Cienciano vs Deportivo Garcilaso
Tỷ số chung cuộc: Cienciano 0-0 Deportivo Garcilaso tại Primera División, 16 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Cienciano thắng 1, hòa 2, Deportivo Garcilaso thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Clausura · Vòng 5
- Sân vận động
- Estadio Inca Garcilaso de la Vega, Cusco
- Phong độ
- DLLLW Cienciano
- WDWWW Deportivo Garcilaso
- 7' Santiago Arias
- 7' Francisco Arancibia
- 13' Aldair Salazar
- 30' Gerson Barreto
- 31' Beto Da Silva
- 41' Beto Da Silva11mhỏng 11m
- HT0-0
- 46' ▲ N. Bandiera ▼ G. Barreto
- 46' ▲ M. Succar ▼ C. Souza Espana
- 55' Neri Bandiera
- 63' ▲ A. Ascues ▼ K. Sandoval
- 63' ▲ F. Castelli ▼ C. Olivares
- 68' Matías Succar
- 68' Matías Succar
- 71' Carlos Ramos
- 84' ▲ H. Caparo ▼ A. Robles
- 84' ▲ D. La Torre ▼ A. Hohberg
- 87' Agustín González
- FT0-0
Đội hình
- 1G. Falcon 6.9
- 22C. Cabello 6.9
- 4M. Amondarain 8.0
- 3K. Becerra 6.6
- 16M. Martinich 7.2
- 5S. D. Arias Fierro 6.9
- 29A. Robles ▼ 84' 7.2
- 7C. Souza Espana ▼ 46' 6.2
- 10A. Hohberg ▼ 84' 6.7
- 88G. Barreto ▼ 46' 6.7
- 21C. Garces 6.2
Dự bị 9
- 31I. Espinoza Gomes
- 26R. Aguilar
- 27A. Yovera
- 8G. Aguirre
- 39H. Caparo ▲ 84' 6.3
- 11N. Bandiera ▲ 46' 6.6
- 19M. Succar ▲ 46' 5.2
- 18D. La Torre ▲ 84' 6.5
- 14S. Cavero
- 1P. Zubczuk 7.2
- 55E. Canales 6.3
- 2A. Salazar 7.2
- 19A. Gomez 7.6
- 23X. Moreno 7.7
- 18C. I. Ramos Rodriguez 7.2
- 8A. Gonzalez 6.9
- 11F. Arancibia 7.3
- 10K. Sandoval ▼ 63' 6.7
- 30B. Da Silva 5.5
- 24C. Olivares ▼ 63' 6.2
Dự bị 9
- 31J. Barbieri
- 22J. Portales
- 33S. Villacorta
- 20J. A. Rosell Delgado
- 35J. Mendoza
- 27A. Ascues ▲ 63' 6.7
- 9F. Castelli ▲ 63' 5.9
- 17S. Ramirez
- 6C. M. Flores
Thống kê
12⚑6
⚑150
54%Kiểm soát bóng46%
13Dứt điểm8
3Trúng đích0
8Chệch đích7
6Sút trong vòng cấm3
7Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn1
6Phạt góc1
4Việt vị2
10Phạm lỗi12
2Thẻ vàng5
1Thẻ đỏ0
0Cứu thua3
329Chuyền bóng284
243Chuyền chính xác187
74%Chính xác chuyền66%
1.48Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.09
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 17 | 24 - 15 | +9 | 29 | |
| 5 | 8 | 14 - 8 | +6 | 14 | |
| 6 | 17 | 21 - 24 | -3 | 27 | |
| 7 | 17 | 21 - 18 | +3 | 26 | |
| 8 | 17 | 20 - 18 | +2 | 21 | |
| 8 | 8 | 11 - 8 | +3 | 13 | |
| 11 | 17 | 15 - 19 | -4 | 20 | |
| 12 | 8 | 16 - 15 | +1 | 9 | |
| 12 | 17 | 28 - 30 | -2 | 19 | |
| 13 | 8 | 10 - 15 | -5 | 7 | |
| 15 | 25 | 23 - 35 | -12 | 25 | |
| 16 | 17 | 12 - 18 | -6 | 16 | |
| 16 | 8 | 9 - 21 | -12 | 7 | |
| 16 | 25 | 38 - 49 | -11 | 24 | |
| 17 | 17 | 21 - 31 | -10 | 16 | |
| 18 | 8 | 5 - 18 | -13 | 2 | |
| 18 | 17 | 22 - 40 | -18 | 16 | |
| 18 | 25 | 29 - 45 | -16 | 15 |
Liga 2
So sánh
13Trận đấu9
22Ghi được14
22Thủng lưới5
1.69Bàn thắng mỗi trận1.56
3Giữ sạch lưới5
7Trên 2.5 bàn3
9Hiệp hai8