Deportivo Garcilaso vs Cienciano
Tỷ số chung cuộc: Deportivo Garcilaso 2-1 Cienciano tại Primera División, 2 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Deportivo Garcilaso thắng 4, hòa 2, Cienciano thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Clausura · Vòng 3
- Sân vận động
- Estadio Inca Garcilaso de la Vega, Cusco
- Phong độ
- WDWWW Deportivo Garcilaso
- LLLWW Cienciano
- 12' Carlos Garcés
- 15' 0-1 C. Garces · A. Gonzalez
- 32' Carlos Beltran
- 40' Carlos Beltran
- 45' P. Erustes · P. Zubczuk 1-1
- HT1-1
- 46' ▲ N. Gomez ▼ E. Paucar
- 61' Yuriel Celi
- 62' Juan Diego Lojas
- 70' ▲ F. Arancibia ▼ Y. Celi
- 71' ▲ B. Da Silva ▼ J. Ortiz
- 72' Orlando Nuñez
- 76' Claudio Torrejón
- 78' Ezequiel Naya
- 78' E. Naya · F. Arancibia 2-1
- 82' ▲ I. A. Garrafa Tapia ▼ K. Sandoval
- 83' ▲ L. E. Benites Vargas ▼ C. Neira
- 83' ▲ O. Noronha ▼ L. Galeano
- 88' ▲ J. Portales ▼ E. Naya
- 90'+3 Patrick Zubczuk
- FT2-1
Đội hình
- 1P. Zubczuk ⇢ 7.3
- 55E. Canales 6.2
- 2A. Salazar 6.9
- 13J. Lojas 6.6
- 18O. Nunez 6.2
- 16C. Beltran 6.2
- 25E. Paucar ▼ 46' 6.7
- 26Y. Celi ▼ 70' 6.6
- 10K. Sandoval ▼ 82' 7.3
- 11P. Erustes ⚽ 6.7
- 19E. Naya ⚽ ▼ 88' 7.2
Dự bị 9
- 31J. Barbieri
- 23X. Moreno
- 22J. Portales ▲ 88' 6.3
- 14J. Gallardo
- 6I. A. Garrafa Tapia ▲ 82' 6.9
- 8N. Gomez ▲ 46' 6.9
- 34F. Arancibia ▲ 70' 6.7
- 7J. Bazan
- 38J. Sinisterra
- 29I. Barrios 6.6
- 6L. Galeano ▼ 83' 6.5
- 4M. Amondarain 7.2
- 2D. Ortiz 6.6
- 18Y. Gamero 7.2
- 14C. Torrejon 6.9
- 8A. Gonzalez ⇢ 8.0
- 27J. Ortiz ▼ 71' 7.3
- 13A. Hohberg 7.0
- 22C. Neira ▼ 83' 6.9
- 21C. Garces ⚽ 7.5
Dự bị 9
- 24J. Bolado
- 15N. Amasifuen
- 70J. Valoyes
- 39G. Aguirre
- 20L. E. Benites Vargas ▲ 83' 6.3
- 26R. Palomino
- 55A. Ramua
- 17O. Noronha ▲ 83' 6.9
- 30B. Da Silva ▲ 71' 6.6
Thống kê
05⚑3
⚑320
33%Kiểm soát bóng67%
17Dứt điểm10
4Trúng đích3
10Chệch đích5
11Sút trong vòng cấm4
6Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn2
3Phạt góc3
6Việt vị3
13Phạm lỗi11
5Thẻ vàng2
2Cứu thua2
180Chuyền bóng361
103Chuyền chính xác276
57%Chính xác chuyền76%
1.72Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.56
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 29 - 13 | +16 | 40 | |
| 3 | 18 | 34 - 20 | +14 | 34 | |
| 4 | 17 | 30 - 19 | +11 | 31 | |
| 5 | 18 | 31 - 24 | +7 | 32 | |
| 7 | 17 | 24 - 17 | +7 | 25 | |
| 8 | 17 | 20 - 21 | -1 | 25 | |
| 9 | 34 | 43 - 50 | -7 | 48 | |
| 10 | 17 | 15 - 12 | +3 | 23 | |
| 10 | 18 | 29 - 25 | +4 | 23 | |
| 11 | 18 | 24 - 25 | -1 | 23 | |
| 12 | 17 | 28 - 28 | 0 | 18 | |
| 14 | 17 | 19 - 24 | -5 | 16 | |
| 15 | 17 | 14 - 25 | -11 | 16 | |
| 17 | 18 | 14 - 27 | -13 | 15 | |
| 17 | 17 | 13 - 23 | -10 | 14 | |
| 18 | 18 | 17 - 31 | -14 | 11 | |
| 18 | 17 | 16 - 28 | -12 | 13 | |
| 19 | 18 | 16 - 33 | -17 | 11 | |
| 19 | 18 | 20 - 33 | -13 | 18 |
Xuống hạng
So sánh
35Trận đấu46
48Ghi được71
40Thủng lưới57
1.37Bàn thắng mỗi trận1.54
13Giữ sạch lưới12
17Trên 2.5 bàn25
29Hiệp hai38