Sport Boys
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Deportivo Garcilaso

Sport Boys vs Deportivo Garcilaso

Tỷ số chung cuộc: Sport Boys 0-1 Deportivo Garcilaso tại Primera División, 16 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Sport Boys thắng 3, hòa 0, Deportivo Garcilaso thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División · Clausura · Vòng 6
Phong độ
WDWLW Sport Boys
DWWWL Deportivo Garcilaso
  1. 19' Emilio Saba
  2. 30' Carlos Beltran
  3. 34' 0-1 K. Sandoval · P. Erustes
  4. HT0-1
  5. 49' J. Portales J. Lojas
  6. 52' Francisco Arancibia
  7. 59' O. Mora E. Saba
  8. 59' J. Rios A. Solis
  9. 61' F. Martinez L. Urruti
  10. 69' Nicolás Gómez
  11. 69' Y. Celi E. Naya
  12. 70' Matias Almiron
  13. 74' F. Roca J. Alarcon
  14. 78' E. Paucar F. Arancibia
  15. 78' J. Sinisterra N. Gomez
  16. FT0-1

Đội hình

Sport Boys Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Guillermo Vasquez
  1. 1S. Rivadeneyra 6.6
  2. 6E. Saba ▼ 59' 6.7
  3. 26H. Riojas 7.3
  4. 20M. Almiron 7.2
  5. 31C. Carbajal 6.6
  6. 8C. H. Da 7.2
  7. 41A. Solis ▼ 59'
  8. 7C. Lopez 8.2
  9. 11L. Urruti ▼ 61' 6.9
  10. 99J. Alarcon ▼ 74' 6.5
  11. 9L. Nequecaur 7.0

Dự bị 9

  1. 77F. Martinez ▲ 61' 6.5
  2. 18G. Rodriguez
  3. 13F. Roca ▲ 74' 6.7
  4. 5R. Colombo
  5. 16S. Aranda
  6. 23J. Gonzales
  7. 24O. Mora ▲ 59' 6.9
  8. 22J. Rios ▲ 59' 6.6
  9. 88E. Franco
Deportivo Garcilaso Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Carlos Julio Bustos
  1. 1P. Zubczuk 6.6
  2. 55E. Canales 7.2
  3. 2A. Salazar 7.2
  4. 13J. Lojas ▼ 49' 6.3
  5. 18O. Nunez 7.0
  6. 34F. Arancibia ▼ 78' 6.9
  7. 8N. Gomez ▼ 78' 6.6
  8. 16C. Beltran 7.3
  9. 10K. Sandoval 8.2
  10. 19E. Naya ▼ 69' 6.3
  11. 11P. Erustes 7.5

Dự bị 9

  1. 22J. Portales ▲ 49' 7.2
  2. 26Y. Celi ▲ 69' 6.3
  3. 31J. Barbieri
  4. 25E. Paucar ▲ 78' 6.7
  5. 14J. Gallardo
  6. 23X. Moreno
  7. 38J. Sinisterra ▲ 78' 6.7
  8. 7J. Bazan
  9. 6I. A. Garrafa Tapia

Thống kê

028
430
68%Kiểm soát bóng32%
17Dứt điểm10
1Trúng đích4
13Chệch đích5
10Sút trong vòng cấm5
7Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn1
8Phạt góc4
4Việt vị1
11Phạm lỗi15
2Thẻ vàng3
3Cứu thua1
484Chuyền bóng241
393Chuyền chính xác149
81%Chính xác chuyền62%
1.69Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.13

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Universitario
17 29 - 13 +16 40
3
Cusco
18 34 - 20 +14 34
4
Alianza Lima
17 30 - 19 +11 31
5
Sporting Cristal
18 31 - 24 +7 32
7
FBC Melgar
17 24 - 17 +7 25
8
Deportivo Garcilaso
17 20 - 21 -1 25
9
ADT
34 43 - 50 -7 48
10
Alianza Atletico
17 15 - 12 +3 23
10
Cienciano
18 29 - 25 +4 23
11
Club Deportivo Los Chankas
18 24 - 25 -1 23
12
Sport Huancayo
17 28 - 28 0 18
14
Atletico Grau
17 19 - 24 -5 16
15
Sport Boys
17 14 - 25 -11 16
17
Ayacucho FC
18 14 - 27 -13 15
17
Juan Pablo II College
17 13 - 23 -10 14
18
Comerciantes Unidos
18 17 - 31 -14 11
18
UTC Cajamarca
17 16 - 28 -12 13
19
Alianza Universidad
18 16 - 33 -17 11
19
Deportivo Binacional
18 20 - 33 -13 18
Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu35
41Ghi được48
54Thủng lưới40
1.14Bàn thắng mỗi trận1.37
5Giữ sạch lưới13
19Trên 2.5 bàn17
15Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu