Deportivo Garcilaso vs ADT
Tỷ số chung cuộc: Deportivo Garcilaso 1-0 ADT tại Primera División, 1 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Deportivo Garcilaso thắng 4, hòa 3, ADT thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Clausura · Vòng 17
- Sân vận động
- Estadio Inca Garcilaso de la Vega, Cusco
- Phong độ
- WDWWW Deportivo Garcilaso
- DLWLL ADT
- HT0-0
- 46' ▲ F. Bersano ▼ A. Gutierrez
- 46' ▲ O. Pinto ▼ N. Bazan
- 50' G. Dulantophản lưới 1-0
- 63' ▲ I. A. Garrafa Tapia ▼ J. Sinisterra
- 69' ▲ P. Rodriguez ▼ A. Robles
- 74' Ezequiel Naya
- 76' ▲ A. Moyano ▼ A. Perez
- 79' ▲ J. Gallardo ▼ Y. Celi
- 84' ▲ A. Salazar ▼ E. Naya
- 88' Paulo Rodríguez
- 89' Jose Anthony Gallardo
- 90'+11 Inti Garrafa
- 90'+10 Inti Garrafa
- FT1-0
Đội hình
- 1P. Zubczuk 6.9
- 55E. Canales 7.3
- 22J. Portales 7.2
- 16C. Beltran 7.5
- 23X. Moreno 7.0
- 26Y. Celi ▼ 79' 6.6
- 25E. Paucar 6.9
- 10K. Sandoval 6.9
- 38J. Sinisterra ▼ 63' 6.2
- 11P. Erustes 6.7
- 19E. Naya ▼ 84' 7.3
Dự bị 8
- 31J. Barbieri
- 2A. Salazar ▲ 84' 6.6
- 4F. Avendano
- 6I. A. Garrafa Tapia ▲ 63' 6.6
- 33S. Villacorta
- 14J. Gallardo ▲ 79' 6.5
- 7J. Bazan
- 28J. F. Valer
- 25E. Hermoza 6.3
- 3J. Narvaez 7.3
- 28J. Soto 7.3
- 55G. Dulanto 6.9
- 65A. Gutierrez ▼ 46' 6.3
- 24A. Perez ▼ 76' 6.6
- 29A. Robles ▼ 69' 7.0
- 14C. Cabello 6.5
- 88G. Barreto 7.2
- 7J. Rojas 7.2
- 31N. Bazan ▼ 46' 6.9
Dự bị 9
- 1C. Grados
- 6F. Bersano ▲ 46' 6.7
- 16G. Choi
- 15J. Alvino
- 8A. Moyano ▲ 76' 6.6
- 18O. Pinto ▲ 46' 6.7
- 22J. Reyes
- 26J. Garcilazo
- 99P. Rodriguez ▲ 69' 6.3
Thống kê
12⚑5
⚑410
43%Kiểm soát bóng57%
10Dứt điểm11
1Trúng đích1
6Chệch đích8
6Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn2
5Phạt góc4
2Việt vị2
15Phạm lỗi5
2Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
1Cứu thua1
323Chuyền bóng428
250Chuyền chính xác351
77%Chính xác chuyền82%
1.03Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.52
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 29 - 13 | +16 | 40 | |
| 3 | 18 | 34 - 20 | +14 | 34 | |
| 4 | 17 | 30 - 19 | +11 | 31 | |
| 5 | 18 | 31 - 24 | +7 | 32 | |
| 7 | 17 | 24 - 17 | +7 | 25 | |
| 8 | 17 | 20 - 21 | -1 | 25 | |
| 9 | 34 | 43 - 50 | -7 | 48 | |
| 10 | 17 | 15 - 12 | +3 | 23 | |
| 10 | 18 | 29 - 25 | +4 | 23 | |
| 11 | 18 | 24 - 25 | -1 | 23 | |
| 12 | 17 | 28 - 28 | 0 | 18 | |
| 14 | 17 | 19 - 24 | -5 | 16 | |
| 15 | 17 | 14 - 25 | -11 | 16 | |
| 17 | 18 | 14 - 27 | -13 | 15 | |
| 17 | 17 | 13 - 23 | -10 | 14 | |
| 18 | 18 | 17 - 31 | -14 | 11 | |
| 18 | 17 | 16 - 28 | -12 | 13 | |
| 19 | 18 | 16 - 33 | -17 | 11 | |
| 19 | 18 | 20 - 33 | -13 | 18 |
Xuống hạng
So sánh
35Trận đấu36
48Ghi được44
40Thủng lưới51
1.37Bàn thắng mỗi trận1.22
13Giữ sạch lưới10
17Trên 2.5 bàn18
29Hiệp hai28