Cienciano vs Deportivo Garcilaso
Tỷ số chung cuộc: Cienciano 0-2 Deportivo Garcilaso tại Primera División, 20 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Cienciano thắng 1, hòa 2, Deportivo Garcilaso thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Apertura · Vòng 12
- Sân vận động
- Estadio Inca Garcilaso de la Vega, Cusco
- Phong độ
- DLLLW Cienciano
- WDWWW Deportivo Garcilaso
- 34' A. Gordillo
- HT0-0
- 46' ▲ D. La Torre ▼ A. Rodríguez
- 56' ▲ J. Bazán ▼ P. Erustes
- 67' ▲ D. Ramírez ▼ E. Gonzáles
- 67' ▲ E. Perleche ▼ E. Canales
- 73' ▲ G. Ritacco ▼ A. Ramúa
- 75' ▲ M. Cornejo ▼ A. Chicaiza
- 75' ▲ A. Gómez ▼ A. Gordillo
- 79' ▲ J. Guivin ▼ A. Ayarza
- 84' 0-1 A. Ugarriza · D. Ramírez
- 88' ▲ D. Carando ▼ C. Torrejón
- 90' 0-2 A. Ugarriza · A. Gómez
- FT0-2
Đội hình
- 31Í. Espinoza 6.9
- 35G. Paredes 6.3
- 2L. Rugel 6.3
- 4J. Portales 6.5
- 3M. Benítez 7.0
- 14C. Torrejón ▼ 88' 6.9
- 27A. Ayarza ▼ 79' 7.2
- 22A. Rodríguez ▼ 46' 6.5
- 55A. Ramúa ▼ 73' 6.9
- 11J. Romagnoli 6.9
- 21C. Garcés 6.6
Dự bị 9
- 8D. La Torre ▲ 46' 6.9
- 10G. Ritacco ▲ 73' 6.9
- 17J. Guivin ▲ 79' 6.2
- 9D. Carando ▲ 88' 6.5
- 20A. Lecaros
- 18S. Ramírez
- 5L. Mifflin
- 16O. Núñez
- 1J. Nolasco
- 1D. Penny 7.5
- 22E. Canales ▼ 67' 6.7
- 2A. Salazar 6.9
- 16C. Beltrán 7.5
- 24A. Gordillo ▼ 75' 7.3
- 14C. Diez 6.9
- 31E. Gonzáles ▼ 67' 6.6
- 32P. Erustes ▼ 56' 7.2
- 10A. Chicaiza ▼ 75' 7.3
- 11G. Gentile 7.2
- 9A. Ugarriza ⚽2 8.9
Dự bị 9
- 27J. Bazán ▲ 56' 6.6
- 20D. Ramírez ▲ 67' 6.6
- 21E. Perleche ▲ 67' 6.3
- 19M. Cornejo ▲ 75' 6.2
- 7A. Gómez ▲ 75' 7.2
- 13J. Lojas
- 23L. Urruti
- 25M. Vargas
- 36M. Cuero
Thống kê
00⚑4
⚑110
66%Kiểm soát bóng34%
12Dứt điểm19
2Trúng đích5
7Chệch đích12
7Sút trong vòng cấm12
5Sút ngoài vòng cấm7
3Bị chặn2
4Phạt góc1
2Việt vị3
4Phạm lỗi11
0Thẻ vàng1
3Cứu thua3
470Chuyền bóng241
388Chuyền chính xác192
83%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 32 - 7 | +25 | 40 | |
| 3 | 17 | 47 - 15 | +32 | 34 | |
| 4 | 17 | 32 - 16 | +16 | 33 | |
| 4 | 17 | 30 - 16 | +14 | 32 | |
| 6 | 17 | 28 - 23 | +5 | 31 | |
| 8 | 17 | 28 - 24 | +4 | 26 | |
| 9 | 17 | 18 - 16 | +2 | 23 | |
| 11 | 17 | 19 - 17 | +2 | 19 | |
| 12 | 17 | 17 - 21 | -4 | 18 | |
| 13 | 17 | 18 - 29 | -11 | 19 | |
| 14 | 17 | 14 - 31 | -17 | 16 | |
| 15 | 17 | 20 - 26 | -6 | 14 | |
| 15 | 17 | 14 - 24 | -10 | 15 | |
| 16 | 17 | 11 - 19 | -8 | 14 | |
| 16 | 17 | 14 - 29 | -15 | 13 | |
| 17 | 17 | 11 - 34 | -23 | 14 | |
| 17 | 17 | 15 - 31 | -16 | 10 | |
| 18 | 17 | 17 - 34 | -17 | 9 |
So sánh
34Trận đấu41
48Ghi được44
44Thủng lưới52
1.41Bàn thắng mỗi trận1.07
7Giữ sạch lưới11
18Trên 2.5 bàn15
27Hiệp hai22