Cienciano vs Deportivo Garcilaso
Tỷ số chung cuộc: Cienciano 2-3 Deportivo Garcilaso tại Primera División, 23 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Cienciano thắng 1, hòa 2, Deportivo Garcilaso thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Apertura · Vòng 3
- Sân vận động
- Estadio Inca Garcilaso de la Vega, Cusco
- Phong độ
- DLLLW Cienciano
- WDWWW Deportivo Garcilaso
- 6' D. Ortiz
- 16' 0-1 I. Gariglio · K. Sandoval
- 22' L. E. Benites Vargas · B. Da Silva 1-1
- 45'+2 K. Sandoval
- 45' 1-2 K. Sandoval · P. Erustes
- HT1-2
- 58' E. Canales
- 60' ▲ D. La Torre ▼ B. Da Silva
- 67' E. Naya
- 68' P. Erustes
- 68' 1-3 P. Erustes11m
- 71' ▲ O. Noronha ▼ S. Cavero
- 71' ▲ A. Ramua ▼ C. Cueva
- 71' ▲ J. Valoyes ▼ J. Estrada
- 71' ▲ A. Rodriguez ▼ K. Sandoval
- 71' ▲ Y. Celi ▼ P. Erustes
- 76' ▲ C. Neira ▼ C. Torrejon
- 78' ▲ J. Lojas ▼ E. Naya
- 82' D. Ortiz · C. Neira 2-3
- 87' ▲ A. Salazar ▼ E. Canales
- 87' ▲ J. Bazan ▼ A. Ugarriza
- 90' A. Salazar
- 90'+10 A. Salazar
- 90'+10 A. Salazar
- FT2-3
Đội hình
- 24J. Bolado 6.7
- 7J. Estrada ▼ 71' 6.9
- 6L. Galeano 6.2
- 2D. Ortiz ⚽ 7.6
- 28S. Cavero ▼ 71' 6.7
- 14C. Torrejon ▼ 76' 7.3
- 20L. E. Benites Vargas ⚽ 7.2
- 9J. Romagnoli 7.6
- 10C. Cueva ▼ 71' 6.3
- 30B. Da Silva ⇢ ▼ 60' 7.2
- 21C. Garces 6.3
Dự bị 9
- 11D. La Torre ▲ 60' 6.2
- 26R. Palomino
- 17O. Noronha ▲ 71' 6.3
- 55A. Ramua ▲ 71' 6.6
- 27J. Ortiz
- 23D. Cana
- 19A. Ascues
- 22C. Neira ▲ 76' 7.2
- 70J. Valoyes ▲ 71' 7.0
- 1P. Zubczuk 6.3
- 55E. Canales ▼ 87' 6.7
- 16C. Beltran 7.0
- 14I. Gariglio ⚽ 7.5
- 18O. Nunez 6.9
- 5C. Garcia 6.3
- 11P. Erustes ⚽ ⇢ ▼ 71' 7.9
- 8N. Gomez 7.3
- 10K. Sandoval ⚽ ⇢ ▼ 71' 7.9
- 19E. Naya ▼ 78' 7.0
- 9A. Ugarriza ▼ 87' 6.7
Dự bị 9
- 22A. Rodriguez ▲ 71' 6.3
- 26Y. Celi ▲ 71' 6.5
- 31J. Barbieri
- 2A. Salazar ▲ 87' 6.2
- 25E. Paucar
- 23X. Moreno
- 7J. Bazan ▲ 87' 6.2
- 13J. Lojas ▲ 78' 6.0
- 6I. A. Garrafa Tapia
Thống kê
01⚑4
⚑461
70%Kiểm soát bóng30%
19Dứt điểm14
5Trúng đích5
11Chệch đích4
12Sút trong vòng cấm7
7Sút ngoài vòng cấm7
3Bị chặn5
4Phạt góc4
1Việt vị1
11Phạm lỗi11
1Thẻ vàng6
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua3
428Chuyền bóng181
371Chuyền chính xác130
87%Chính xác chuyền72%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 29 - 13 | +16 | 40 | |
| 3 | 18 | 34 - 20 | +14 | 34 | |
| 4 | 17 | 30 - 19 | +11 | 31 | |
| 5 | 18 | 31 - 24 | +7 | 32 | |
| 7 | 17 | 24 - 17 | +7 | 25 | |
| 8 | 17 | 20 - 21 | -1 | 25 | |
| 9 | 34 | 43 - 50 | -7 | 48 | |
| 10 | 17 | 15 - 12 | +3 | 23 | |
| 10 | 18 | 29 - 25 | +4 | 23 | |
| 11 | 18 | 24 - 25 | -1 | 23 | |
| 12 | 17 | 28 - 28 | 0 | 18 | |
| 14 | 17 | 19 - 24 | -5 | 16 | |
| 15 | 17 | 14 - 25 | -11 | 16 | |
| 17 | 18 | 14 - 27 | -13 | 15 | |
| 17 | 17 | 13 - 23 | -10 | 14 | |
| 18 | 18 | 17 - 31 | -14 | 11 | |
| 18 | 17 | 16 - 28 | -12 | 13 | |
| 19 | 18 | 16 - 33 | -17 | 11 | |
| 19 | 18 | 20 - 33 | -13 | 18 |
Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu35
71Ghi được48
57Thủng lưới40
1.54Bàn thắng mỗi trận1.37
12Giữ sạch lưới13
25Trên 2.5 bàn17
38Hiệp hai29