Deportivo Garcilaso
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Cienciano

Deportivo Garcilaso vs Cienciano

Tỷ số chung cuộc: Deportivo Garcilaso 1-0 Cienciano tại Primera División, 21 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Deportivo Garcilaso thắng 4, hòa 2, Cienciano thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División · Clausura · Vòng 12
Sân vận động
Estadio Inca Garcilaso de la Vega, Cusco
Phong độ
WDWWW Deportivo Garcilaso
DLLLW Cienciano
  1. 15' J. Lojas · A. Gordillo 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' A. Ramírez R. Palomino
  4. 57' C. Cueva G. Ritacco
  5. 58' Pablo Erustes
  6. 67' Juan Diego Lojas
  7. 68' Juan Diego Lojas
  8. 72' A. Yovera A. Gordillo
  9. 72' A. Salazar J. Bazán
  10. 73' E. Gonzáles P. Erustes
  11. 73' D. La Torre A. Ramúa
  12. 73' A. Rodríguez J. Estrada
  13. 81' Erick Canales
  14. 81' Marco Aldair Rodríguez
  15. 81' Carlos Garcés
  16. 85' E. Perleche D. Ramírez
  17. 85' P. Ibáñez J. Valoyes
  18. 90'+4 D. Carando A. Ugarriza
  19. FT1-0

Đội hình

Deportivo Garcilaso Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: G. Duró
  1. 25M. Vargas 7.3
  2. 22E. Canales 6.3
  3. 4L. Caicedo 6.9
  4. 13J. Lojas 6.7
  5. 24A. Gordillo ▼ 72' 7.3
  6. 27J. Bazán ▼ 72' 6.3
  7. 14C. Diez 7.0
  8. 20D. Ramírez ▼ 85' 6.6
  9. 11G. Gentile 7.0
  10. 32P. Erustes ▼ 73' 6.6
  11. 9A. Ugarriza ▼ 90' 7.2

Dự bị 9

  1. 7A. Yovera ▲ 72' 6.3
  2. 2A. Salazar ▲ 72' 6.6
  3. 31E. Gonzáles ▲ 73' 6.7
  4. 21E. Perleche ▲ 85' 6.7
  5. 18D. Carando ▲ 90'
  6. 19M. Cornejo
  7. 36M. Cuero
  8. 10A. Chicaiza
  9. 1D. Penny
Cienciano Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: C. Díaz
  1. 31Í. Espinoza 7.7
  2. 7J. Estrada ▼ 73' 6.7
  3. 70J. Valoyes ▼ 85' 7.0
  4. 13G. Mera 6.9
  5. 3M. Benítez 6.7
  6. 55A. Ramúa ▼ 73' 6.6
  7. 14C. Torrejón 7.0
  8. 11J. Romagnoli 7.2
  9. 26R. Palomino ▼ 46' 6.2
  10. 10G. Ritacco ▼ 57' 7.3
  11. 21C. Garcés 7.0

Dự bị 9

  1. 77A. Ramírez ▲ 46' 7.3
  2. 33C. Cueva ▲ 57' 7.3
  3. 8D. La Torre ▲ 73' 6.6
  4. 22A. Rodríguez ▲ 73' 6.6
  5. 12P. Ibáñez ▲ 85' 6.3
  6. 5L. Mifflin
  7. 2L. Rugel
  8. 1J. Nolasco
  9. 17J. Guivin

Thống kê

125
320
26%Kiểm soát bóng74%
9Dứt điểm15
7Trúng đích4
2Chệch đích10
5Sút trong vòng cấm10
4Sút ngoài vòng cấm5
0Bị chặn1
5Phạt góc3
1Việt vị0
12Phạm lỗi12
2Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
5Cứu thua6
155Chuyền bóng433
89Chuyền chính xác358
57%Chính xác chuyền83%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Universitario
17 32 - 7 +25 40
3
Sporting Cristal
17 47 - 15 +32 34
4
Alianza Lima
17 32 - 16 +16 33
4
FBC Melgar
17 30 - 16 +14 32
6
Cusco
17 28 - 23 +5 31
8
Cienciano
17 28 - 24 +4 26
9
ADT
17 18 - 16 +2 23
11
Atletico Grau
17 19 - 17 +2 19
12
Club Deportivo Los Chankas
17 17 - 21 -4 18
13
Sport Huancayo
17 18 - 29 -11 19
14
Sport Boys
17 14 - 31 -17 16
15
Deportivo Garcilaso
17 20 - 26 -6 14
15
UTC Cajamarca
17 14 - 24 -10 15
16
Alianza Atletico
17 11 - 19 -8 14
16
Comerciantes Unidos
17 14 - 29 -15 13
17
Carlos A. Mannucci
17 11 - 34 -23 14
17
Cesar Vallejo
17 15 - 31 -16 10
18
Union Comercio
17 17 - 34 -17 9

So sánh

41Trận đấu34
44Ghi được48
52Thủng lưới44
1.07Bàn thắng mỗi trận1.41
11Giữ sạch lưới7
15Trên 2.5 bàn18
22Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu