Deportivo Garcilaso vs Sport Boys
Tỷ số chung cuộc: Deportivo Garcilaso 3-0 Sport Boys tại Primera División, 16 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Deportivo Garcilaso thắng 4, hòa 0, Sport Boys thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Clausura · Vòng 9
- Sân vận động
- Estadio Inca Garcilaso de la Vega, Cusco
- Phong độ
- DWWWL Deportivo Garcilaso
- WDWLW Sport Boys
- 12' Santiago Giordana
- 13' Juan Morales
- 15' S. Giordana11m 1-0
- 24' Jorge Bazan
- 26' S. Giordana · A. Rambal 2-0
- HT2-0
- 60' ▲ J. Chávez ▼ J. Ríos
- 64' ▲ J. Parodi ▼ D. Dioses
- 73' ▲ A. Huamán ▼ L. Carranza
- 73' ▲ F. Milo ▼ C. Carbajal
- 78' ▲ J. Obeso ▼ J. Rojas
- 78' ▲ J. Betancourt ▼ S. Giordana
- 84' J. Lojas · J. Obeso 3-0
- 86' Jesús Barco
- 90' ▲ C. Caraza ▼ A. Salazar
- 90' ▲ Á. Olaya ▼ K. Quevedo
- FT3-0
Đội hình
- 1D. Penny 7.3
- 2A. Salazar ▼ 90' 7.2
- 3A. Rambal ⇢ 7.7
- 13J. Lojas ⚽ 7.5
- 15P. Méndez 7.2
- 28D. Dioses ▼ 64' 7.2
- 25E. Páucar 6.6
- 30K. Quevedo ▼ 90' 7.3
- 10J. Rojas ▼ 78' 6.0
- 27J. Bazán 6.3
- 32S. Giordana ⚽2 ▼ 78' 9.0
Dự bị 9
- 20J. Parodi ▲ 64' 6.6
- 17J. Obeso ▲ 78' 7.2
- 11J. Betancourt ▲ 78' 6.3
- 24C. Caraza ▲ 90'
- 4Á. Olaya ▲ 90'
- 21J. Barbieri
- 22P. Rodríguez
- 16P. Zúñiga
- 23A. Condeña
- 12I. Quispe 6.3
- 3C. Vásquez 6.9
- 4C. Ramos 6.3
- 14O. Benítez 5.9
- 31C. Carbajal ▼ 73' 7.2
- 23J. Barco 6.7
- 17J. Morales 6.6
- 22J. Ríos ▼ 60' 6.9
- 8E. Mero 6.9
- 29L. Contín 7.2
- 98L. Carranza ▼ 73' 6.3
Dự bị 9
- 10J. Chávez ▲ 60' 6.3
- 34A. Huamán ▲ 73' 6.2
- 19F. Milo ▲ 73' 6.5
- 6R. Cuba
- 2W. Schuler
- 24E. Uribe
- 99Á. de la Cruz
- 20F. Roca
- 30K. Peña
Thống kê
01⚑7
⚑920
59%Kiểm soát bóng41%
16Dứt điểm9
7Trúng đích3
4Chệch đích4
11Sút trong vòng cấm4
5Sút ngoài vòng cấm5
5Bị chặn2
7Phạt góc9
3Việt vị0
12Phạm lỗi6
1Thẻ vàng2
3Cứu thua3
395Chuyền bóng282
345Chuyền chính xác227
87%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 18 | 18 - 6 | +12 | 37 | |
| 3 | 18 | 29 - 14 | +15 | 34 | |
| 4 | 18 | 31 - 13 | +18 | 36 | |
| 6 | 18 | 22 - 14 | +8 | 29 | |
| 8 | 18 | 25 - 19 | +6 | 24 | |
| 8 | 18 | 32 - 27 | +5 | 25 | |
| 9 | 18 | 24 - 22 | +2 | 25 | |
| 11 | 18 | 16 - 22 | -6 | 20 | |
| 11 | 18 | 23 - 28 | -5 | 24 | |
| 13 | 18 | 18 - 23 | -5 | 18 | |
| 14 | 18 | 23 - 23 | 0 | 21 | |
| 14 | 18 | 17 - 27 | -10 | 18 | |
| 15 | 18 | 16 - 22 | -6 | 21 | |
| 16 | 18 | 24 - 40 | -16 | 19 | |
| 17 | 18 | 28 - 34 | -6 | 18 | |
| 18 | 18 | 14 - 25 | -11 | 16 | |
| 18 | 18 | 13 - 26 | -13 | 18 | |
| 19 | 18 | 9 - 36 | -27 | 9 | |
| 19 | 18 | 17 - 33 | -16 | 12 |
So sánh
36Trận đấu36
56Ghi được28
47Thủng lưới49
1.56Bàn thắng mỗi trận0.78
11Giữ sạch lưới7
22Trên 2.5 bàn14
31Hiệp hai17