Deportivo Garcilaso vs ADT
Tỷ số chung cuộc: Deportivo Garcilaso 1-0 ADT tại Primera División, 13 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Deportivo Garcilaso thắng 4, hòa 3, ADT thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Clausura · Vòng 10
- Sân vận động
- Estadio Inca Garcilaso de la Vega, Cusco
- Phong độ
- WDWWW Deportivo Garcilaso
- DLWLL ADT
- 5' A. Ugarriza 1-0
- 39' Juan Diego Lojas
- HT1-0
- 46' ▲ H. Rengifo ▼ L. Álvarez
- 50' ▲ A. Yovera ▼ A. Gordillo
- 59' ▲ J. Palomino ▼ V. Cedrón
- 62' John Narváez
- 64' ▲ A. Hidalgo ▼ J. Falconí
- 67' ▲ M. Cuero ▼ D. Carando
- 76' Alonso Yovera
- 77' Alonso Yovera
- 80' Jorge Bazan
- 80' ▲ E. Perleche ▼ J. Bazán
- 80' ▲ E. Gonzáles ▼ D. Ramírez
- 88' Adrián Ugarriza
- FT1-0
Đội hình
- 25M. Vargas 7.9
- 22E. Canales 7.2
- 13J. Lojas 7.0
- 4L. Caicedo 7.2
- 24A. Gordillo ▼ 50' 6.9
- 27J. Bazán ▼ 80' 6.5
- 14C. Diez 6.6
- 20D. Ramírez ▼ 80' 6.9
- 11G. Gentile 6.2
- 9A. Ugarriza ⚽ 7.6
- 18D. Carando ▼ 67' 6.9
Dự bị 9
- 7A. Yovera ▲ 50' 6.6
- 36M. Cuero ▲ 67' 6.6
- 21E. Perleche ▲ 80' 7.2
- 31E. Gonzáles ▲ 80' 6.9
- 10A. Chicaiza
- 19M. Cornejo
- 2A. Salazar
- 28J. Valer
- 1D. Penny
- 1E. Hermoza 6.6
- 28J. Soto 6.9
- 2Y. Vílchez 7.3
- 23J. Narváez 6.9
- 29J. Falconí ▼ 64' 6.6
- 7E. Aubert 7.3
- 5L. Álvarez ▼ 46' 6.7
- 6L. Pérez 7.0
- 11A. Quiñonez 6.9
- 10V. Cedrón ▼ 59' 7.3
- 89J. Pósito 6.3
Dự bị 7
- 9H. Rengifo ▲ 46' 6.2
- 8J. Palomino ▲ 59' 7.2
- 27A. Hidalgo ▲ 64' 6.7
- 18J. Domínguez
- 15J. Alvino
- 4R. Vega
- 30E. Pinillos
Thống kê
04⚑4
⚑410
33%Kiểm soát bóng67%
11Dứt điểm16
4Trúng đích5
4Chệch đích6
5Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm10
3Bị chặn5
4Phạt góc4
3Việt vị2
14Phạm lỗi6
4Thẻ vàng1
5Cứu thua3
201Chuyền bóng421
136Chuyền chính xác344
68%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 32 - 7 | +25 | 40 | |
| 3 | 17 | 47 - 15 | +32 | 34 | |
| 4 | 17 | 32 - 16 | +16 | 33 | |
| 4 | 17 | 30 - 16 | +14 | 32 | |
| 6 | 17 | 28 - 23 | +5 | 31 | |
| 8 | 17 | 28 - 24 | +4 | 26 | |
| 9 | 17 | 18 - 16 | +2 | 23 | |
| 11 | 17 | 19 - 17 | +2 | 19 | |
| 12 | 17 | 17 - 21 | -4 | 18 | |
| 13 | 17 | 18 - 29 | -11 | 19 | |
| 14 | 17 | 14 - 31 | -17 | 16 | |
| 15 | 17 | 20 - 26 | -6 | 14 | |
| 15 | 17 | 14 - 24 | -10 | 15 | |
| 16 | 17 | 11 - 19 | -8 | 14 | |
| 16 | 17 | 14 - 29 | -15 | 13 | |
| 17 | 17 | 11 - 34 | -23 | 14 | |
| 17 | 17 | 15 - 31 | -16 | 10 | |
| 18 | 17 | 17 - 34 | -17 | 9 |
So sánh
41Trận đấu35
44Ghi được47
52Thủng lưới40
1.07Bàn thắng mỗi trận1.34
11Giữ sạch lưới13
15Trên 2.5 bàn16
22Hiệp hai28