Deportivo Garcilaso vs Sport Boys
Tỷ số chung cuộc: Deportivo Garcilaso 4-0 Sport Boys tại Primera División, 29 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Deportivo Garcilaso thắng 4, hòa 0, Sport Boys thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Apertura · Vòng 6
- Sân vận động
- Estadio Inca Garcilaso de la Vega, Cusco
- Phong độ
- DWWWL Deportivo Garcilaso
- WDWLW Sport Boys
- 10' Erick Gonzales
- 10' P. Erustes 1-0
- 33' Rodrigo Colombo
- 40' Cristian García
- HT1-0
- 46' ▲ E. Paucar ▼ C. Garcia
- 47' I. Gariglio · K. Sandoval 2-0
- 56' ▲ L. Urruti ▼ J. Gonzales
- 56' ▲ A. Altuna ▼ J. Rios
- 56' ▲ H. Riojas ▼ E. Gonzales
- 60' Alejandro Hohberg
- 60' I. Gariglio · K. Sandoval 3-0
- 64' ▲ Y. Celi ▼ E. Naya
- 71' ▲ S. Aranda ▼ C. Carbajal
- 71' ▲ C. Lopez ▼ O. Mora
- 81' A. Ugarriza · N. Gomez 4-0
- 83' ▲ A. Salazar ▼ K. Sandoval
- 87' ▲ X. Moreno ▼ E. Canales
- 87' ▲ J. Bazan ▼ O. Nunez
- 90'+3 Nicolás Gómez
- FT4-0
Đội hình
- 1P. Zubczuk 7.5
- 55E. Canales ▼ 87' 7.3
- 13J. Lojas 7.9
- 14I. Gariglio ⚽2 8.3
- 18O. Nunez ▼ 87' 6.9
- 11P. Erustes ⚽ 7.5
- 8N. Gomez ⇢ 7.6
- 5C. Garcia ▼ 46' 6.9
- 10K. Sandoval ⇢2 ▼ 83' 8.3
- 19E. Naya ▼ 64' 6.6
- 9A. Ugarriza ⚽ 7.7
Dự bị 9
- 2A. Salazar ▲ 83' 6.7
- 26Y. Celi ▲ 64' 6.3
- 23X. Moreno ▲ 87' 6.5
- 31J. Barbieri
- 25E. Paucar ▲ 46' 6.7
- 20J. Morales
- 28J. F. Valer
- 7J. Bazan ▲ 87' 6.3
- 6I. A. Garrafa Tapia
- 1S. Rivadeneyra 6.3
- 24O. Mora ▼ 71' 6.7
- 5R. Colombo 6.2
- 20M. Almiron 6.3
- 31C. Carbajal ▼ 71' 6.5
- 8C. H. Da 7.0
- 28E. Gonzales ▼ 56' 7.0
- 22J. Rios ▼ 56' 6.6
- 23J. Gonzales ▼ 56' 6.7
- 17D. Otoya 6.5
- 10A. Hohberg 6.3
Dự bị 9
- 16S. Aranda ▲ 71' 6.3
- 33J. Davey
- 11L. Urruti ▲ 56' 6.2
- 38J. Cantt
- 18G. Rodriguez
- 19A. Altuna ▲ 56' 6.7
- 88E. Franco
- 7C. Lopez ▲ 71' 6.3
- 26H. Riojas ▲ 56' 6.3
Thống kê
02⚑3
⚑230
36%Kiểm soát bóng64%
15Dứt điểm13
6Trúng đích3
4Chệch đích6
9Sút trong vòng cấm8
6Sút ngoài vòng cấm5
5Bị chặn4
3Phạt góc2
1Việt vị2
15Phạm lỗi8
2Thẻ vàng3
3Cứu thua2
236Chuyền bóng426
176Chuyền chính xác357
75%Chính xác chuyền84%
1.87Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.15
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 29 - 13 | +16 | 40 | |
| 3 | 18 | 34 - 20 | +14 | 34 | |
| 4 | 17 | 30 - 19 | +11 | 31 | |
| 5 | 18 | 31 - 24 | +7 | 32 | |
| 7 | 17 | 24 - 17 | +7 | 25 | |
| 8 | 17 | 20 - 21 | -1 | 25 | |
| 9 | 34 | 43 - 50 | -7 | 48 | |
| 10 | 17 | 15 - 12 | +3 | 23 | |
| 10 | 18 | 29 - 25 | +4 | 23 | |
| 11 | 18 | 24 - 25 | -1 | 23 | |
| 12 | 17 | 28 - 28 | 0 | 18 | |
| 14 | 17 | 19 - 24 | -5 | 16 | |
| 15 | 17 | 14 - 25 | -11 | 16 | |
| 17 | 18 | 14 - 27 | -13 | 15 | |
| 17 | 17 | 13 - 23 | -10 | 14 | |
| 18 | 18 | 17 - 31 | -14 | 11 | |
| 18 | 17 | 16 - 28 | -12 | 13 | |
| 19 | 18 | 16 - 33 | -17 | 11 | |
| 19 | 18 | 20 - 33 | -13 | 18 |
Xuống hạng
So sánh
35Trận đấu36
48Ghi được41
40Thủng lưới54
1.37Bàn thắng mỗi trận1.14
13Giữ sạch lưới5
17Trên 2.5 bàn19
29Hiệp hai15