Sport Boys vs Deportivo Garcilaso
Tỷ số chung cuộc: Sport Boys 2-0 Deportivo Garcilaso tại Primera División, 11 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Sport Boys thắng 3, hòa 0, Deportivo Garcilaso thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Apertura · Vòng 3
- Sân vận động
- Estadio Miguel Grau del Callao, Callao
- Phong độ
- WDWLW Sport Boys
- DWWWL Deportivo Garcilaso
- 12' Erick Perleche
- 15' Renny Sinisterra
- 27' Luis Caicedo
- 28' Luis Caicedo
- 34' P. Bueno · C. Techera 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ E. Canales ▼ E. Perleche
- 46' ▲ A. Gómez ▼ R. Simisterra
- 52' ▲ F. Alcedo ▼ R. Salazar
- 66' ▲ J. Montaño ▼ B. Palacios
- 69' ▲ A. Salazar ▼ E. Ramírez
- 69' ▲ J. Cuero ▼ G. Gentile
- 73' Pablo Bueno
- 74' Alexi Edwin Gómez
- 74' ▲ F. Grahl ▼ C. Correa
- 74' ▲ J. Ríos ▼ J. Barco
- 75' ▲ F. Roca ▼ P. Bueno
- 77' Pablo Erustes
- 84' ▲ E. Gonzáles ▼ A. Gordillo
- 89' Cristian Techera
- 90'+6 Fabrizio Roca
- 90'+7 F. Roca11m 2-0
- FT2-0
Đội hình
- 12I. Quispe 6.9
- 25R. Salazar ▼ 52' 6.7
- 5M. Amondarain 7.5
- 29F. Mansilla 6.3
- 31C. Carbajal 6.9
- 23J. Barco ▼ 74' 7.2
- 17J. Morales 7.3
- 14C. Correa ▼ 74' 6.7
- 19B. Palacios ▼ 66' 6.9
- 27P. Bueno ⚽ ▼ 75' 7.2
- 10C. Techera ⇢ 7.6
Dự bị 9
- 3F. Alcedo ▲ 52' 6.5
- 20J. Montaño ▲ 66' 6.9
- 8F. Grahl ▲ 74' 6.5
- 22J. Ríos ▲ 74' 6.9
- 9F. Roca ⚽ ▲ 75' 7.0
- 7A. Huamán
- 15A. Benítes
- 1S. Rivadeneyra
- 33J. Villamarín
- 1D. Penny 7.3
- 21E. Perleche ▼ 46' 6.3
- 4L. Caicedo 4.9
- 13J. Lojas 7.0
- 24A. Gordillo ▼ 84' 7.3
- 18E. Ramírez ▼ 69' 6.6
- 16C. Beltrán 7.0
- 14C. Diez 6.2
- 11G. Gentile ▼ 69' 6.3
- 30R. Simisterra ▼ 46'
- 32P. Erustes 7.0
Dự bị 9
- 22E. Canales ▲ 46' 6.7
- 7A. Gómez ▲ 46' 6.3
- 2A. Salazar ▲ 69' 6.9
- 6J. Cuero ▲ 69' 6.5
- 31E. Gonzáles ▲ 84' 6.3
- 25M. Vargas
- 29G. Ramos
- 8F. Ventura
- 10A. Chicaiza
Thống kê
01⚑9
⚑341
61%Kiểm soát bóng39%
20Dứt điểm14
6Trúng đích3
8Chệch đích6
8Sút trong vòng cấm4
12Sút ngoài vòng cấm10
6Bị chặn5
9Phạt góc3
0Việt vị2
20Phạm lỗi12
1Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua5
386Chuyền bóng246
294Chuyền chính xác157
76%Chính xác chuyền64%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 32 - 7 | +25 | 40 | |
| 3 | 17 | 47 - 15 | +32 | 34 | |
| 4 | 17 | 32 - 16 | +16 | 33 | |
| 4 | 17 | 30 - 16 | +14 | 32 | |
| 6 | 17 | 28 - 23 | +5 | 31 | |
| 8 | 17 | 28 - 24 | +4 | 26 | |
| 9 | 17 | 18 - 16 | +2 | 23 | |
| 11 | 17 | 19 - 17 | +2 | 19 | |
| 12 | 17 | 17 - 21 | -4 | 18 | |
| 13 | 17 | 18 - 29 | -11 | 19 | |
| 14 | 17 | 14 - 31 | -17 | 16 | |
| 15 | 17 | 20 - 26 | -6 | 14 | |
| 15 | 17 | 14 - 24 | -10 | 15 | |
| 16 | 17 | 11 - 19 | -8 | 14 | |
| 16 | 17 | 14 - 29 | -15 | 13 | |
| 17 | 17 | 11 - 34 | -23 | 14 | |
| 17 | 17 | 15 - 31 | -16 | 10 | |
| 18 | 17 | 17 - 34 | -17 | 9 |
So sánh
36Trận đấu41
35Ghi được44
53Thủng lưới52
0.97Bàn thắng mỗi trận1.07
11Giữ sạch lưới11
16Trên 2.5 bàn15
19Hiệp hai22