramírez
- 86' ▲ B. Ormeño ▼ C. Carbajal
- 86' ▲ C. Correa ▼ J. Morales
- 88' Anthony Gordillo
- 90'+3 Cristian Techera
- FT2-0
Đội hình
- 25M. Vargas 6.7
- 22E. Canales 7.5
- 16C. Beltrán 7.2
- 13J. Lojas ▼ 65' 7.0
- 24A. Gordillo ⇢ 7.2
- 20D. Ramírez ▼ 77' 7.2
- 14C. Diez ▼ 77' 7.0
- 10A. Chicaiza ▼ 62' 6.9
- 32P. Erustes ⚽ 7.5
- 11G. Gentile 7.0
- 9A. Ugarriza ⚽ ▼ 62' 7.2
Dự bị 9
- 18D. Carando ▲ 62' 6.3
- 27J. Bazán ▲ 62' 6.3
- 2A. Salazar ▲ 65' 6.9
- 31E. Gonzáles ▲ 77' 6.9
- 19M. Cornejo ▲ 77' 6.9
- 17P. Rodríguez
- 4L. Caicedo
- 1D. Penny
- 21E. Perleche
- 1S. Rivadeneyra 6.3
- 25R. Salazar 6.9
- 5M. Amondarain 7.0
- 29F. Mansilla 6.9
- 31C. Carbajal ▼ 86' 6.3
- 24J. López ▼ 60' 6.7
- 17J. Morales ▼ 86' 7.2
- 22J. Ríos ▼ 60' 6.6
- 33J. Villamarín ▼ 73' 6.3
- 27P. Bueno 6.7
- 10C. Techera 7.2
Dự bị 9
- 9F. Roca ▲ 60' 6.3
- 8F. Grahl ▲ 60' 6.9
- 50C. Ramos ▲ 73' 6.6
- 26B. Ormeño ▲ 86' 6.5
- 14C. Correa ▲ 86' 6.3
- 7A. Huamán
- 15A. Benítes
- 12I. Quispe
- 28E. Chávez
Thống kê
03⚑6
⚑141
30%Kiểm soát bóng70%
19Dứt điểm11
5Trúng đích0
10Chệch đích6
9Sút trong vòng cấm3
10Sút ngoài vòng cấm8
4Bị chặn5
6Phạt góc1
2Việt vị0
15Phạm lỗi11
3Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
0Cứu thua2
212Chuyền bóng494
150Chuyền chính xác433
71%Chính xác chuyền88%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 32 - 7 | +25 | 40 | |
| 3 | 17 | 47 - 15 | +32 | 34 | |
| 4 | 17 | 32 - 16 | +16 | 33 | |
| 4 | 17 | 30 - 16 | +14 | 32 | |
| 6 | 17 | 28 - 23 | +5 | 31 | |
| 8 | 17 | 28 - 24 | +4 | 26 | |
| 9 | 17 | 18 - 16 | +2 | 23 | |
| 11 | 17 | 19 - 17 | +2 | 19 | |
| 12 | 17 | 17 - 21 | -4 | 18 | |
| 13 | 17 | 18 - 29 | -11 | 19 | |
| 14 | 17 | 14 - 31 | -17 | 16 | |
| 15 | 17 | 20 - 26 | -6 | 14 | |
| 15 | 17 | 14 - 24 | -10 | 15 | |
| 16 | 17 | 11 - 19 | -8 | 14 | |
| 16 | 17 | 14 - 29 | -15 | 13 | |
| 17 | 17 | 11 - 34 | -23 | 14 | |
| 17 | 17 | 15 - 31 | -16 | 10 | |
| 18 | 17 | 17 - 34 | -17 | 9 |
So sánh
41Trận đấu36
44Ghi được35
52Thủng lưới53
1.07Bàn thắng mỗi trận0.97
11Giữ sạch lưới11
15Trên 2.5 bàn16
22Hiệp hai19