ADT vs Deportivo Garcilaso
Tỷ số chung cuộc: ADT 0-1 Deportivo Garcilaso tại Primera División, 2 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: ADT thắng 1, hòa 3, Deportivo Garcilaso thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Clausura · Vòng 3
- Phong độ
- DLWLL ADT
- WDWWW Deportivo Garcilaso
- 37' Erick Canales
- 44' Ángel Ojeda
- 45'+1 Orlando Nuñez
- HT0-0
- 46' Jhojan Garcilazo
- 67' ▲ S. Garcia ▼ J. Garcilazo
- 67' ▲ F. Castelli ▼ C. Olivares
- 75' ▲ S. Peralta ▼ J. Bauman
- 75' ▲ J. Reyes ▼ J. Alvino
- 79' ▲ J. A. Rosell Delgado ▼ X. Moreno
- 79' ▲ A. Ascues ▼ K. Sandoval
- 80' John Narváez
- 83' ▲ J. Navarro ▼ A. Rodriguez
- 83' ▲ L. Rugel ▼ J. J. Canela Torres
- 90'+5 Erick Canales
- 90'+9 ▲ S. Ramirez ▼ F. Arancibia
- 90' 0-1 B. Da Silva11m
- FT0-1
Đội hình
- 30J. Valencia 7.3
- 6A. Ojeda 6.3
- 99J. Pereyra 7.0
- 23J. Narvaez 6.3
- 59O. Nunez 6.9
- 26J. Garcilazo ▼ 67' 6.3
- 16L. Perez 6.9
- 15J. Alvino ▼ 75' 7.2
- 22A. Rodriguez ▼ 83' 6.3
- 32J. Bauman ▼ 75' 6.7
- 80J. J. Canela Torres ▼ 83' 6.5
Dự bị 8
- 33C. Solis
- 9H. Rengifo
- 31J. Navarro ▲ 83' 6.2
- 25S. Garcia ▲ 67' 6.2
- 24S. Peralta ▲ 75' 5.9
- 10V. Cedron
- 3L. Rugel ▲ 83' 6.5
- 2J. Reyes ▲ 75' 6.5
- 1P. Zubczuk 7.3
- 55E. Canales 6.6
- 2A. Salazar 7.2
- 19A. Gomez 6.9
- 23X. Moreno ▼ 79' 7.6
- 18C. I. Ramos Rodriguez 7.2
- 11F. Arancibia ▼ 90' 6.9
- 10K. Sandoval ▼ 79' 6.9
- 8A. Gonzalez 7.7
- 30B. Da Silva ⚽ 7.3
- 24C. Olivares ▼ 67' 6.5
Dự bị 8
- 31J. Barbieri
- 9F. Castelli ▲ 67' 7.0
- 22J. Portales
- 33S. Villacorta
- 35J. Mendoza
- 20J. A. Rosell Delgado ▲ 79' 6.7
- 27A. Ascues ▲ 79' 6.6
- 17S. Ramirez ▲ 90'
Thống kê
13⚑6
⚑510
61%Kiểm soát bóng39%
8Dứt điểm14
2Trúng đích3
3Chệch đích5
4Sút trong vòng cấm9
4Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn6
6Phạt góc5
2Việt vị1
18Phạm lỗi11
3Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua2
331Chuyền bóng203
267Chuyền chính xác139
81%Chính xác chuyền68%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 17 | 24 - 15 | +9 | 29 | |
| 5 | 8 | 14 - 8 | +6 | 14 | |
| 6 | 17 | 21 - 24 | -3 | 27 | |
| 7 | 17 | 21 - 18 | +3 | 26 | |
| 8 | 17 | 20 - 18 | +2 | 21 | |
| 8 | 8 | 11 - 8 | +3 | 13 | |
| 11 | 17 | 15 - 19 | -4 | 20 | |
| 12 | 8 | 16 - 15 | +1 | 9 | |
| 12 | 17 | 28 - 30 | -2 | 19 | |
| 13 | 8 | 10 - 15 | -5 | 7 | |
| 15 | 25 | 23 - 35 | -12 | 25 | |
| 16 | 17 | 12 - 18 | -6 | 16 | |
| 16 | 8 | 9 - 21 | -12 | 7 | |
| 16 | 25 | 38 - 49 | -11 | 24 | |
| 17 | 17 | 21 - 31 | -10 | 16 | |
| 18 | 8 | 5 - 18 | -13 | 2 | |
| 18 | 17 | 22 - 40 | -18 | 16 | |
| 18 | 25 | 29 - 45 | -16 | 15 |
Liga 2
So sánh
10Trận đấu9
10Ghi được14
20Thủng lưới5
1Bàn thắng mỗi trận1.56
1Giữ sạch lưới5
5Trên 2.5 bàn3
6Hiệp hai8