ADT vs Deportivo Garcilaso
Tỷ số chung cuộc: ADT 0-0 Deportivo Garcilaso tại Primera División, 28 tháng 6, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: ADT thắng 1, hòa 3, Deportivo Garcilaso thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Apertura · Vòng 17
- Phong độ
- DLWLL ADT
- WDWWW Deportivo Garcilaso
- -5' Kevin Sandoval
- 13' ▲ J. Bazan ▼ E. Naya
- 22' Emmanuel Páucar
- 42' Xavi Moreno
- HT0-0
- 58' ▲ C. Cabello ▼ A. Robles
- 58' ▲ J. Reyes ▼ O. Pinto
- 61' Xavi Moreno
- 61' Xavi Moreno
- 64' ▲ I. A. Garrafa Tapia ▼ K. Sandoval
- 66' ▲ H. Rengifo ▼ M. Da Luz
- 83' ▲ S. Villacorta ▼
- 84' Juan Diego Lojas
- 90' ▲ D. Montenegro ▼ G. Barreto
- 90'+2 ▲ J. F. Valer ▼ P. Erustes
- FT0-0
Đội hình
- 1C. Grados 7.2
- 3J. Narvaez 7.5
- 28J. Soto 7.9
- 16G. Choi 7.0
- 6F. Bersano 7.9
- 29A. Robles ▼ 58' 6.7
- 88G. Barreto ▼ 90' 7.2
- 18O. Pinto ▼ 58' 6.9
- 7J. Rojas 6.9
- 11J. Vidales 6.9
- 77M. Da Luz ▼ 66' 7.0
Dự bị 9
- 24A. Perez
- 8A. Moyano
- 27A. Hidalgo
- 13E. Azanero
- 14C. Cabello ▲ 58' 6.9
- 15J. Alvino
- 22J. Reyes ▲ 58' 6.6
- 23D. Montenegro ▲ 90'
- 9H. Rengifo ▲ 66' 6.3
- 1P. Zubczuk 8.9
- 2A. Salazar 7.2
- 13J. Lojas 7.3
- 14I. Gariglio 7.2
- 18O. Nunez 7.5
- 25E. Paucar 6.7
- 11P. Erustes ▼ 90' 6.7
- 23X. Moreno 5.9
- 10K. Sandoval ▼ 64' 6.3
- 19E. Naya ▼ 13' 6.3
- 9A. Ugarriza 6.9
Dự bị 8
- 26Y. Celi
- 31J. Barbieri
- 29M. Ramirez
- 4F. Avendano
- 28J. F. Valer ▲ 90'
- 7J. Bazan ▲ 13' 6.6
- 33S. Villacorta ▲ 83' 6.5
- 6I. A. Garrafa Tapia ▲ 64' 6.9
Thống kê
00⚑1
⚑251
70%Kiểm soát bóng30%
20Dứt điểm8
9Trúng đích3
9Chệch đích4
11Sút trong vòng cấm3
9Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn1
1Phạt góc2
1Việt vị1
10Phạm lỗi16
0Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua8
368Chuyền bóng163
292Chuyền chính xác92
79%Chính xác chuyền56%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 29 - 13 | +16 | 40 | |
| 3 | 18 | 34 - 20 | +14 | 34 | |
| 4 | 17 | 30 - 19 | +11 | 31 | |
| 5 | 18 | 31 - 24 | +7 | 32 | |
| 7 | 17 | 24 - 17 | +7 | 25 | |
| 8 | 17 | 20 - 21 | -1 | 25 | |
| 9 | 34 | 43 - 50 | -7 | 48 | |
| 10 | 17 | 15 - 12 | +3 | 23 | |
| 10 | 18 | 29 - 25 | +4 | 23 | |
| 11 | 18 | 24 - 25 | -1 | 23 | |
| 12 | 17 | 28 - 28 | 0 | 18 | |
| 14 | 17 | 19 - 24 | -5 | 16 | |
| 15 | 17 | 14 - 25 | -11 | 16 | |
| 17 | 18 | 14 - 27 | -13 | 15 | |
| 17 | 17 | 13 - 23 | -10 | 14 | |
| 18 | 18 | 17 - 31 | -14 | 11 | |
| 18 | 17 | 16 - 28 | -12 | 13 | |
| 19 | 18 | 16 - 33 | -17 | 11 | |
| 19 | 18 | 20 - 33 | -13 | 18 |
Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu35
44Ghi được48
51Thủng lưới40
1.22Bàn thắng mỗi trận1.37
10Giữ sạch lưới13
18Trên 2.5 bàn17
28Hiệp hai29