Cienciano vs Deportivo Garcilaso
Tỷ số chung cuộc: Cienciano 0-0 Deportivo Garcilaso tại Primera División, 7 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Cienciano thắng 1, hòa 2, Deportivo Garcilaso thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Apertura · Vòng 15
- Sân vận động
- Estadio Inca Garcilaso de la Vega, Cusco
- Phong độ
- DLLLW Cienciano
- WDWWW Deportivo Garcilaso
- HT0-0
- 63' ▲ P. Méndez ▼ J. Betancourt
- 64' ▲ J. Bazán ▼ R. Tito
- 73' P. Mendez
- 77' ▲ J. Parodi ▼ K. Quevedo
- 79' ▲ G. Fatecha ▼ A. Quintero
- 86' ▲ D. Dioses ▼ J. Obeso
- 87' C. Beltran
- 90' ▲ J. Leguizamón ▼ G. González
- FT0-0
Đội hình
- 25M. Vargas 7.3
- 17L. Garro 7.3
- 26H. Riojas 7.2
- 13C. Beltrán 7.5
- 16I. Santillán 6.6
- 33G. González ▼ 90' 6.9
- 10J. Romagnoli 7.3
- 20K. Sandoval 6.9
- 31A. Quintana 7.2
- 19A. Quintero ▼ 79' 6.3
- 21C. Garcés 6.7
Dự bị 7
- 18G. Fatecha ▲ 79' 6.6
- 28J. Leguizamón ▲ 90'
- 27R. Rodríguez
- 1P. Álvarez
- 3K. Aparicio
- 22S. Ramírez
- 32L. Checco
- 21J. Barbieri 8.6
- 24C. Caraza 6.9
- 3A. Rambal 7.3
- 13J. Lojas 6.9
- 7A. Gómez 7.2
- 31J. Fuentes 6.6
- 97R. Tito ▼ 64' 6.6
- 17J. Obeso ▼ 86' 7.5
- 30K. Quevedo ▼ 77' 6.2
- 32S. Giordana 7.0
- 11J. Betancourt ▼ 63' 6.9
Dự bị 9
- 15P. Méndez ▲ 63' 7.0
- 27J. Bazán ▲ 64' 6.6
- 20J. Parodi ▲ 77' 6.2
- 28D. Dioses ▲ 86' 6.3
- 2A. Salazar
- 99M. Malpartida
- 4Á. Olaya
- 29M. Ramírez
- 25E. Páucar
Thống kê
01⚑2
⚑510
48%Kiểm soát bóng52%
15Dứt điểm15
7Trúng đích2
8Chệch đích8
6Sút trong vòng cấm4
9Sút ngoài vòng cấm11
0Bị chặn5
2Phạt góc5
2Việt vị0
14Phạm lỗi18
1Thẻ vàng1
2Cứu thua7
279Chuyền bóng300
207Chuyền chính xác219
74%Chính xác chuyền73%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 18 | 18 - 6 | +12 | 37 | |
| 3 | 18 | 29 - 14 | +15 | 34 | |
| 4 | 18 | 31 - 13 | +18 | 36 | |
| 6 | 18 | 22 - 14 | +8 | 29 | |
| 8 | 18 | 25 - 19 | +6 | 24 | |
| 8 | 18 | 32 - 27 | +5 | 25 | |
| 9 | 18 | 24 - 22 | +2 | 25 | |
| 11 | 18 | 16 - 22 | -6 | 20 | |
| 11 | 18 | 23 - 28 | -5 | 24 | |
| 13 | 18 | 18 - 23 | -5 | 18 | |
| 14 | 18 | 23 - 23 | 0 | 21 | |
| 14 | 18 | 17 - 27 | -10 | 18 | |
| 15 | 18 | 16 - 22 | -6 | 21 | |
| 16 | 18 | 24 - 40 | -16 | 19 | |
| 17 | 18 | 28 - 34 | -6 | 18 | |
| 18 | 18 | 14 - 25 | -11 | 16 | |
| 18 | 18 | 13 - 26 | -13 | 18 | |
| 19 | 18 | 9 - 36 | -27 | 9 | |
| 19 | 18 | 17 - 33 | -16 | 12 |
So sánh
38Trận đấu36
47Ghi được56
51Thủng lưới47
1.24Bàn thắng mỗi trận1.56
12Giữ sạch lưới11
17Trên 2.5 bàn22
24Hiệp hai31